Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kerch, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:42 109.3° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:55 250.9° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 12m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 28.8°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.652 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kerch

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:23
67° Đông Đông Bắc
19:40
293° Tây Tây Bắc
14h 16m +2m 46s 03:24 21:39 04:09 20:53 04:49 20:13 12:31 150.72
2
05:21
67° Đông Đông Bắc
19:41
293° Tây Tây Bắc
14h 19m +2m 45s 03:22 21:41 04:07 20:55 04:48 20:14 12:31 150.76
3
05:20
67° Đông Đông Bắc
19:42
294° Tây Tây Bắc
14h 22m +2m 43s 03:20 21:43 04:06 20:57 04:46 20:16 12:31 150.79
4
05:18
66° Đông Đông Bắc
19:43
294° Tây Tây Bắc
14h 25m +2m 41s 03:17 21:45 04:04 20:58 04:45 20:17 12:30 150.83
5
05:17
66° Đông Đông Bắc
19:45
295° Tây Tây Bắc
14h 27m +2m 40s 03:15 21:47 04:02 21:00 04:43 20:18 12:30 150.87
6
05:15
65° Đông Đông Bắc
19:46
295° Tây Tây Bắc
14h 30m +2m 38s 03:13 21:49 04:00 21:01 04:42 20:20 12:30 150.91
7
05:14
65° Đông Đông Bắc
19:47
295° Tây Tây Bắc
14h 32m +2m 36s 03:11 21:51 03:58 21:03 04:40 20:21 12:30 150.94
8
05:13
64° Đông Đông Bắc
19:48
296° Tây Tây Bắc
14h 35m +2m 34s 03:08 21:53 03:57 21:05 04:39 20:23 12:30 150.98
9
05:11
64° Đông Đông Bắc
19:49
296° Tây Tây Bắc
14h 38m +2m 32s 03:06 21:55 03:55 21:06 04:37 20:24 12:30 151.01
10
05:10
64° Đông Đông Bắc
19:51
297° Tây Tây Bắc
14h 40m +2m 30s 03:04 21:58 03:53 21:08 04:36 20:25 12:30 151.05
11
05:09
63° Đông Đông Bắc
19:52
297° Tây Tây Bắc
14h 43m +2m 28s 03:02 22:00 03:52 21:10 04:34 20:27 12:30 151.09
12
05:08
63° Đông Đông Bắc
19:53
297° Tây Tây Bắc
14h 45m +2m 26s 03:00 22:02 03:50 21:11 04:33 20:28 12:30 151.12
13
05:06
62° Đông Đông Bắc
19:54
298° Tây Tây Bắc
14h 47m +2m 24s 02:58 22:04 03:48 21:13 04:32 20:29 12:30 151.15
14
05:05
62° Đông Đông Bắc
19:55
298° Tây Tây Bắc
14h 50m +2m 22s 02:56 22:06 03:47 21:14 04:30 20:31 12:30 151.19
15
05:04
62° Đông Đông Bắc
19:57
298° Tây Tây Bắc
14h 52m +2m 19s 02:53 22:08 03:45 21:16 04:29 20:32 12:30 151.22
16
05:03
61° Đông Đông Bắc
19:58
299° Tây Tây Bắc
14h 54m +2m 17s 02:51 22:10 03:44 21:17 04:28 20:33 12:30 151.25
17
05:02
61° Đông Đông Bắc
19:59
299° Tây Tây Bắc
14h 57m +2m 14s 02:49 22:12 03:42 21:19 04:26 20:34 12:30 151.28
18
05:01
61° Đông Đông Bắc
20:00
300° Tây Tây Bắc
14h 59m +2m 12s 02:47 22:14 03:41 21:20 04:25 20:36 12:30 151.31
19
05:00
60° Đông Đông Bắc
20:01
300° Tây Tây Bắc
15h 01m +2m 09s 02:45 22:16 03:39 21:22 04:24 20:37 12:30 151.34
20
04:59
60° Đông Đông Bắc
20:02
300° Tây Tây Bắc
15h 03m +2m 06s 02:43 22:18 03:38 21:24 04:23 20:38 12:30 151.37
21
04:58
60° Đông Đông Bắc
20:03
300° Tây Tây Bắc
15h 05m +2m 03s 02:41 22:21 03:36 21:25 04:22 20:39 12:30 151.40
22
04:57
59° Đông Đông Bắc
20:04
301° Tây Tây Bắc
15h 07m +2m 00s 02:40 22:23 03:35 21:26 04:21 20:41 12:30 151.43
23
04:56
59° Đông Đông Bắc
20:05
301° Tây Tây Bắc
15h 09m +1m 57s 02:38 22:25 03:34 21:28 04:20 20:42 12:30 151.46
24
04:55
59° Đông Đông Bắc
20:07
301° Tây Tây Bắc
15h 11m +1m 54s 02:36 22:27 03:33 21:29 04:19 20:43 12:30 151.49
25
04:54
58° Đông Đông Bắc
20:08
302° Tây Tây Bắc
15h 13m +1m 51s 02:34 22:29 03:31 21:31 04:18 20:44 12:30 151.51
26
04:53
58° Đông Đông Bắc
20:09
302° Tây Tây Bắc
15h 15m +1m 48s 02:32 22:31 03:30 21:32 04:17 20:45 12:31 151.54
27
04:53
58° Đông Đông Bắc
20:10
302° Tây Tây Bắc
15h 16m +1m 44s 02:31 22:32 03:29 21:33 04:16 20:46 12:31 151.56
28
04:52
58° Đông Đông Bắc
20:10
302° Tây Tây Bắc
15h 18m +1m 41s 02:29 22:34 03:28 21:35 04:15 20:47 12:31 151.59
29
04:51
58° Đông Đông Bắc
20:11
303° Tây Tây Bắc
15h 20m +1m 38s 02:27 22:36 03:27 21:36 04:14 20:49 12:31 151.61
30
04:50
57° Đông Đông Bắc
20:12
303° Tây Tây Bắc
15h 21m +1m 34s 02:26 22:38 03:26 21:37 04:13 20:50 12:31 151.64
31
04:50
57° Đông Đông Bắc
20:13
303° Tây Tây Bắc
15h 23m +1m 30s 02:24 22:40 03:25 21:39 04:13 20:51 12:31 151.66

Trong Kerch, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kerch

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kerch

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kerch

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 11 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí