Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kitakyushu, Nhật Bản 🇯🇵
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:21 ↑ 114.7° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:32 ↑ 245.4° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 10h 10m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 3.05°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.175 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kitakyushu
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:28
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +1m 48s | 03:56 | 20:32 | 04:29 | 19:58 | 05:01 | 19:26 | 12:13 | 150.71 |
| 2 |
05:27
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +1m 47s | 03:54 | 20:33 | 04:28 | 19:59 | 05:00 | 19:27 | 12:13 | 150.75 |
| 3 |
05:26
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +1m 45s | 03:53 | 20:34 | 04:27 | 20:00 | 04:59 | 19:28 | 12:13 | 150.78 |
| 4 |
05:25
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +1m 44s | 03:52 | 20:35 | 04:26 | 20:01 | 04:58 | 19:29 | 12:13 | 150.82 |
| 5 |
05:24
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +1m 43s | 03:51 | 20:36 | 04:25 | 20:02 | 04:57 | 19:30 | 12:13 | 150.86 |
| 6 |
05:23
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +1m 42s | 03:49 | 20:37 | 04:23 | 20:03 | 04:56 | 19:30 | 12:13 | 150.90 |
| 7 |
05:22
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +1m 41s | 03:48 | 20:38 | 04:22 | 20:04 | 04:55 | 19:31 | 12:13 | 150.93 |
| 8 |
05:21
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +1m 39s | 03:47 | 20:39 | 04:21 | 20:05 | 04:54 | 19:32 | 12:13 | 150.97 |
| 9 |
05:20
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +1m 38s | 03:46 | 20:40 | 04:20 | 20:06 | 04:53 | 19:33 | 12:13 | 151.00 |
| 10 |
05:20
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +1m 37s | 03:44 | 20:41 | 04:19 | 20:07 | 04:52 | 19:34 | 12:13 | 151.04 |
| 11 |
05:19
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +1m 35s | 03:43 | 20:43 | 04:18 | 20:07 | 04:51 | 19:35 | 12:13 | 151.08 |
| 12 |
05:18
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +1m 34s | 03:42 | 20:44 | 04:17 | 20:08 | 04:50 | 19:35 | 12:12 | 151.11 |
| 13 |
05:17
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +1m 32s | 03:41 | 20:45 | 04:16 | 20:09 | 04:49 | 19:36 | 12:12 | 151.15 |
| 14 |
05:16
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +1m 31s | 03:40 | 20:46 | 04:15 | 20:10 | 04:48 | 19:37 | 12:12 | 151.18 |
| 15 |
05:16
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +1m 29s | 03:39 | 20:47 | 04:14 | 20:11 | 04:48 | 19:38 | 12:12 | 151.21 |
| 16 |
05:15
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +1m 27s | 03:38 | 20:48 | 04:13 | 20:12 | 04:47 | 19:39 | 12:12 | 151.24 |
| 17 |
05:14
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +1m 26s | 03:37 | 20:49 | 04:13 | 20:13 | 04:46 | 19:40 | 12:12 | 151.28 |
| 18 |
05:13
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +1m 24s | 03:36 | 20:50 | 04:12 | 20:14 | 04:45 | 19:40 | 12:13 | 151.31 |
| 19 |
05:13
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +1m 22s | 03:35 | 20:51 | 04:11 | 20:15 | 04:44 | 19:41 | 12:13 | 151.34 |
| 20 |
05:12
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +1m 20s | 03:34 | 20:52 | 04:10 | 20:16 | 04:44 | 19:42 | 12:13 | 151.37 |
| 21 |
05:12
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +1m 18s | 03:33 | 20:53 | 04:09 | 20:17 | 04:43 | 19:43 | 12:13 | 151.40 |
| 22 |
05:11
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:15
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +1m 16s | 03:32 | 20:54 | 04:09 | 20:18 | 04:42 | 19:43 | 12:13 | 151.42 |
| 23 |
05:10
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:16
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +1m 14s | 03:31 | 20:55 | 04:08 | 20:18 | 04:42 | 19:44 | 12:13 | 151.45 |
| 24 |
05:10
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:16
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +1m 12s | 03:30 | 20:56 | 04:07 | 20:19 | 04:41 | 19:45 | 12:13 | 151.48 |
| 25 |
05:09
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +1m 10s | 03:30 | 20:57 | 04:06 | 20:20 | 04:41 | 19:46 | 12:13 | 151.50 |
| 26 |
05:09
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +1m 08s | 03:29 | 20:58 | 04:06 | 20:21 | 04:40 | 19:46 | 12:13 | 151.53 |
| 27 |
05:09
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +1m 06s | 03:28 | 20:59 | 04:05 | 20:22 | 04:40 | 19:47 | 12:13 | 151.56 |
| 28 |
05:08
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +1m 04s | 03:27 | 21:00 | 04:05 | 20:22 | 04:39 | 19:48 | 12:13 | 151.58 |
| 29 |
05:08
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +1m 02s | 03:27 | 21:01 | 04:04 | 20:23 | 04:39 | 19:49 | 12:13 | 151.61 |
| 30 |
05:07
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +0m 59s | 03:26 | 21:02 | 04:04 | 20:24 | 04:38 | 19:49 | 12:14 | 151.63 |
| 31 |
05:07
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | +0m 57s | 03:25 | 21:03 | 04:03 | 20:25 | 04:38 | 19:50 | 12:14 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kitakyushu. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kitakyushu, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.