Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kitakyushu, Nhật Bản 🇯🇵
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:21 ↑ 115.0° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:31 ↑ 245.1° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 10h 09m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: -37.52°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kitakyushu
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:07
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +0m 55s | 03:25 | 21:04 | 04:03 | 20:26 | 04:38 | 19:51 | 12:14 | 151.68 |
| 2 |
05:06
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +0m 52s | 03:24 | 21:04 | 04:02 | 20:26 | 04:37 | 19:51 | 12:14 | 151.70 |
| 3 |
05:06
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +0m 50s | 03:24 | 21:05 | 04:02 | 20:27 | 04:37 | 19:52 | 12:14 | 151.72 |
| 4 |
05:06
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +0m 47s | 03:23 | 21:06 | 04:02 | 20:28 | 04:37 | 19:52 | 12:14 | 151.75 |
| 5 |
05:06
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +0m 45s | 03:23 | 21:07 | 04:01 | 20:28 | 04:36 | 19:53 | 12:15 | 151.77 |
| 6 |
05:06
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +0m 42s | 03:22 | 21:07 | 04:01 | 20:29 | 04:36 | 19:54 | 12:15 | 151.79 |
| 7 |
05:05
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +0m 40s | 03:22 | 21:08 | 04:01 | 20:29 | 04:36 | 19:54 | 12:15 | 151.81 |
| 8 |
05:05
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +0m 37s | 03:22 | 21:09 | 04:00 | 20:30 | 04:36 | 19:55 | 12:15 | 151.83 |
| 9 |
05:05
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +0m 35s | 03:22 | 21:09 | 04:00 | 20:31 | 04:36 | 19:55 | 12:15 | 151.85 |
| 10 |
05:05
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +0m 32s | 03:21 | 21:10 | 04:00 | 20:31 | 04:36 | 19:56 | 12:15 | 151.87 |
| 11 |
05:05
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +0m 29s | 03:21 | 21:11 | 04:00 | 20:32 | 04:35 | 19:56 | 12:16 | 151.89 |
| 12 |
05:05
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +0m 26s | 03:21 | 21:11 | 04:00 | 20:32 | 04:35 | 19:57 | 12:16 | 151.90 |
| 13 |
05:05
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +0m 24s | 03:21 | 21:12 | 04:00 | 20:33 | 04:35 | 19:57 | 12:16 | 151.92 |
| 14 |
05:05
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +0m 21s | 03:21 | 21:12 | 04:00 | 20:33 | 04:35 | 19:57 | 12:16 | 151.94 |
| 15 |
05:05
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +0m 18s | 03:21 | 21:13 | 04:00 | 20:33 | 04:35 | 19:58 | 12:17 | 151.95 |
| 16 |
05:05
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +0m 15s | 03:21 | 21:13 | 04:00 | 20:34 | 04:35 | 19:58 | 12:17 | 151.96 |
| 17 |
05:05
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +0m 13s | 03:21 | 21:13 | 04:00 | 20:34 | 04:36 | 19:59 | 12:17 | 151.98 |
| 18 |
05:05
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +0m 10s | 03:21 | 21:14 | 04:00 | 20:35 | 04:36 | 19:59 | 12:17 | 151.99 |
| 19 |
05:05
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +0m 07s | 03:21 | 21:14 | 04:00 | 20:35 | 04:36 | 19:59 | 12:17 | 152.00 |
| 20 |
05:06
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +0m 04s | 03:21 | 21:14 | 04:00 | 20:35 | 04:36 | 19:59 | 12:18 | 152.01 |
| 21 |
05:06
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +0m 01s | 03:21 | 21:15 | 04:00 | 20:35 | 04:36 | 20:00 | 12:18 | 152.02 |
| 22 |
05:06
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | -0m 00s | 03:21 | 21:15 | 04:01 | 20:36 | 04:36 | 20:00 | 12:18 | 152.03 |
| 23 |
05:06
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -0m 03s | 03:22 | 21:15 | 04:01 | 20:36 | 04:37 | 20:00 | 12:18 | 152.03 |
| 24 |
05:07
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -0m 06s | 03:22 | 21:15 | 04:01 | 20:36 | 04:37 | 20:00 | 12:18 | 152.04 |
| 25 |
05:07
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -0m 09s | 03:22 | 21:15 | 04:01 | 20:36 | 04:37 | 20:00 | 12:19 | 152.05 |
| 26 |
05:07
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -0m 12s | 03:23 | 21:15 | 04:02 | 20:36 | 04:37 | 20:00 | 12:19 | 152.06 |
| 27 |
05:07
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -0m 14s | 03:23 | 21:15 | 04:02 | 20:36 | 04:38 | 20:00 | 12:19 | 152.06 |
| 28 |
05:08
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | -0m 17s | 03:23 | 21:15 | 04:02 | 20:36 | 04:38 | 20:00 | 12:19 | 152.07 |
| 29 |
05:08
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | -0m 20s | 03:24 | 21:15 | 04:03 | 20:36 | 04:39 | 20:00 | 12:20 | 152.07 |
| 30 |
05:09
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | -0m 23s | 03:24 | 21:15 | 04:03 | 20:36 | 04:39 | 20:00 | 12:20 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kitakyushu. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kitakyushu, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 07 đến 19 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 25 đến 30.