Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kerch, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:26 86.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:53 274.2° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 27m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -9.26°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.239 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kerch

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:12
100° Đông
18:20
260° Tây
11h 07m +3m 08s 05:34 19:59 06:08 19:24 06:42 18:50 12:46 148.22
2
07:11
100° Đông
18:21
261° Tây
11h 10m +3m 08s 05:32 20:00 06:07 19:26 06:41 18:52 12:46 148.26
3
07:09
99° Đông
18:23
261° Tây
11h 13m +3m 09s 05:31 20:01 06:05 19:27 06:39 18:53 12:46 148.30
4
07:07
98° Đông
18:24
262° Tây
11h 17m +3m 09s 05:29 20:03 06:03 19:28 06:37 18:54 12:45 148.33
5
07:05
98° Đông
18:26
262° Tây
11h 20m +3m 09s 05:27 20:04 06:01 19:30 06:35 18:56 12:45 148.37
6
07:03
97° Đông
18:27
263° Tây
11h 23m +3m 10s 05:25 20:06 05:59 19:31 06:33 18:57 12:45 148.41
7
07:02
97° Đông
18:28
264° Tây
11h 26m +3m 10s 05:23 20:07 05:58 19:32 06:32 18:58 12:45 148.45
8
07:00
96° Đông
18:30
264° Tây
11h 29m +3m 10s 05:21 20:08 05:56 19:34 06:30 19:00 12:44 148.49
9
06:58
96° Đông
18:31
265° Tây
11h 33m +3m 11s 05:19 20:10 05:54 19:35 06:28 19:01 12:44 148.53
10
06:56
95° Đông
18:32
265° Tây
11h 36m +3m 11s 05:18 20:11 05:52 19:36 06:26 19:02 12:44 148.57
11
06:54
94° Đông
18:34
266° Tây
11h 39m +3m 11s 05:16 20:13 05:50 19:38 06:24 19:04 12:44 148.61
12
06:52
94° Đông
18:35
266° Tây
11h 42m +3m 11s 05:14 20:14 05:48 19:39 06:22 19:05 12:43 148.65
13
06:51
93° Đông
18:36
267° Tây
11h 45m +3m 11s 05:12 20:15 05:46 19:41 06:21 19:06 12:43 148.69
14
06:49
93° Đông
18:38
267° Tây
11h 48m +3m 11s 05:10 20:17 05:45 19:42 06:19 19:08 12:43 148.73
15
06:47
92° Đông
18:39
268° Tây
11h 52m +3m 11s 05:08 20:18 05:43 19:43 06:17 19:09 12:43 148.77
16
06:45
92° Đông
18:40
269° Tây
11h 55m +3m 11s 05:06 20:20 05:41 19:45 06:15 19:10 12:42 148.81
17
06:43
91° Đông
18:42
269° Tây
11h 58m +3m 12s 05:04 20:21 05:39 19:46 06:13 19:12 12:42 148.85
18
06:41
91° Đông
18:43
270° Tây
12h 01m +3m 12s 05:02 20:23 05:37 19:47 06:11 19:13 12:42 148.90
19
06:39
90° Đông
18:44
270° Tây
12h 04m +3m 12s 05:00 20:24 05:35 19:49 06:09 19:14 12:41 148.94
20
06:37
90° Đông
18:46
271° Tây
12h 08m +3m 12s 04:58 20:26 05:33 19:50 06:07 19:16 12:41 148.98
21
06:35
89° Đông
18:47
271° Tây
12h 11m +3m 12s 04:56 20:27 05:31 19:51 06:05 19:17 12:41 149.02
22
06:34
88° Đông
18:48
272° Tây
12h 14m +3m 11s 04:53 20:29 05:29 19:53 06:04 19:18 12:41 149.06
23
06:32
88° Đông
18:49
272° Tây
12h 17m +3m 11s 04:51 20:30 05:27 19:54 06:02 19:20 12:40 149.10
24
06:30
87° Đông
18:51
273° Tây
12h 20m +3m 11s 04:49 20:32 05:25 19:56 06:00 19:21 12:40 149.14
25
06:28
87° Đông
18:52
274° Tây
12h 24m +3m 11s 04:47 20:33 05:23 19:57 05:58 19:22 12:40 149.19
26
06:26
86° Đông
18:53
274° Tây
12h 27m +3m 11s 04:45 20:35 05:21 19:58 05:56 19:24 12:39 149.23
27
06:24
86° Đông
18:55
275° Tây
12h 30m +3m 11s 04:43 20:36 05:19 20:00 05:54 19:25 12:39 149.27
28
06:22
85° Đông
18:56
275° Tây
12h 33m +3m 11s 04:41 20:38 05:17 20:01 05:52 19:26 12:39 149.31
29
06:20
84° Đông
18:57
276° Tây
12h 36m +3m 10s 04:38 20:39 05:15 20:03 05:50 19:28 12:38 149.35
30
06:18
84° Đông
18:59
276° Tây
12h 40m +3m 10s 04:36 20:41 05:13 20:04 05:48 19:29 12:38 149.39
31
06:17
83° Đông
19:00
277° Tây
12h 43m +3m 10s 04:34 20:43 05:11 20:06 05:46 19:30 12:38 149.44

Trong Kerch, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kerch

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kerch

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kerch

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 26 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí