Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kharkiv, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 04:26 ↑ 51.1° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:43 ↑ 308.9° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 17m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -0.87°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.902 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kharkiv
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:12
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +3m 19s | 02:52 | 22:13 | 03:48 | 21:17 | 04:34 | 20:30 | 12:32 | 150.72 |
| 2 |
05:10
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +3m 17s | 02:49 | 22:16 | 03:46 | 21:19 | 04:32 | 20:32 | 12:32 | 150.77 |
| 3 |
05:08
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +3m 15s | 02:46 | 22:19 | 03:43 | 21:21 | 04:30 | 20:34 | 12:31 | 150.79 |
| 4 |
05:06
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +3m 14s | 02:43 | 22:22 | 03:41 | 21:23 | 04:29 | 20:35 | 12:31 | 150.84 |
| 5 |
05:05
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +3m 12s | 02:40 | 22:25 | 03:39 | 21:25 | 04:27 | 20:37 | 12:31 | 150.87 |
| 6 |
05:03
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +3m 10s | 02:37 | 22:28 | 03:37 | 21:27 | 04:25 | 20:39 | 12:31 | 150.91 |
| 7 |
05:01
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +3m 08s | 02:33 | 22:31 | 03:34 | 21:29 | 04:23 | 20:40 | 12:31 | 150.93 |
| 8 |
05:00
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +3m 06s | 02:30 | 22:35 | 03:32 | 21:32 | 04:21 | 20:42 | 12:31 | 150.98 |
| 9 |
04:58
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +3m 04s | 02:27 | 22:38 | 03:30 | 21:34 | 04:19 | 20:44 | 12:31 | 151.02 |
| 10 |
04:57
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +3m 01s | 02:24 | 22:41 | 03:28 | 21:36 | 04:18 | 20:45 | 12:31 | 151.04 |
| 11 |
04:55
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +2m 59s | 02:20 | 22:44 | 03:26 | 21:38 | 04:16 | 20:47 | 12:31 | 151.08 |
| 12 |
04:54
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +2m 56s | 02:17 | 22:48 | 03:23 | 21:40 | 04:14 | 20:49 | 12:31 | 151.12 |
| 13 |
04:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +2m 54s | 02:14 | 22:51 | 03:21 | 21:42 | 04:12 | 20:50 | 12:31 | 151.15 |
| 14 |
04:51
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +2m 51s | 02:10 | 22:55 | 03:19 | 21:44 | 04:11 | 20:52 | 12:31 | 151.18 |
| 15 |
04:49
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +2m 49s | 02:07 | 22:58 | 03:17 | 21:46 | 04:09 | 20:54 | 12:31 | 151.22 |
| 16 |
04:48
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +2m 46s | 02:03 | 23:02 | 03:15 | 21:48 | 04:08 | 20:55 | 12:31 | 151.27 |
| 17 |
04:47
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +2m 43s | 02:00 | 23:05 | 03:13 | 21:50 | 04:06 | 20:57 | 12:31 | 151.30 |
| 18 |
04:45
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | +2m 40s | 01:56 | 23:09 | 03:11 | 21:52 | 04:05 | 20:58 | 12:31 | 151.31 |
| 19 |
04:44
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | +2m 37s | 01:52 | 23:13 | 03:09 | 21:54 | 04:03 | 21:00 | 12:31 | 151.34 |
| 20 |
04:43
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | +2m 33s | 01:48 | 23:17 | 03:07 | 21:56 | 04:02 | 21:02 | 12:31 | 151.37 |
| 21 |
04:42
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 39m | +2m 30s | 01:45 | 23:21 | 03:05 | 21:58 | 04:00 | 21:03 | 12:31 | 151.40 |
| 22 |
04:40
↑
56° Đông Bắc
|
20:23
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 42m | +2m 27s | 01:41 | 23:25 | 03:03 | 22:00 | 03:59 | 21:05 | 12:31 | 151.43 |
| 23 |
04:39
↑
56° Đông Bắc
|
20:24
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | +2m 23s | 01:37 | 23:30 | 03:02 | 22:02 | 03:57 | 21:06 | 12:31 | 151.46 |
| 24 |
04:38
↑
55° Đông Bắc
|
20:25
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | +2m 19s | 01:32 | 23:34 | 03:00 | 22:04 | 03:56 | 21:07 | 12:31 | 151.48 |
| 25 |
04:37
↑
55° Đông Bắc
|
20:27
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | +2m 16s | 01:28 | 23:39 | 02:58 | 22:06 | 03:55 | 21:09 | 12:31 | 151.52 |
| 26 |
04:36
↑
55° Đông Bắc
|
20:28
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | +2m 12s | 01:23 | 23:44 | 02:56 | 22:08 | 03:54 | 21:10 | 12:32 | 151.54 |
| 27 |
04:35
↑
54° Đông Bắc
|
20:29
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | +2m 08s | 01:18 | 23:50 | 02:55 | 22:10 | 03:53 | 21:12 | 12:32 | 151.57 |
| 28 |
04:34
↑
54° Đông Bắc
|
20:30
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | +2m 04s | 01:13 | 23:56 | 02:53 | 22:12 | 03:51 | 21:13 | 12:32 | 151.59 |
| 29 |
04:33
↑
54° Đông Bắc
|
20:31
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | +2m 00s | 01:07 | N/A | 02:52 | 22:14 | 03:50 | 21:14 | 12:32 | 151.61 |
| 30 |
04:32
↑
54° Đông Bắc
|
20:32
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | +1m 55s | 01:00 | 00:03 | 02:50 | 22:15 | 03:49 | 21:16 | 12:32 | 151.63 |
| 31 |
04:32
↑
53° Đông Bắc
|
20:33
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | +1m 51s | 00:53 | N/A | 02:49 | 22:17 | 03:48 | 21:17 | 12:32 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kharkiv. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kharkiv, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kharkiv
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kharkiv
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Kharkiv
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Kharkiv.