Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kitami, Nhật Bản 🇯🇵
Mặt trời: Chạng vạng thiên văn
Mặt trời mọc hôm nay: 03:49 ↑ 56.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:08 ↑ 303.2° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 19m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -16.17°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kitami
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:07
↑
83° Đông
|
17:50
↑
277° Tây
|
12h 43m | +3m 00s | 03:27 | 19:30 | 04:03 | 18:54 | 04:37 | 18:20 | 11:28 | 149.49 |
| 2 |
05:05
↑
83° Đông
|
17:51
↑
278° Tây
|
12h 46m | +2m 59s | 03:25 | 19:31 | 04:01 | 18:55 | 04:35 | 18:21 | 11:28 | 149.52 |
| 3 |
05:03
↑
82° Đông
|
17:52
↑
278° Tây
|
12h 49m | +2m 59s | 03:23 | 19:33 | 03:59 | 18:57 | 04:33 | 18:22 | 11:27 | 149.56 |
| 4 |
05:01
↑
82° Đông
|
17:54
↑
279° Tây
|
12h 52m | +2m 59s | 03:21 | 19:34 | 03:57 | 18:58 | 04:32 | 18:23 | 11:27 | 149.60 |
| 5 |
04:59
↑
81° Đông
|
17:55
↑
279° Tây
|
12h 55m | +2m 58s | 03:19 | 19:36 | 03:55 | 18:59 | 04:30 | 18:25 | 11:27 | 149.66 |
| 6 |
04:58
↑
80° Đông
|
17:56
↑
280° Tây
|
12h 58m | +2m 58s | 03:17 | 19:37 | 03:53 | 19:01 | 04:28 | 18:26 | 11:26 | 149.68 |
| 7 |
04:56
↑
80° Đông
|
17:57
↑
280° Tây
|
13h 01m | +2m 57s | 03:15 | 19:39 | 03:51 | 19:02 | 04:26 | 18:27 | 11:26 | 149.73 |
| 8 |
04:54
↑
79° Đông
|
17:58
↑
281° Tây
|
13h 04m | +2m 57s | 03:12 | 19:41 | 03:49 | 19:04 | 04:24 | 18:28 | 11:26 | 149.78 |
| 9 |
04:52
↑
79° Đông
|
18:00
↑
281° Tây Tây Bắc
|
13h 07m | +2m 57s | 03:10 | 19:42 | 03:47 | 19:05 | 04:22 | 18:30 | 11:26 | 149.83 |
| 10 |
04:51
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:01
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 10m | +2m 56s | 03:08 | 19:44 | 03:45 | 19:06 | 04:21 | 18:31 | 11:25 | 149.88 |
| 11 |
04:49
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 12m | +2m 55s | 03:06 | 19:45 | 03:43 | 19:08 | 04:19 | 18:32 | 11:25 | 149.93 |
| 12 |
04:47
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +2m 55s | 03:04 | 19:47 | 03:42 | 19:09 | 04:17 | 18:33 | 11:25 | 149.95 |
| 13 |
04:46
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | +2m 54s | 03:02 | 19:49 | 03:40 | 19:11 | 04:15 | 18:35 | 11:25 | 149.99 |
| 14 |
04:44
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:06
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | +2m 54s | 03:00 | 19:50 | 03:38 | 19:12 | 04:13 | 18:36 | 11:24 | 150.04 |
| 15 |
04:42
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +2m 53s | 02:58 | 19:52 | 03:36 | 19:13 | 04:12 | 18:37 | 11:24 | 150.09 |
| 16 |
04:40
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +2m 52s | 02:55 | 19:54 | 03:34 | 19:15 | 04:10 | 18:39 | 11:24 | 150.14 |
| 17 |
04:39
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +2m 52s | 02:53 | 19:55 | 03:32 | 19:16 | 04:08 | 18:40 | 11:24 | 150.16 |
| 18 |
04:37
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +2m 51s | 02:51 | 19:57 | 03:30 | 19:18 | 04:06 | 18:41 | 11:23 | 150.21 |
| 19 |
04:36
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +2m 50s | 02:49 | 19:59 | 03:28 | 19:19 | 04:05 | 18:43 | 11:23 | 150.24 |
| 20 |
04:34
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +2m 49s | 02:47 | 20:00 | 03:26 | 19:21 | 04:03 | 18:44 | 11:23 | 150.29 |
| 21 |
04:32
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +2m 48s | 02:45 | 20:02 | 03:24 | 19:22 | 04:01 | 18:45 | 11:23 | 150.34 |
| 22 |
04:31
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +2m 47s | 02:43 | 20:04 | 03:23 | 19:24 | 04:00 | 18:46 | 11:23 | 150.37 |
| 23 |
04:29
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +2m 46s | 02:40 | 20:06 | 03:21 | 19:25 | 03:58 | 18:48 | 11:22 | 150.40 |
| 24 |
04:28
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +2m 45s | 02:38 | 20:07 | 03:19 | 19:27 | 03:56 | 18:49 | 11:22 | 150.45 |
| 25 |
04:26
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +2m 44s | 02:36 | 20:09 | 03:17 | 19:28 | 03:55 | 18:50 | 11:22 | 150.48 |
| 26 |
04:24
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +2m 43s | 02:34 | 20:11 | 03:15 | 19:29 | 03:53 | 18:52 | 11:22 | 150.54 |
| 27 |
04:23
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +2m 42s | 02:32 | 20:13 | 03:13 | 19:31 | 03:51 | 18:53 | 11:22 | 150.56 |
| 28 |
04:21
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +2m 41s | 02:30 | 20:15 | 03:12 | 19:32 | 03:50 | 18:54 | 11:22 | 150.61 |
| 29 |
04:20
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +2m 40s | 02:28 | 20:16 | 03:10 | 19:34 | 03:48 | 18:56 | 11:21 | 150.66 |
| 30 |
04:18
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +2m 38s | 02:26 | 20:18 | 03:08 | 19:35 | 03:47 | 18:57 | 11:21 | 150.69 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kitami. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kitami, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kitami
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kitami
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Kitami
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Kitami.