Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kherson, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:10 59.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:22 301.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 12m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -17.23°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.386 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kherson

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:13
122° ESE
16:03
238° WSW
8h 50m -1m 40s 05:24 17:52 06:00 17:16 06:38 16:38 11:38 147.52
2
07:14
122° ESE
16:03
238° WSW
8h 48m -1m 36s 05:25 17:52 06:01 17:15 06:39 16:38 11:38 147.50
3
07:15
122° ESE
16:02
238° WSW
8h 47m -1m 32s 05:26 17:52 06:02 17:15 06:40 16:37 11:39 147.48
4
07:16
122° ESE
16:02
238° WSW
8h 45m -1m 27s 05:27 17:51 06:03 17:15 06:41 16:37 11:39 147.46
5
07:17
123° ESE
16:02
237° WSW
8h 44m -1m 23s 05:28 17:51 06:04 17:15 06:42 16:37 11:39 147.43
6
07:18
123° ESE
16:01
237° WSW
8h 42m -1m 19s 05:29 17:51 06:05 17:15 06:43 16:37 11:40 147.41
7
07:20
123° ESE
16:01
237° WSW
8h 41m -1m 14s 05:30 17:51 06:06 17:15 06:44 16:37 11:40 147.39
8
07:21
123° ESE
16:01
237° WSW
8h 40m -1m 10s 05:30 17:51 06:07 17:15 06:45 16:37 11:41 147.37
9
07:22
123° ESE
16:01
237° WSW
8h 39m -1m 05s 05:31 17:51 06:08 17:15 06:46 16:37 11:41 147.35
10
07:23
124° ESE
16:01
236° WSW
8h 38m -1m 00s 05:32 17:51 06:09 17:15 06:47 16:37 11:42 147.34
11
07:23
124° ESE
16:01
236° WSW
8h 37m -0m 55s 05:33 17:51 06:10 17:15 06:48 16:37 11:42 147.32
12
07:24
124° SE
16:01
236° SW
8h 36m -0m 50s 05:34 17:52 06:10 17:15 06:49 16:37 11:43 147.30
13
07:25
124° SE
16:01
236° SW
8h 35m -0m 45s 05:35 17:52 06:11 17:15 06:49 16:37 11:43 147.28
14
07:26
124° SE
16:01
236° SW
8h 35m -0m 40s 05:35 17:52 06:12 17:15 06:50 16:37 11:43 147.27
15
07:27
124° SE
16:01
236° SW
8h 34m -0m 35s 05:36 17:52 06:13 17:15 06:51 16:37 11:44 147.25
16
07:28
124° SE
16:02
236° SW
8h 34m -0m 30s 05:37 17:53 06:13 17:16 06:52 16:37 11:44 147.23
17
07:28
124° SE
16:02
236° SW
8h 33m -0m 25s 05:37 17:53 06:14 17:16 06:52 16:38 11:45 147.22
18
07:29
124° SE
16:02
236° SW
8h 33m -0m 20s 05:38 17:53 06:15 17:16 06:53 16:38 11:45 147.21
19
07:30
124° SE
16:03
236° SW
8h 33m -0m 15s 05:39 17:54 06:15 17:17 06:54 16:38 11:46 147.19
20
07:30
124° SE
16:03
236° SW
8h 32m -0m 10s 05:39 17:54 06:16 17:17 06:54 16:39 11:46 147.18
21
07:31
124° SE
16:03
236° SW
8h 32m -0m 04s 05:40 17:55 06:16 17:18 06:55 16:39 11:47 147.17
22
07:31
124° SE
16:04
236° SW
8h 32m +0m 00s 05:40 17:55 06:17 17:18 06:55 16:40 11:47 147.16
23
07:32
124° SE
16:05
236° SW
8h 32m +0m 05s 05:41 17:56 06:17 17:19 06:56 16:40 11:48 147.15
24
07:32
124° SE
16:05
236° SW
8h 33m +0m 10s 05:41 17:56 06:18 17:19 06:56 16:41 11:48 147.14
25
07:32
124° SE
16:06
236° SW
8h 33m +0m 15s 05:41 17:57 06:18 17:20 06:57 16:42 11:49 147.13
26
07:33
124° SE
16:06
236° SW
8h 33m +0m 21s 05:42 17:57 06:19 17:21 06:57 16:42 11:49 147.13
27
07:33
124° SE
16:07
236° SW
8h 34m +0m 26s 05:42 17:58 06:19 17:21 06:57 16:43 11:50 147.12
28
07:33
124° SE
16:08
236° SW
8h 34m +0m 31s 05:42 17:59 06:19 17:22 06:57 16:44 11:50 147.12
29
07:33
124° SE
16:09
236° SW
8h 35m +0m 36s 05:43 17:59 06:19 17:23 06:58 16:44 11:51 147.11
30
07:34
124° SE
16:10
236° SW
8h 35m +0m 41s 05:43 18:00 06:20 17:23 06:58 16:45 11:51 147.11
31
07:34
124° SE
16:10
236° SW
8h 36m +0m 46s 05:43 18:01 06:20 17:24 06:58 16:46 11:52 147.11

Trong Kherson, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 30 hoặc tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kherson

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kherson

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kherson

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí