Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kawanishi, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:52 65.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:57 295.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 04m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 8.76°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.345 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kawanishi

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:07
67° ENE
19:00
293° WNW
13h 52m -1m 35s 03:30 20:38 04:06 20:02 04:39 19:29 12:04 151.83
2
05:08
68° ENE
19:00
292° WNW
13h 51m -1m 37s 03:31 20:37 04:07 20:01 04:40 19:28 12:04 151.82
3
05:09
68° ENE
18:59
292° WNW
13h 49m -1m 38s 03:32 20:35 04:08 20:00 04:41 19:27 12:04 151.80
4
05:10
68° ENE
18:58
292° WNW
13h 48m -1m 40s 03:33 20:34 04:08 19:59 04:42 19:26 12:04 151.78
5
05:10
68° ENE
18:57
291° WNW
13h 46m -1m 41s 03:34 20:33 04:09 19:58 04:42 19:25 12:04 151.76
6
05:11
69° ENE
18:56
291° WNW
13h 44m -1m 43s 03:35 20:31 04:10 19:57 04:43 19:24 12:04 151.74
7
05:12
69° ENE
18:55
291° WNW
13h 42m -1m 44s 03:36 20:30 04:11 19:55 04:44 19:23 12:04 151.72
8
05:13
70° ENE
18:54
290° WNW
13h 41m -1m 45s 03:37 20:29 04:12 19:54 04:45 19:22 12:04 151.70
9
05:13
70° ENE
18:53
290° WNW
13h 39m -1m 46s 03:39 20:27 04:13 19:53 04:46 19:20 12:03 151.67
10
05:14
70° ENE
18:52
290° WNW
13h 37m -1m 47s 03:40 20:26 04:14 19:52 04:47 19:19 12:03 151.65
11
05:15
71° ENE
18:51
289° WNW
13h 35m -1m 49s 03:41 20:25 04:15 19:50 04:47 19:18 12:03 151.63
12
05:16
71° ENE
18:50
289° WNW
13h 33m -1m 50s 03:42 20:23 04:16 19:49 04:48 19:17 12:03 151.60
13
05:17
71° ENE
18:49
288° WNW
13h 32m -1m 51s 03:43 20:22 04:17 19:48 04:49 19:16 12:03 151.58
14
05:17
72° ENE
18:47
288° WNW
13h 30m -1m 52s 03:44 20:20 04:18 19:47 04:50 19:15 12:03 151.55
15
05:18
72° ENE
18:46
288° WNW
13h 28m -1m 53s 03:45 20:19 04:19 19:45 04:51 19:13 12:02 151.52
16
05:19
72° ENE
18:45
287° WNW
13h 26m -1m 54s 03:46 20:17 04:20 19:44 04:52 19:12 12:02 151.50
17
05:20
73° ENE
18:44
287° WNW
13h 24m -1m 55s 03:47 20:16 04:21 19:43 04:52 19:11 12:02 151.47
18
05:20
73° ENE
18:43
286° WNW
13h 22m -1m 55s 03:48 20:14 04:21 19:41 04:53 19:10 12:02 151.44
19
05:21
74° ENE
18:42
286° WNW
13h 20m -1m 56s 03:49 20:13 04:22 19:40 04:54 19:09 12:02 151.41
20
05:22
74° ENE
18:40
286° WNW
13h 18m -1m 57s 03:50 20:11 04:23 19:39 04:55 19:07 12:01 151.38
21
05:22
74° ENE
18:39
285° WNW
13h 16m -1m 58s 03:51 20:10 04:24 19:37 04:56 19:06 12:01 151.35
22
05:23
75° ENE
18:38
285° WNW
13h 14m -1m 58s 03:52 20:08 04:25 19:36 04:56 19:05 12:01 151.32
23
05:24
75° ENE
18:37
284° WNW
13h 12m -1m 59s 03:53 20:07 04:26 19:34 04:57 19:03 12:01 151.28
24
05:25
76° ENE
18:35
284° WNW
13h 10m -2m 00s 03:54 20:05 04:27 19:33 04:58 19:02 12:00 151.25
25
05:25
76° ENE
18:34
284° WNW
13h 08m -2m 00s 03:55 20:04 04:28 19:32 04:59 19:01 12:00 151.22
26
05:26
77° ENE
18:33
283° WNW
13h 06m -2m 01s 03:56 20:02 04:29 19:30 05:00 18:59 12:00 151.19
27
05:27
77° ENE
18:31
283° WNW
13h 04m -2m 02s 03:57 20:01 04:29 19:29 05:00 18:58 12:00 151.15
28
05:28
77° ENE
18:30
282° WNW
13h 02m -2m 02s 03:58 19:59 04:30 19:27 05:01 18:57 11:59 151.12
29
05:28
78° ENE
18:29
282° WNW
13h 00m -2m 03s 03:59 19:58 04:31 19:26 05:02 18:55 11:59 151.09
30
05:29
78° ENE
18:28
282° WNW
12h 58m -2m 03s 04:00 19:56 04:32 19:24 05:03 18:54 11:59 151.05
31
05:30
79° ENE
18:26
281° W
12h 56m -2m 04s 04:01 19:54 04:33 19:23 05:03 18:52 11:58 151.02

Trong Kawanishi, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kawanishi

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kawanishi

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kawanishi

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí