Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kerch, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:59 60.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:02 300.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 03m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 26.15°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.380 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kerch

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:13
123° ESE
17:01
237° WSW
8h 47m +0m 49s 06:26 18:48 07:02 18:13 07:39 17:35 12:37 147.10
2
08:13
123° ESE
17:02
237° WSW
8h 48m +0m 54s 06:26 18:49 07:02 18:13 07:39 17:36 12:37 147.10
3
08:13
122° ESE
17:03
238° WSW
8h 49m +0m 59s 06:26 18:50 07:02 18:14 07:39 17:37 12:38 147.10
4
08:13
122° ESE
17:04
238° WSW
8h 50m +1m 03s 06:26 18:51 07:02 18:15 07:39 17:38 12:38 147.10
5
08:13
122° ESE
17:05
238° WSW
8h 51m +1m 08s 06:26 18:52 07:02 18:16 07:39 17:39 12:39 147.10
6
08:13
122° ESE
17:06
238° WSW
8h 52m +1m 12s 06:26 18:53 07:02 18:17 07:39 17:40 12:39 147.10
7
08:13
122° ESE
17:07
238° WSW
8h 54m +1m 16s 06:26 18:54 07:02 18:18 07:39 17:41 12:40 147.11
8
08:13
122° ESE
17:08
238° WSW
8h 55m +1m 21s 06:26 18:55 07:02 18:19 07:39 17:42 12:40 147.11
9
08:12
121° ESE
17:09
239° WSW
8h 56m +1m 25s 06:26 18:56 07:01 18:20 07:38 17:43 12:40 147.12
10
08:12
121° ESE
17:10
239° WSW
8h 58m +1m 29s 06:26 18:57 07:01 18:21 07:38 17:44 12:41 147.12
11
08:12
121° ESE
17:12
239° WSW
8h 59m +1m 33s 06:26 18:58 07:01 18:22 07:38 17:45 12:41 147.13
12
08:11
121° ESE
17:13
239° WSW
9h 01m +1m 37s 06:25 18:59 07:01 18:23 07:37 17:47 12:42 147.13
13
08:11
120° ESE
17:14
240° WSW
9h 03m +1m 41s 06:25 19:00 07:00 18:24 07:37 17:48 12:42 147.14
14
08:10
120° ESE
17:15
240° WSW
9h 04m +1m 44s 06:25 19:01 07:00 18:25 07:37 17:49 12:42 147.15
15
08:10
120° ESE
17:16
240° WSW
9h 06m +1m 48s 06:24 19:02 07:00 18:27 07:36 17:50 12:43 147.16
16
08:09
120° ESE
17:18
240° WSW
9h 08m +1m 52s 06:24 19:03 06:59 18:28 07:36 17:51 12:43 147.17
17
08:09
119° ESE
17:19
241° WSW
9h 10m +1m 55s 06:24 19:04 06:59 18:29 07:35 17:53 12:44 147.18
18
08:08
119° ESE
17:20
241° WSW
9h 12m +1m 58s 06:23 19:05 06:58 18:30 07:35 17:54 12:44 147.19
19
08:07
119° ESE
17:22
241° WSW
9h 14m +2m 02s 06:23 19:06 06:58 18:31 07:34 17:55 12:44 147.20
20
08:06
118° ESE
17:23
242° WSW
9h 16m +2m 05s 06:22 19:08 06:57 18:32 07:33 17:56 12:44 147.21
21
08:06
118° ESE
17:24
242° WSW
9h 18m +2m 08s 06:22 19:09 06:57 18:34 07:33 17:58 12:45 147.23
22
08:05
118° ESE
17:26
242° WSW
9h 20m +2m 11s 06:21 19:10 06:56 18:35 07:32 17:59 12:45 147.24
23
08:04
117° ESE
17:27
243° WSW
9h 23m +2m 14s 06:20 19:11 06:55 18:36 07:31 18:00 12:45 147.25
24
08:03
117° ESE
17:29
243° WSW
9h 25m +2m 17s 06:20 19:12 06:54 18:37 07:30 18:01 12:46 147.27
25
08:02
117° ESE
17:30
244° WSW
9h 27m +2m 19s 06:19 19:13 06:54 18:39 07:29 18:03 12:46 147.28
26
08:01
116° ESE
17:31
244° WSW
9h 30m +2m 22s 06:18 19:15 06:53 18:40 07:29 18:04 12:46 147.30
27
08:00
116° ESE
17:33
244° WSW
9h 32m +2m 25s 06:17 19:16 06:52 18:41 07:28 18:05 12:46 147.31
28
07:59
116° ESE
17:34
245° WSW
9h 35m +2m 27s 06:17 19:17 06:51 18:42 07:27 18:07 12:46 147.33
29
07:58
115° ESE
17:36
245° WSW
9h 37m +2m 29s 06:16 19:18 06:50 18:44 07:26 18:08 12:47 147.35
30
07:57
115° ESE
17:37
246° WSW
9h 40m +2m 32s 06:15 19:20 06:49 18:45 07:25 18:09 12:47 147.37
31
07:56
114° ESE
17:39
246° WSW
9h 42m +2m 34s 06:14 19:21 06:48 18:46 07:24 18:11 12:47 147.39

Trong Kerch, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kerch

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kerch

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kerch

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí