Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kasugai, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:59 114.9° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:05 245.2° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 05m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -54.77°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.183 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kasugai

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:01
71° Đông Đông Bắc
18:37
289° Tây Tây Bắc
13h 35m +1m 54s 03:27 20:12 04:01 19:37 04:34 19:05 11:49 150.71
2
05:00
71° Đông Đông Bắc
18:38
290° Tây Tây Bắc
13h 37m +1m 53s 03:25 20:13 04:00 19:38 04:32 19:06 11:49 150.75
3
04:59
70° Đông Đông Bắc
18:39
290° Tây Tây Bắc
13h 39m +1m 51s 03:24 20:14 03:59 19:39 04:31 19:06 11:49 150.78
4
04:58
70° Đông Đông Bắc
18:39
290° Tây Tây Bắc
13h 41m +1m 50s 03:23 20:15 03:57 19:40 04:30 19:07 11:48 150.82
5
04:57
70° Đông Đông Bắc
18:40
291° Tây Tây Bắc
13h 43m +1m 49s 03:21 20:16 03:56 19:41 04:29 19:08 11:48 150.86
6
04:56
69° Đông Đông Bắc
18:41
291° Tây Tây Bắc
13h 44m +1m 48s 03:20 20:17 03:55 19:42 04:28 19:09 11:48 150.90
7
04:55
69° Đông Đông Bắc
18:42
291° Tây Tây Bắc
13h 46m +1m 46s 03:19 20:19 03:54 19:43 04:27 19:10 11:48 150.93
8
04:54
68° Đông Đông Bắc
18:43
292° Tây Tây Bắc
13h 48m +1m 45s 03:17 20:20 03:53 19:44 04:26 19:11 11:48 150.97
9
04:53
68° Đông Đông Bắc
18:43
292° Tây Tây Bắc
13h 50m +1m 44s 03:16 20:21 03:52 19:45 04:25 19:12 11:48 151.00
10
04:52
68° Đông Đông Bắc
18:44
292° Tây Tây Bắc
13h 51m +1m 42s 03:15 20:22 03:51 19:46 04:24 19:13 11:48 151.04
11
04:51
67° Đông Đông Bắc
18:45
293° Tây Tây Bắc
13h 53m +1m 41s 03:14 20:23 03:49 19:47 04:23 19:14 11:48 151.07
12
04:51
67° Đông Đông Bắc
18:46
293° Tây Tây Bắc
13h 55m +1m 39s 03:12 20:25 03:48 19:48 04:22 19:14 11:48 151.11
13
04:50
67° Đông Đông Bắc
18:47
293° Tây Tây Bắc
13h 56m +1m 37s 03:11 20:26 03:47 19:49 04:21 19:15 11:48 151.15
14
04:49
66° Đông Đông Bắc
18:47
294° Tây Tây Bắc
13h 58m +1m 36s 03:10 20:27 03:46 19:50 04:20 19:16 11:48 151.18
15
04:48
66° Đông Đông Bắc
18:48
294° Tây Tây Bắc
14h 00m +1m 34s 03:09 20:28 03:45 19:51 04:19 19:17 11:48 151.21
16
04:47
66° Đông Đông Bắc
18:49
294° Tây Tây Bắc
14h 01m +1m 32s 03:08 20:29 03:44 19:52 04:19 19:18 11:48 151.24
17
04:47
66° Đông Đông Bắc
18:50
295° Tây Tây Bắc
14h 03m +1m 31s 03:07 20:30 03:44 19:53 04:18 19:19 11:48 151.28
18
04:46
65° Đông Đông Bắc
18:51
295° Tây Tây Bắc
14h 04m +1m 29s 03:05 20:31 03:43 19:54 04:17 19:20 11:48 151.31
19
04:45
65° Đông Đông Bắc
18:51
295° Tây Tây Bắc
14h 06m +1m 27s 03:04 20:33 03:42 19:55 04:16 19:20 11:48 151.34
20
04:45
65° Đông Đông Bắc
18:52
295° Tây Tây Bắc
14h 07m +1m 25s 03:03 20:34 03:41 19:56 04:16 19:21 11:48 151.37
21
04:44
64° Đông Đông Bắc
18:53
296° Tây Tây Bắc
14h 08m +1m 23s 03:02 20:35 03:40 19:57 04:15 19:22 11:48 151.40
22
04:43
64° Đông Đông Bắc
18:54
296° Tây Tây Bắc
14h 10m +1m 21s 03:01 20:36 03:39 19:58 04:14 19:23 11:48 151.42
23
04:43
64° Đông Đông Bắc
18:54
296° Tây Tây Bắc
14h 11m +1m 19s 03:01 20:37 03:39 19:59 04:13 19:24 11:48 151.45
24
04:42
64° Đông Đông Bắc
18:55
296° Tây Tây Bắc
14h 12m +1m 17s 03:00 20:38 03:38 20:00 04:13 19:24 11:48 151.48
25
04:42
64° Đông Đông Bắc
18:56
297° Tây Tây Bắc
14h 14m +1m 15s 02:59 20:39 03:37 20:01 04:12 19:25 11:49 151.50
26
04:41
63° Đông Đông Bắc
18:57
297° Tây Tây Bắc
14h 15m +1m 12s 02:58 20:40 03:36 20:01 04:12 19:26 11:49 151.53
27
04:41
63° Đông Đông Bắc
18:57
297° Tây Tây Bắc
14h 16m +1m 10s 02:57 20:41 03:36 20:02 04:11 19:27 11:49 151.56
28
04:40
63° Đông Đông Bắc
18:58
297° Tây Tây Bắc
14h 17m +1m 08s 02:56 20:42 03:35 20:03 04:11 19:28 11:49 151.58
29
04:40
63° Đông Đông Bắc
18:59
298° Tây Tây Bắc
14h 18m +1m 05s 02:56 20:43 03:35 20:04 04:10 19:28 11:49 151.61
30
04:39
62° Đông Đông Bắc
18:59
298° Tây Tây Bắc
14h 19m +1m 03s 02:55 20:44 03:34 20:05 04:10 19:29 11:49 151.63
31
04:39
62° Đông Đông Bắc
19:00
298° Tây Tây Bắc
14h 20m +1m 00s 02:54 20:45 03:33 20:06 04:09 19:30 11:49 151.65

Trong Kasugai, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kasugai

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kasugai

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kasugai

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 18 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí