Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kitami, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 03:53 60.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:48 299.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 54m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 20.78°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kitami

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:42
113° Doğu Kuzey Doğu
16:34
247° Batı Batı Güney
9h 52m +2m 26s 05:03 18:13 05:36 17:39 06:10 17:05 11:37 147.40
2
06:41
113° Doğu Kuzey Doğu
16:35
247° Batı Batı Güney
9h 54m +2m 28s 05:02 18:14 05:35 17:41 06:09 17:06 11:38 147.42
3
06:39
112° Doğu Kuzey Doğu
16:37
248° Batı Batı Güney
9h 57m +2m 30s 05:01 18:15 05:34 17:42 06:08 17:08 11:38 147.44
4
06:38
112° Doğu Kuzey Doğu
16:38
248° Batı Batı Güney
9h 59m +2m 32s 05:00 18:17 05:33 17:43 06:07 17:09 11:38 147.47
5
06:37
112° Doğu Kuzey Doğu
16:39
248° Batı Batı Güney
10h 02m +2m 34s 04:59 18:18 05:32 17:44 06:06 17:10 11:38 147.49
6
06:36
111° Doğu Kuzey Doğu
16:41
249° Batı Batı Güney
10h 04m +2m 35s 04:58 18:19 05:31 17:45 06:05 17:11 11:38 147.51
7
06:35
111° Doğu Kuzey Doğu
16:42
249° Batı Batı Güney
10h 07m +2m 37s 04:57 18:20 05:30 17:47 06:04 17:13 11:38 147.54
8
06:33
110° Doğu Kuzey Doğu
16:43
250° Batı Batı Güney
10h 10m +2m 38s 04:55 18:21 05:29 17:48 06:03 17:14 11:38 147.56
9
06:32
110° Doğu Kuzey Doğu
16:45
250° Batı Batı Güney
10h 12m +2m 40s 04:54 18:23 05:28 17:49 06:02 17:15 11:38 147.59
10
06:31
109° Doğu Kuzey Doğu
16:46
251° Batı Batı Güney
10h 15m +2m 41s 04:53 18:24 05:27 17:50 06:00 17:17 11:38 147.62
11
06:29
109° Doğu Kuzey Doğu
16:48
251° Batı Batı Güney
10h 18m +2m 43s 04:52 18:25 05:25 17:52 05:59 17:18 11:38 147.65
12
06:28
108° Doğu Kuzey Doğu
16:49
252° Batı Batı Güney
10h 20m +2m 44s 04:51 18:26 05:24 17:53 05:58 17:19 11:38 147.67
13
06:27
108° Doğu Kuzey Doğu
16:50
252° Batı Batı Güney
10h 23m +2m 45s 04:49 18:28 05:23 17:54 05:56 17:21 11:38 147.70
14
06:25
108° Doğu Kuzey Doğu
16:52
253° Batı Batı Güney
10h 26m +2m 46s 04:48 18:29 05:21 17:55 05:55 17:22 11:38 147.73
15
06:24
107° Doğu Kuzey Doğu
16:53
253° Batı Batı Güney
10h 29m +2m 47s 04:47 18:30 05:20 17:57 05:54 17:23 11:38 147.76
16
06:22
107° Doğu Kuzey Doğu
16:54
254° Batı Batı Güney
10h 32m +2m 48s 04:46 18:31 05:19 17:58 05:52 17:24 11:38 147.79
17
06:21
106° Doğu Kuzey Doğu
16:56
254° Batı Batı Güney
10h 34m +2m 49s 04:44 18:32 05:17 17:59 05:51 17:26 11:38 147.82
18
06:19
106° Doğu Kuzey Doğu
16:57
255° Batı Batı Güney
10h 37m +2m 50s 04:43 18:34 05:16 18:00 05:49 17:27 11:38 147.85
19
06:18
105° Doğu Kuzey Doğu
16:58
255° Batı Batı Güney
10h 40m +2m 51s 04:41 18:35 05:15 18:02 05:48 17:28 11:38 147.88
20
06:16
105° Doğu Kuzey Doğu
17:00
256° Batı Batı Güney
10h 43m +2m 52s 04:40 18:36 05:13 18:03 05:46 17:30 11:38 147.91
21
06:15
104° Doğu Kuzey Doğu
17:01
256° Batı Batı Güney
10h 46m +2m 53s 04:39 18:37 05:12 18:04 05:45 17:31 11:38 147.94
22
06:13
104° Doğu Kuzey Doğu
17:02
257° Batı Batı Güney
10h 49m +2m 53s 04:37 18:39 05:10 18:05 05:43 17:32 11:37 147.98
23
06:12
103° Doğu Kuzey Doğu
17:04
257° Batı Batı Güney
10h 52m +2m 54s 04:36 18:40 05:09 18:07 05:42 17:33 11:37 148.01
24
06:10
103° Doğu Kuzey Doğu
17:05
258° Batı Batı Güney
10h 55m +2m 55s 04:34 18:41 05:07 18:08 05:40 17:35 11:37 148.04
25
06:08
102° Doğu Kuzey Doğu
17:06
258° Batı Batı Güney
10h 57m +2m 55s 04:32 18:42 05:06 18:09 05:39 17:36 11:37 148.07
26
06:07
102° Doğu Kuzey Doğu
17:08
259° Batı Batı Güney
11h 00m +2m 56s 04:31 18:44 05:04 18:10 05:37 17:37 11:37 148.11
27
06:05
101° Doğu
17:09
259° Batı
11h 03m +2m 57s 04:29 18:45 05:02 18:12 05:36 17:39 11:37 148.14
28
06:03
100° Doğu
17:10
260° Batı
11h 06m +2m 57s 04:28 18:46 05:01 18:13 05:34 17:40 11:37 148.18

Trong Kitami, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kitami

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kitami

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kitami

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

Abiko Ageoshimo Akashi Akita Amagasaki Anjō Aomori Asahikawa Atsugi Beppu Chiba Chigasaki Chikushino-shi Chōfu Daitō Ebetsu Ebina Fuchū Fuji Fujieda Fujinomiya Fujisawa Fukayachō Fukuoka Fukushima Fukuyama Habikino Hachinohe Hakodate Hành trình Higashi-ōsaka Higashikurume Higashimurayama Hino Hirakata Hiratsuka Hiroshima Hitachi-Naka Ibaraki Ichihara Ichinomiya Isahaya Iwaki Izumi Izumisano Jōetsu Kadoma Kakamigahara Kakegawa Kakogawachō-honmachi Kamakura Kanazawa Kani Kariya Kashiwa Kasugai Kasukabe Kawagoe Kawanishi Kawasaki Kazo Kishiwada Kitakyushu Kobe Kochi Kōfu Koga Kōriyama Koshigaya Kurashiki Kurume Kuwana Kyoto Machida Maebashi Matsudo Matsumoto Minamirinkan Minato Mino Mishima Miyakonojō Miyazaki Morioka Nagano Nagareyama Nagasaki Nagoya Naha Nakano Nara-shi Neyagawa Niiza Nishi-Tokyo-shi Nishinomiya-hama Nishio Ōgaki Ōita Okazaki Ōmuta Osaka Ōsaki Ōta Ōtsu Saitama Saku Sandachō Sapporo Sasebo Sendai Shimonoseki Sōka Suita Takamatsu Takaoka Takarazuka Takasaki Takatsuki Tama Thần thoại về sự chết Thành phố Fukui Thành phố Gifu Tokorozawa Tokushima Tokuyama Tokyo Tondabayashichō Toyama Toyohashi Toyokawa Toyonaka Toyota Tsu Tsuyama Ueda Uji Utsunomiya Wakayama Yaizu Yamagata Yamaguchi Yamato Yao Yokkaichi Yokohama Yokosuka Yono Zama カミレンジャク さくら 一ノ関 下田 伊丹 伊勢 伊勢原 伊勢崎 佐野 入間 出雲 勝田 半田 印西 唐津 国分寺 多治見 大山 奥梅 宇部 守口 小平 小松 小樽 小牧 小田原 岩国 岩槻 帯広 延岡 弘前 彦根 成田 新浜 日立 木更津 松原 松江 栃木 桐生 橿原市 武蔵野 池田 沖縄 沼津 浅香 浦安 瀬戸 熊谷 狭山 生駒 石巻 秋留台 秦野 稲沢 立川 筑西 米子 苫小牧 草津 足利 那須塩原 酒田 野田 釧路 鈴鹿 長岡 防府 霧島 飯田 鳥取 鶴岡
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí