Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kitami, Nhật Bản 🇯🇵
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:34 ↑ 71.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:21 ↑ 288.1° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 47m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 46.51°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.377 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kitami
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
03:45
↑
58° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +1m 22s | 01:29 | 21:15 | 02:24 | 20:20 | 03:10 | 19:34 | 11:22 | 151.69 |
| 2 |
03:45
↑
58° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +1m 19s | 01:28 | 21:17 | 02:24 | 20:21 | 03:09 | 19:35 | 11:22 | 151.71 |
| 3 |
03:44
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +1m 15s | 01:27 | 21:18 | 02:23 | 20:22 | 03:08 | 19:36 | 11:22 | 151.73 |
| 4 |
03:44
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +1m 11s | 01:26 | 21:20 | 02:22 | 20:23 | 03:08 | 19:37 | 11:22 | 151.76 |
| 5 |
03:44
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +1m 08s | 01:25 | 21:21 | 02:22 | 20:24 | 03:07 | 19:38 | 11:22 | 151.77 |
| 6 |
03:43
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +1m 04s | 01:24 | 21:22 | 02:21 | 20:25 | 03:07 | 19:39 | 11:23 | 151.79 |
| 7 |
03:43
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +1m 00s | 01:23 | 21:24 | 02:20 | 20:26 | 03:07 | 19:39 | 11:23 | 151.81 |
| 8 |
03:43
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +0m 56s | 01:22 | 21:25 | 02:20 | 20:27 | 03:06 | 19:40 | 11:23 | 151.84 |
| 9 |
03:42
↑
56° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +0m 52s | 01:21 | 21:26 | 02:19 | 20:27 | 03:06 | 19:41 | 11:23 | 151.85 |
| 10 |
03:42
↑
56° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +0m 48s | 01:21 | 21:27 | 02:19 | 20:28 | 03:06 | 19:41 | 11:23 | 151.87 |
| 11 |
03:42
↑
56° Đông Bắc
|
19:05
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 23m | +0m 44s | 01:20 | 21:28 | 02:19 | 20:29 | 03:05 | 19:42 | 11:24 | 151.89 |
| 12 |
03:42
↑
56° Đông Bắc
|
19:06
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 24m | +0m 40s | 01:19 | 21:29 | 02:18 | 20:30 | 03:05 | 19:43 | 11:24 | 151.91 |
| 13 |
03:42
↑
56° Đông Bắc
|
19:06
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 24m | +0m 36s | 01:19 | 21:30 | 02:18 | 20:30 | 03:05 | 19:43 | 11:24 | 151.92 |
| 14 |
03:42
↑
56° Đông Bắc
|
19:07
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | +0m 32s | 01:18 | 21:30 | 02:18 | 20:31 | 03:05 | 19:44 | 11:24 | 151.94 |
| 15 |
03:42
↑
56° Đông Bắc
|
19:07
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | +0m 28s | 01:18 | 21:31 | 02:18 | 20:31 | 03:05 | 19:44 | 11:24 | 151.95 |
| 16 |
03:42
↑
56° Đông Bắc
|
19:08
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 26m | +0m 24s | 01:18 | 21:32 | 02:18 | 20:32 | 03:05 | 19:45 | 11:25 | 151.97 |
| 17 |
03:42
↑
56° Đông Bắc
|
19:08
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 26m | +0m 20s | 01:18 | 21:32 | 02:18 | 20:32 | 03:05 | 19:45 | 11:25 | 151.98 |
| 18 |
03:42
↑
56° Đông Bắc
|
19:08
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 26m | +0m 15s | 01:18 | 21:33 | 02:18 | 20:33 | 03:05 | 19:45 | 11:25 | 151.99 |
| 19 |
03:42
↑
56° Đông Bắc
|
19:09
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | +0m 11s | 01:17 | 21:33 | 02:18 | 20:33 | 03:05 | 19:46 | 11:25 | 152.00 |
| 20 |
03:42
↑
56° Đông Bắc
|
19:09
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | +0m 07s | 01:18 | 21:33 | 02:18 | 20:33 | 03:05 | 19:46 | 11:25 | 152.01 |
| 21 |
03:42
↑
56° Đông Bắc
|
19:09
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | +0m 03s | 01:18 | 21:34 | 02:18 | 20:33 | 03:05 | 19:46 | 11:26 | 152.02 |
| 22 |
03:42
↑
56° Đông Bắc
|
19:09
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | -0m 01s | 01:18 | 21:34 | 02:18 | 20:34 | 03:05 | 19:46 | 11:26 | 152.03 |
| 23 |
03:43
↑
56° Đông Bắc
|
19:10
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | -0m 05s | 01:18 | 21:34 | 02:18 | 20:34 | 03:06 | 19:47 | 11:26 | 152.04 |
| 24 |
03:43
↑
56° Đông Bắc
|
19:10
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 26m | -0m 09s | 01:19 | 21:34 | 02:19 | 20:34 | 03:06 | 19:47 | 11:26 | 152.04 |
| 25 |
03:43
↑
56° Đông Bắc
|
19:10
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 26m | -0m 13s | 01:19 | 21:34 | 02:19 | 20:34 | 03:06 | 19:47 | 11:27 | 152.05 |
| 26 |
03:43
↑
56° Đông Bắc
|
19:10
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 26m | -0m 17s | 01:19 | 21:34 | 02:19 | 20:34 | 03:07 | 19:47 | 11:27 | 152.06 |
| 27 |
03:44
↑
56° Đông Bắc
|
19:10
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 26m | -0m 22s | 01:20 | 21:34 | 02:20 | 20:34 | 03:07 | 19:47 | 11:27 | 152.07 |
| 28 |
03:44
↑
56° Đông Bắc
|
19:10
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | -0m 26s | 01:21 | 21:33 | 02:20 | 20:34 | 03:08 | 19:47 | 11:27 | 152.07 |
| 29 |
03:45
↑
56° Đông Bắc
|
19:10
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | -0m 30s | 01:21 | 21:33 | 02:21 | 20:33 | 03:08 | 19:47 | 11:27 | 152.07 |
| 30 |
03:45
↑
56° Đông Bắc
|
19:10
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 24m | -0m 34s | 01:22 | 21:32 | 02:22 | 20:33 | 03:09 | 19:46 | 11:28 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kitami. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kitami, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 09 đến 22 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 23 đến 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kitami
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kitami
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Kitami
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Kitami.