Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kherson, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:21 80.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:23 280.0° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 01m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 40.43°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.647 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kherson

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:35
67° Đông Đông Bắc
19:58
293° Tây Tây Bắc
14h 23m +2m 54s 03:32 22:03 04:19 21:15 05:01 20:33 12:46 150.72
2
05:33
66° Đông Đông Bắc
19:59
294° Tây Tây Bắc
14h 26m +2m 53s 03:29 22:05 04:17 21:16 04:59 20:34 12:46 150.76
3
05:32
66° Đông Đông Bắc
20:01
294° Tây Tây Bắc
14h 28m +2m 51s 03:27 22:07 04:15 21:18 04:57 20:35 12:46 150.79
4
05:30
66° Đông Đông Bắc
20:02
295° Tây Tây Bắc
14h 31m +2m 50s 03:24 22:09 04:13 21:20 04:56 20:37 12:46 150.83
5
05:29
65° Đông Đông Bắc
20:03
295° Tây Tây Bắc
14h 34m +2m 48s 03:22 22:11 04:11 21:21 04:54 20:38 12:46 150.87
6
05:27
65° Đông Đông Bắc
20:05
296° Tây Tây Bắc
14h 37m +2m 46s 03:20 22:14 04:09 21:23 04:53 20:40 12:46 150.91
7
05:26
64° Đông Đông Bắc
20:06
296° Tây Tây Bắc
14h 40m +2m 44s 03:17 22:16 04:08 21:25 04:51 20:41 12:46 150.94
8
05:25
64° Đông Đông Bắc
20:07
296° Tây Tây Bắc
14h 42m +2m 42s 03:15 22:18 04:06 21:27 04:49 20:43 12:46 150.98
9
05:23
63° Đông Đông Bắc
20:09
297° Tây Tây Bắc
14h 45m +2m 40s 03:12 22:21 04:04 21:28 04:48 20:44 12:46 151.01
10
05:22
63° Đông Đông Bắc
20:10
297° Tây Tây Bắc
14h 48m +2m 38s 03:10 22:23 04:02 21:30 04:46 20:46 12:45 151.05
11
05:21
62° Đông Đông Bắc
20:11
298° Tây Tây Bắc
14h 50m +2m 36s 03:08 22:25 04:00 21:32 04:45 20:47 12:45 151.09
12
05:19
62° Đông Đông Bắc
20:12
298° Tây Tây Bắc
14h 53m +2m 34s 03:05 22:28 03:59 21:34 04:43 20:48 12:45 151.12
13
05:18
62° Đông Đông Bắc
20:14
298° Tây Tây Bắc
14h 55m +2m 31s 03:03 22:30 03:57 21:35 04:42 20:50 12:45 151.15
14
05:17
61° Đông Đông Bắc
20:15
299° Tây Tây Bắc
14h 58m +2m 29s 03:00 22:32 03:55 21:37 04:41 20:51 12:45 151.19
15
05:15
61° Đông Đông Bắc
20:16
299° Tây Tây Bắc
15h 00m +2m 27s 02:58 22:35 03:53 21:39 04:39 20:53 12:45 151.22
16
05:14
61° Đông Đông Bắc
20:17
300° Tây Tây Bắc
15h 03m +2m 24s 02:56 22:37 03:52 21:40 04:38 20:54 12:45 151.25
17
05:13
60° Đông Đông Bắc
20:19
300° Tây Tây Bắc
15h 05m +2m 21s 02:54 22:39 03:50 21:42 04:36 20:55 12:45 151.28
18
05:12
60° Đông Đông Bắc
20:20
300° Tây Tây Bắc
15h 07m +2m 19s 02:51 22:42 03:49 21:44 04:35 20:57 12:45 151.31
19
05:11
60° Đông Đông Bắc
20:21
301° Tây Tây Bắc
15h 10m +2m 16s 02:49 22:44 03:47 21:45 04:34 20:58 12:46 151.34
20
05:10
59° Đông Đông Bắc
20:22
301° Tây Tây Bắc
15h 12m +2m 13s 02:47 22:46 03:46 21:47 04:33 20:59 12:46 151.38
21
05:09
59° Đông Đông Bắc
20:23
301° Tây Tây Bắc
15h 14m +2m 10s 02:45 22:49 03:44 21:48 04:32 21:01 12:46 151.40
22
05:08
59° Đông Đông Bắc
20:24
302° Tây Tây Bắc
15h 16m +2m 07s 02:42 22:51 03:43 21:50 04:30 21:02 12:46 151.43
23
05:07
58° Đông Đông Bắc
20:25
302° Tây Tây Bắc
15h 18m +2m 04s 02:40 22:53 03:41 21:52 04:29 21:03 12:46 151.46
24
05:06
58° Đông Đông Bắc
20:27
302° Tây Tây Bắc
15h 20m +2m 00s 02:38 22:56 03:40 21:53 04:28 21:04 12:46 151.49
25
05:05
58° Đông Đông Bắc
20:28
302° Tây Tây Bắc
15h 22m +1m 57s 02:36 22:58 03:39 21:55 04:27 21:06 12:46 151.51
26
05:04
57° Đông Đông Bắc
20:29
303° Tây Tây Bắc
15h 24m +1m 54s 02:34 23:00 03:37 21:56 04:26 21:07 12:46 151.54
27
05:03
57° Đông Đông Bắc
20:30
303° Tây Tây Bắc
15h 26m +1m 50s 02:32 23:02 03:36 21:57 04:25 21:08 12:46 151.56
28
05:03
57° Đông Đông Bắc
20:31
303° Tây Tây Bắc
15h 28m +1m 47s 02:30 23:05 03:35 21:59 04:24 21:09 12:46 151.59
29
05:02
57° Đông Đông Bắc
20:32
304° Tây Tây Bắc
15h 29m +1m 43s 02:28 23:07 03:34 22:00 04:23 21:10 12:46 151.61
30
05:01
56° Đông Đông Bắc
20:33
304° Bắc Tây Bắc
15h 31m +1m 39s 02:26 23:09 03:33 22:02 04:23 21:11 12:47 151.64
31
05:00
56° Đông Bắc
20:34
304° Bắc Tây Bắc
15h 33m +1m 35s 02:24 23:11 03:31 22:03 04:22 21:12 12:47 151.66

Trong Kherson, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kherson

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kherson

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kherson

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí