Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khrustalnyi, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:23 ↑ 52.3° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:27 ↑ 307.7° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 03m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 41.58°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.003 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khrustalnyi
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:23
↑
94° Đông
|
18:03
↑
266° Tây
|
11h 40m | -3m 28s | 04:38 | 19:47 | 05:15 | 19:11 | 05:51 | 18:35 | 12:14 | 149.77 |
| 2 |
06:24
↑
94° Đông
|
18:01
↑
265° Tây
|
11h 36m | -3m 28s | 04:40 | 19:45 | 05:17 | 19:08 | 05:53 | 18:33 | 12:13 | 149.75 |
| 3 |
06:26
↑
95° Đông
|
17:59
↑
265° Tây
|
11h 33m | -3m 27s | 04:42 | 19:43 | 05:18 | 19:06 | 05:54 | 18:31 | 12:13 | 149.71 |
| 4 |
06:27
↑
96° Đông
|
17:57
↑
264° Tây
|
11h 29m | -3m 27s | 04:43 | 19:41 | 05:20 | 19:04 | 05:56 | 18:29 | 12:13 | 149.64 |
| 5 |
06:29
↑
96° Đông
|
17:55
↑
264° Tây
|
11h 26m | -3m 27s | 04:45 | 19:39 | 05:21 | 19:02 | 05:57 | 18:27 | 12:12 | 149.61 |
| 6 |
06:30
↑
97° Đông
|
17:53
↑
263° Tây
|
11h 22m | -3m 27s | 04:46 | 19:37 | 05:22 | 19:00 | 05:58 | 18:25 | 12:12 | 149.58 |
| 7 |
06:31
↑
97° Đông
|
17:51
↑
262° Tây
|
11h 19m | -3m 27s | 04:48 | 19:35 | 05:24 | 18:58 | 06:00 | 18:23 | 12:12 | 149.54 |
| 8 |
06:33
↑
98° Đông
|
17:49
↑
262° Tây
|
11h 15m | -3m 26s | 04:49 | 19:33 | 05:25 | 18:56 | 06:01 | 18:21 | 12:11 | 149.49 |
| 9 |
06:34
↑
98° Đông
|
17:47
↑
261° Tây
|
11h 12m | -3m 26s | 04:50 | 19:31 | 05:27 | 18:54 | 06:03 | 18:19 | 12:11 | 149.45 |
| 10 |
06:36
↑
99° Đông
|
17:45
↑
261° Tây
|
11h 09m | -3m 26s | 04:52 | 19:29 | 05:28 | 18:52 | 06:04 | 18:17 | 12:11 | 149.39 |
| 11 |
06:37
↑
100° Đông
|
17:43
↑
260° Tây
|
11h 05m | -3m 25s | 04:53 | 19:27 | 05:30 | 18:50 | 06:05 | 18:15 | 12:11 | 149.37 |
| 12 |
06:39
↑
100° Đông
|
17:41
↑
260° Tây
|
11h 02m | -3m 25s | 04:55 | 19:25 | 05:31 | 18:49 | 06:07 | 18:13 | 12:10 | 149.31 |
| 13 |
06:40
↑
101° Đông
|
17:39
↑
259° Tây
|
10h 58m | -3m 25s | 04:56 | 19:23 | 05:32 | 18:47 | 06:08 | 18:11 | 12:10 | 149.27 |
| 14 |
06:42
↑
101° Đông Đông Nam
|
17:37
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 55m | -3m 24s | 04:58 | 19:21 | 05:34 | 18:45 | 06:10 | 18:09 | 12:10 | 149.23 |
| 15 |
06:43
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:35
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 52m | -3m 24s | 04:59 | 19:19 | 05:35 | 18:43 | 06:11 | 18:07 | 12:10 | 149.18 |
| 16 |
06:45
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:33
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 48m | -3m 23s | 05:01 | 19:17 | 05:37 | 18:41 | 06:13 | 18:05 | 12:09 | 149.15 |
| 17 |
06:46
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:31
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 45m | -3m 23s | 05:02 | 19:15 | 05:38 | 18:39 | 06:14 | 18:03 | 12:09 | 149.11 |
| 18 |
06:48
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:29
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 41m | -3m 22s | 05:03 | 19:13 | 05:39 | 18:37 | 06:15 | 18:02 | 12:09 | 149.06 |
| 19 |
06:49
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:28
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 38m | -3m 21s | 05:05 | 19:12 | 05:41 | 18:36 | 06:17 | 18:00 | 12:09 | 149.00 |
| 20 |
06:51
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:26
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 35m | -3m 21s | 05:06 | 19:10 | 05:42 | 18:34 | 06:18 | 17:58 | 12:09 | 148.97 |
| 21 |
06:52
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:24
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 31m | -3m 20s | 05:08 | 19:08 | 05:44 | 18:32 | 06:20 | 17:56 | 12:08 | 148.93 |
| 22 |
06:54
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:22
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 28m | -3m 19s | 05:09 | 19:06 | 05:45 | 18:30 | 06:21 | 17:54 | 12:08 | 148.90 |
| 23 |
06:55
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:20
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 25m | -3m 18s | 05:11 | 19:05 | 05:46 | 18:29 | 06:23 | 17:53 | 12:08 | 148.84 |
| 24 |
06:57
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:18
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 21m | -3m 17s | 05:12 | 19:03 | 05:48 | 18:27 | 06:24 | 17:51 | 12:08 | 148.80 |
| 25 |
05:58
↑
107° Đông Đông Nam
|
16:17
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 18m | -3m 17s | 04:13 | 18:01 | 04:49 | 17:25 | 05:26 | 16:49 | 11:08 | 148.77 |
| 26 |
06:00
↑
108° Đông Đông Nam
|
16:15
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 15m | -3m 16s | 04:15 | 18:00 | 04:51 | 17:24 | 05:27 | 16:48 | 11:08 | 148.73 |
| 27 |
06:01
↑
108° Đông Đông Nam
|
16:13
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 12m | -3m 15s | 04:16 | 17:58 | 04:52 | 17:22 | 05:28 | 16:46 | 11:08 | 148.69 |
| 28 |
06:03
↑
109° Đông Đông Nam
|
16:12
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 08m | -3m 13s | 04:17 | 17:57 | 04:53 | 17:21 | 05:30 | 16:44 | 11:08 | 148.65 |
| 29 |
06:04
↑
109° Đông Đông Nam
|
16:10
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 05m | -3m 12s | 04:19 | 17:55 | 04:55 | 17:19 | 05:31 | 16:43 | 11:07 | 148.60 |
| 30 |
06:06
↑
110° Đông Đông Nam
|
16:08
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 02m | -3m 11s | 04:20 | 17:54 | 04:56 | 17:18 | 05:33 | 16:41 | 11:07 | 148.56 |
| 31 |
06:07
↑
110° Đông Đông Nam
|
16:07
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 59m | -3m 10s | 04:22 | 17:52 | 04:58 | 17:16 | 05:34 | 16:40 | 11:07 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Khrustalnyi. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Khrustalnyi, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Khrustalnyi
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Khrustalnyi
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Khrustalnyi
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Khrustalnyi.