Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kremenchuk, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:58 57.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:28 302.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 30m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 34.94°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.379 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kremenchuk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:41
126° SE
15:58
235° SW
8h 17m +0m 58s 05:44 17:55 06:22 17:17 07:03 16:36 11:49 147.10
2
07:41
125° SE
15:59
235° SW
8h 18m +1m 04s 05:44 17:56 06:22 17:18 07:03 16:37 11:50 147.10
3
07:40
125° SE
16:01
235° SW
8h 20m +1m 09s 05:44 17:57 06:22 17:18 07:03 16:38 11:50 147.10
4
07:40
125° SE
16:02
235° SW
8h 21m +1m 14s 05:44 17:58 06:22 17:19 07:03 16:39 11:51 147.10
5
07:40
125° SE
16:03
235° SW
8h 22m +1m 20s 05:44 17:59 06:22 17:20 07:02 16:40 11:51 147.10
6
07:40
125° SE
16:04
236° SW
8h 24m +1m 25s 05:44 18:00 06:22 17:21 07:02 16:41 11:52 147.10
7
07:39
124° SE
16:05
236° SW
8h 25m +1m 30s 05:44 18:01 06:22 17:22 07:02 16:43 11:52 147.11
8
07:39
124° SE
16:06
236° SW
8h 27m +1m 35s 05:44 18:02 06:22 17:24 07:02 16:44 11:52 147.11
9
07:39
124° SE
16:08
236° SW
8h 28m +1m 39s 05:43 18:03 06:22 17:25 07:01 16:45 11:53 147.12
10
07:38
124° ESE
16:09
236° WSW
8h 30m +1m 44s 05:43 18:04 06:21 17:26 07:01 16:46 11:53 147.12
11
07:38
123° ESE
16:10
237° WSW
8h 32m +1m 49s 05:43 18:05 06:21 17:27 07:01 16:47 11:54 147.13
12
07:37
123° ESE
16:12
237° WSW
8h 34m +1m 53s 05:43 18:06 06:21 17:28 07:00 16:49 11:54 147.13
13
07:37
123° ESE
16:13
237° WSW
8h 36m +1m 58s 05:42 18:07 06:20 17:29 07:00 16:50 11:54 147.14
14
07:36
123° ESE
16:14
238° WSW
8h 38m +2m 02s 05:42 18:08 06:20 17:31 06:59 16:51 11:55 147.15
15
07:35
122° ESE
16:16
238° WSW
8h 40m +2m 06s 05:41 18:10 06:19 17:32 06:59 16:52 11:55 147.16
16
07:34
122° ESE
16:17
238° WSW
8h 42m +2m 10s 05:41 18:11 06:19 17:33 06:58 16:54 11:55 147.17
17
07:34
122° ESE
16:19
238° WSW
8h 44m +2m 14s 05:40 18:12 06:18 17:34 06:57 16:55 11:56 147.18
18
07:33
121° ESE
16:20
239° WSW
8h 47m +2m 18s 05:40 18:13 06:17 17:36 06:57 16:56 11:56 147.19
19
07:32
121° ESE
16:22
239° WSW
8h 49m +2m 22s 05:39 18:15 06:17 17:37 06:56 16:58 11:56 147.20
20
07:31
121° ESE
16:23
240° WSW
8h 52m +2m 26s 05:38 18:16 06:16 17:38 06:55 16:59 11:57 147.21
21
07:30
120° ESE
16:25
240° WSW
8h 54m +2m 29s 05:38 18:17 06:15 17:40 06:54 17:01 11:57 147.23
22
07:29
120° ESE
16:26
240° WSW
8h 57m +2m 32s 05:37 18:18 06:15 17:41 06:53 17:02 11:57 147.24
23
07:28
120° ESE
16:28
241° WSW
8h 59m +2m 36s 05:36 18:20 06:14 17:42 06:52 17:04 11:58 147.25
24
07:27
119° ESE
16:29
241° WSW
9h 02m +2m 39s 05:35 18:21 06:13 17:44 06:51 17:05 11:58 147.27
25
07:26
119° ESE
16:31
242° WSW
9h 05m +2m 42s 05:35 18:22 06:12 17:45 06:50 17:07 11:58 147.28
26
07:25
118° ESE
16:33
242° WSW
9h 07m +2m 45s 05:34 18:24 06:11 17:46 06:49 17:08 11:58 147.30
27
07:24
118° ESE
16:34
242° WSW
9h 10m +2m 48s 05:33 18:25 06:10 17:48 06:48 17:10 11:59 147.31
28
07:22
117° ESE
16:36
243° WSW
9h 13m +2m 50s 05:32 18:27 06:09 17:49 06:47 17:11 11:59 147.33
29
07:21
117° ESE
16:37
243° WSW
9h 16m +2m 53s 05:31 18:28 06:08 17:51 06:46 17:13 11:59 147.35
30
07:20
116° ESE
16:39
244° WSW
9h 19m +2m 56s 05:30 18:29 06:07 17:52 06:45 17:14 11:59 147.37
31
07:18
116° ESE
16:41
244° WSW
9h 22m +2m 58s 05:29 18:31 06:06 17:54 06:44 17:16 11:59 147.39

Trong Kremenchuk, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kremenchuk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kremenchuk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kremenchuk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí