Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kremenchuk, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 06:16 79.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:22 280.5° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 06m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -16.3°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.666 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kremenchuk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:33
111° ESE
16:25
248° WSW
9h 51m -3m 15s 04:45 18:13 05:22 17:36 05:59 16:59 11:29 148.49
2
06:35
112° ESE
16:23
248° WSW
9h 48m -3m 14s 04:47 18:11 05:23 17:35 06:01 16:57 11:29 148.45
3
06:36
112° ESE
16:22
247° WSW
9h 45m -3m 12s 04:48 18:10 05:25 17:33 06:02 16:56 11:29 148.41
4
06:38
113° ESE
16:20
247° WSW
9h 42m -3m 11s 04:50 18:09 05:26 17:32 06:04 16:54 11:29 148.38
5
06:40
113° ESE
16:19
246° WSW
9h 38m -3m 09s 04:51 18:07 05:28 17:30 06:05 16:53 11:29 148.34
6
06:41
114° ESE
16:17
246° WSW
9h 35m -3m 07s 04:52 18:06 05:29 17:29 06:07 16:51 11:29 148.30
7
06:43
114° ESE
16:16
246° WSW
9h 32m -3m 05s 04:54 18:05 05:31 17:28 06:08 16:50 11:30 148.27
8
06:44
115° ESE
16:14
245° WSW
9h 29m -3m 04s 04:55 18:03 05:32 17:26 06:10 16:49 11:30 148.23
9
06:46
115° ESE
16:13
245° WSW
9h 26m -3m 02s 04:56 18:02 05:33 17:25 06:11 16:47 11:30 148.19
10
06:48
116° ESE
16:11
244° WSW
9h 23m -2m 59s 04:58 18:01 05:35 17:24 06:13 16:46 11:30 148.16
11
06:49
116° ESE
16:10
244° WSW
9h 20m -2m 57s 04:59 18:00 05:36 17:23 06:14 16:45 11:30 148.12
12
06:51
117° ESE
16:09
243° WSW
9h 17m -2m 55s 05:00 17:59 05:38 17:22 06:16 16:44 11:30 148.09
13
06:52
117° ESE
16:07
243° WSW
9h 14m -2m 53s 05:02 17:58 05:39 17:21 06:17 16:42 11:30 148.05
14
06:54
118° ESE
16:06
242° WSW
9h 12m -2m 50s 05:03 17:57 05:40 17:20 06:19 16:41 11:30 148.02
15
06:56
118° ESE
16:05
242° WSW
9h 09m -2m 48s 05:04 17:56 05:42 17:19 06:20 16:40 11:30 147.99
16
06:57
118° ESE
16:04
242° WSW
9h 06m -2m 45s 05:06 17:55 05:43 17:18 06:22 16:39 11:31 147.95
17
06:59
119° ESE
16:02
241° WSW
9h 03m -2m 42s 05:07 17:54 05:45 17:17 06:23 16:38 11:31 147.92
18
07:00
119° ESE
16:01
241° WSW
9h 01m -2m 39s 05:08 17:53 05:46 17:16 06:24 16:37 11:31 147.89
19
07:02
120° ESE
16:00
240° WSW
8h 58m -2m 36s 05:10 17:52 05:47 17:15 06:26 16:36 11:31 147.85
20
07:03
120° ESE
15:59
240° WSW
8h 55m -2m 33s 05:11 17:51 05:48 17:14 06:27 16:35 11:31 147.82
21
07:05
120° ESE
15:58
240° WSW
8h 53m -2m 30s 05:12 17:51 05:50 17:13 06:29 16:34 11:32 147.79
22
07:06
121° ESE
15:57
239° WSW
8h 50m -2m 26s 05:13 17:50 05:51 17:12 06:30 16:33 11:32 147.76
23
07:08
121° ESE
15:56
239° WSW
8h 48m -2m 23s 05:15 17:49 05:52 17:12 06:31 16:33 11:32 147.73
24
07:09
121° ESE
15:55
239° WSW
8h 46m -2m 19s 05:16 17:49 05:54 17:11 06:33 16:32 11:32 147.70
25
07:11
122° ESE
15:55
238° WSW
8h 43m -2m 16s 05:17 17:48 05:55 17:10 06:34 16:31 11:33 147.67
26
07:12
122° ESE
15:54
238° WSW
8h 41m -2m 12s 05:18 17:48 05:56 17:10 06:35 16:30 11:33 147.65
27
07:13
122° ESE
15:53
238° WSW
8h 39m -2m 08s 05:19 17:47 05:57 17:09 06:37 16:30 11:33 147.62
28
07:15
123° ESE
15:52
237° WSW
8h 37m -2m 04s 05:21 17:47 05:59 17:09 06:38 16:29 11:34 147.59
29
07:16
123° ESE
15:52
237° WSW
8h 35m -2m 00s 05:22 17:46 06:00 17:08 06:39 16:29 11:34 147.57
30
07:18
123° ESE
15:51
237° WSW
8h 33m -1m 55s 05:23 17:46 06:01 17:08 06:40 16:28 11:34 147.55

Trong Kremenchuk, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kremenchuk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kremenchuk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kremenchuk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí