Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khmelnytskyi, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:56 83.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:38 276.4° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 42m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -27.74°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.369 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khmelnytskyi

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:55
101° Đông
17:54
260° Tây
10h 59m +3m 37s 05:08 19:40 05:45 19:03 06:22 18:27 12:24 148.22
2
06:53
100° Đông
17:55
260° Tây
11h 02m +3m 38s 05:06 19:42 05:43 19:05 06:20 18:28 12:24 148.26
3
06:51
100° Đông
17:57
261° Tây
11h 06m +3m 38s 05:04 19:44 05:41 19:07 06:18 18:30 12:24 148.30
4
06:49
99° Đông
17:59
261° Tây
11h 10m +3m 39s 05:02 19:45 05:39 19:08 06:16 18:31 12:23 148.33
5
06:47
98° Đông
18:00
262° Tây
11h 13m +3m 39s 05:00 19:47 05:37 19:10 06:14 18:33 12:23 148.37
6
06:45
98° Đông
18:02
262° Tây
11h 17m +3m 39s 04:58 19:49 05:35 19:11 06:12 18:34 12:23 148.41
7
06:43
97° Đông
18:04
263° Tây
11h 20m +3m 39s 04:56 19:50 05:33 19:13 06:10 18:36 12:23 148.45
8
06:40
97° Đông
18:05
264° Tây
11h 24m +3m 40s 04:54 19:52 05:31 19:14 06:08 18:38 12:22 148.49
9
06:38
96° Đông
18:07
264° Tây
11h 28m +3m 40s 04:52 19:54 05:29 19:16 06:06 18:39 12:22 148.53
10
06:36
95° Đông
18:08
265° Tây
11h 32m +3m 40s 04:50 19:55 05:27 19:18 06:04 18:41 12:22 148.57
11
06:34
95° Đông
18:10
266° Tây
11h 35m +3m 40s 04:47 19:57 05:25 19:19 06:02 18:42 12:22 148.61
12
06:32
94° Đông
18:11
266° Tây
11h 39m +3m 41s 04:45 19:59 05:23 19:21 06:00 18:44 12:21 148.65
13
06:30
94° Đông
18:13
267° Tây
11h 43m +3m 41s 04:43 20:00 05:21 19:22 05:58 18:45 12:21 148.69
14
06:28
93° Đông
18:15
267° Tây
11h 46m +3m 41s 04:41 20:02 05:19 19:24 05:55 18:47 12:21 148.73
15
06:26
92° Đông
18:16
268° Tây
11h 50m +3m 41s 04:38 20:04 05:16 19:26 05:53 18:49 12:21 148.77
16
06:24
92° Đông
18:18
268° Tây
11h 54m +3m 41s 04:36 20:06 05:14 19:27 05:51 18:50 12:20 148.81
17
06:21
91° Đông
18:19
269° Tây
11h 57m +3m 41s 04:34 20:07 05:12 19:29 05:49 18:52 12:20 148.85
18
06:19
91° Đông
18:21
270° Tây
12h 01m +3m 41s 04:31 20:09 05:10 19:31 05:47 18:53 12:20 148.90
19
06:17
90° Đông
18:22
270° Tây
12h 05m +3m 41s 04:29 20:11 05:08 19:32 05:45 18:55 12:19 148.94
20
06:15
89° Đông
18:24
271° Tây
12h 08m +3m 41s 04:27 20:13 05:05 19:34 05:43 18:56 12:19 148.98
21
06:13
89° Đông
18:25
272° Tây
12h 12m +3m 41s 04:24 20:15 05:03 19:36 05:40 18:58 12:19 149.02
22
06:11
88° Đông
18:27
272° Tây
12h 16m +3m 41s 04:22 20:16 05:01 19:37 05:38 19:00 12:19 149.06
23
06:09
88° Đông
18:29
273° Tây
12h 19m +3m 41s 04:19 20:18 04:59 19:39 05:36 19:01 12:18 149.10
24
06:06
87° Đông
18:30
273° Tây
12h 23m +3m 41s 04:17 20:20 04:56 19:41 05:34 19:03 12:18 149.15
25
06:04
86° Đông
18:32
274° Tây
12h 27m +3m 40s 04:15 20:22 04:54 19:42 05:32 19:04 12:18 149.19
26
06:02
86° Đông
18:33
275° Tây
12h 31m +3m 40s 04:12 20:24 04:52 19:44 05:30 19:06 12:17 149.23
27
06:00
85° Đông
18:35
275° Tây
12h 34m +3m 40s 04:10 20:26 04:49 19:46 05:27 19:08 12:17 149.27
28
05:58
84° Đông
18:36
276° Tây
12h 38m +3m 40s 04:07 20:28 04:47 19:47 05:25 19:09 12:17 149.31
29
06:56
84° Đông
19:38
276° Tây
12h 42m +3m 40s 05:05 21:30 05:45 20:49 06:23 20:11 13:16 149.35
30
06:54
83° Đông
19:39
277° Tây
12h 45m +3m 40s 05:02 21:32 05:43 20:51 06:21 20:12 13:16 149.40
31
06:52
83° Đông
19:41
278° Tây
12h 49m +3m 39s 04:59 21:34 05:40 20:53 06:19 20:14 13:16 149.44

Trong Khmelnytskyi, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Khmelnytskyi

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Khmelnytskyi

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Khmelnytskyi

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 29 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí