Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kerch, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:59 60.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:02 300.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 03m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -19.95°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.387 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kerch

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:32
94° Doğu
18:14
266° Batı
11h 42m -3m 08s 04:53 19:53 05:28 19:18 06:02 18:44 12:23 149.78
2
06:33
94° Doğu
18:12
266° Batı
11h 39m -3m 08s 04:54 19:51 05:29 19:16 06:03 18:42 12:23 149.74
3
06:34
95° Doğu
18:10
265° Batı
11h 36m -3m 08s 04:55 19:49 05:30 19:14 06:04 18:40 12:23 149.70
4
06:35
95° Doğu
18:08
264° Batı
11h 32m -3m 08s 04:57 19:47 05:31 19:12 06:05 18:38 12:22 149.66
5
06:37
96° Doğu
18:07
264° Batı
11h 29m -3m 08s 04:58 19:45 05:33 19:11 06:07 18:37 12:22 149.61
6
06:38
96° Doğu
18:05
263° Batı
11h 26m -3m 07s 04:59 19:43 05:34 19:09 06:08 18:35 12:22 149.57
7
06:39
97° Doğu
18:03
263° Batı
11h 23m -3m 07s 05:01 19:41 05:35 19:07 06:09 18:33 12:22 149.53
8
06:41
98° Doğu
18:01
262° Batı
11h 20m -3m 07s 05:02 19:39 05:36 19:05 06:10 18:31 12:21 149.49
9
06:42
98° Doğu
17:59
262° Batı
11h 17m -3m 07s 05:03 19:38 05:38 19:03 06:12 18:29 12:21 149.44
10
06:43
99° Doğu
17:57
261° Batı
11h 14m -3m 06s 05:05 19:36 05:39 19:01 06:13 18:27 12:21 149.40
11
06:44
99° Doğu
17:56
261° Batı
11h 11m -3m 06s 05:06 19:34 05:40 19:00 06:14 18:26 12:20 149.36
12
06:46
100° Doğu
17:54
260° Batı
11h 07m -3m 06s 05:07 19:32 05:41 18:58 06:15 18:24 12:20 149.32
13
06:47
100° Doğu
17:52
260° Batı
11h 04m -3m 05s 05:08 19:30 05:43 18:56 06:17 18:22 12:20 149.27
14
06:48
101° Doğu
17:50
259° Batı
11h 01m -3m 05s 05:10 19:29 05:44 18:54 06:18 18:20 12:20 149.23
15
06:50
101° Doğu Kuzey Doğu
17:48
258° Batı Batı Güney
10h 58m -3m 04s 05:11 19:27 05:45 18:53 06:19 18:19 12:19 149.19
16
06:51
102° Doğu Kuzey Doğu
17:47
258° Batı Batı Güney
10h 55m -3m 04s 05:12 19:25 05:46 18:51 06:21 18:17 12:19 149.14
17
06:52
102° Doğu Kuzey Doğu
17:45
257° Batı Batı Güney
10h 52m -3m 03s 05:14 19:23 05:48 18:49 06:22 18:15 12:19 149.10
18
06:54
103° Doğu Kuzey Doğu
17:43
257° Batı Batı Güney
10h 49m -3m 03s 05:15 19:22 05:49 18:48 06:23 18:14 12:19 149.06
19
06:55
103° Doğu Kuzey Doğu
17:41
256° Batı Batı Güney
10h 46m -3m 02s 05:16 19:20 05:50 18:46 06:24 18:12 12:19 149.01
20
06:56
104° Doğu Kuzey Doğu
17:40
256° Batı Batı Güney
10h 43m -3m 01s 05:17 19:19 05:51 18:44 06:26 18:10 12:18 148.97
21
06:58
104° Doğu Kuzey Doğu
17:38
255° Batı Batı Güney
10h 40m -3m 01s 05:19 19:17 05:53 18:43 06:27 18:09 12:18 148.93
22
06:59
105° Doğu Kuzey Doğu
17:36
255° Batı Batı Güney
10h 37m -3m 00s 05:20 19:15 05:54 18:41 06:28 18:07 12:18 148.89
23
07:00
106° Doğu Kuzey Doğu
17:35
254° Batı Batı Güney
10h 34m -2m 59s 05:21 19:14 05:55 18:40 06:30 18:06 12:18 148.84
24
07:02
106° Doğu Kuzey Doğu
17:33
254° Batı Batı Güney
10h 31m -2m 58s 05:22 19:12 05:56 18:38 06:31 18:04 12:18 148.80
25
07:03
106° Doğu Kuzey Doğu
17:32
253° Batı Batı Güney
10h 28m -2m 57s 05:24 19:11 05:58 18:37 06:32 18:02 12:18 148.76
26
07:04
107° Doğu Kuzey Doğu
17:30
253° Batı Batı Güney
10h 25m -2m 56s 05:25 19:09 05:59 18:35 06:33 18:01 12:18 148.72
27
07:06
108° Doğu Kuzey Doğu
17:28
252° Batı Batı Güney
10h 22m -2m 55s 05:26 19:08 06:00 18:34 06:35 17:59 12:17 148.68
28
07:07
108° Doğu Kuzey Doğu
17:27
252° Batı Batı Güney
10h 19m -2m 54s 05:27 19:07 06:02 18:32 06:36 17:58 12:17 148.64
29
07:09
108° Doğu Kuzey Doğu
17:25
251° Batı Batı Güney
10h 16m -2m 53s 05:29 19:05 06:03 18:31 06:37 17:57 12:17 148.60
30
07:10
109° Doğu Kuzey Doğu
17:24
251° Batı Batı Güney
10h 13m -2m 52s 05:30 19:04 06:04 18:30 06:39 17:55 12:17 148.56
31
07:11
109° Doğu Kuzey Doğu
17:22
250° Batı Batı Güney
10h 11m -2m 51s 05:31 19:03 06:05 18:28 06:40 17:54 12:17 148.53

Trong Kerch, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kerch

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kerch

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kerch

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí