Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kremenchuk, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:16 79.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:22 280.5° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 06m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 35.95°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.656 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kremenchuk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:29
101° Đông
17:29
260° Tây
10h 59m +3m 34s 04:43 19:14 05:20 18:38 05:56 18:01 11:58 148.22
2
06:27
100° Đông
17:30
260° Tây
11h 03m +3m 35s 04:41 19:16 05:18 18:39 05:54 18:03 11:58 148.26
3
06:25
100° Đông
17:32
261° Tây
11h 07m +3m 35s 04:39 19:18 05:16 18:41 05:52 18:04 11:58 148.30
4
06:23
99° Đông
17:33
261° Tây
11h 10m +3m 36s 04:37 19:19 05:14 18:42 05:50 18:06 11:58 148.33
5
06:21
98° Đông
17:35
262° Tây
11h 14m +3m 36s 04:35 19:21 05:12 18:44 05:48 18:07 11:57 148.37
6
06:19
98° Đông
17:36
262° Tây
11h 17m +3m 36s 04:33 19:22 05:10 18:45 05:46 18:09 11:57 148.41
7
06:17
97° Đông
17:38
263° Tây
11h 21m +3m 37s 04:31 19:24 05:08 18:47 05:44 18:10 11:57 148.45
8
06:15
97° Đông
17:40
264° Tây
11h 25m +3m 37s 04:29 19:26 05:06 18:48 05:42 18:12 11:57 148.49
9
06:12
96° Đông
17:41
264° Tây
11h 28m +3m 37s 04:27 19:27 05:04 18:50 05:40 18:13 11:57 148.53
10
06:10
95° Đông
17:43
265° Tây
11h 32m +3m 37s 04:24 19:29 05:02 18:52 05:38 18:15 11:56 148.57
11
06:08
95° Đông
17:44
266° Tây
11h 35m +3m 38s 04:22 19:31 05:00 18:53 05:36 18:17 11:56 148.61
12
06:06
94° Đông
17:46
266° Tây
11h 39m +3m 38s 04:20 19:32 04:58 18:55 05:34 18:18 11:56 148.65
13
06:04
94° Đông
17:47
267° Tây
11h 43m +3m 38s 04:18 19:34 04:55 18:56 05:32 18:20 11:55 148.69
14
06:02
93° Đông
17:49
267° Tây
11h 46m +3m 38s 04:16 19:36 04:53 18:58 05:30 18:21 11:55 148.73
15
06:00
92° Đông
17:51
268° Tây
11h 50m +3m 38s 04:13 19:37 04:51 19:00 05:28 18:23 11:55 148.77
16
05:58
92° Đông
17:52
268° Tây
11h 54m +3m 38s 04:11 19:39 04:49 19:01 05:26 18:24 11:55 148.81
17
05:56
91° Đông
17:54
269° Tây
11h 57m +3m 38s 04:09 19:41 04:47 19:03 05:24 18:26 11:54 148.85
18
05:54
91° Đông
17:55
270° Tây
12h 01m +3m 38s 04:07 19:43 04:45 19:04 05:22 18:27 11:54 148.90
19
05:52
90° Đông
17:57
270° Tây
12h 05m +3m 38s 04:04 19:44 04:42 19:06 05:19 18:29 11:54 148.94
20
05:49
89° Đông
17:58
271° Tây
12h 08m +3m 38s 04:02 19:46 04:40 19:08 05:17 18:30 11:53 148.98
21
05:47
89° Đông
18:00
272° Tây
12h 12m +3m 38s 04:00 19:48 04:38 19:09 05:15 18:32 11:53 149.02
22
05:45
88° Đông
18:01
272° Tây
12h 16m +3m 38s 03:57 19:50 04:36 19:11 05:13 18:34 11:53 149.06
23
05:43
88° Đông
18:03
273° Tây
12h 19m +3m 38s 03:55 19:52 04:34 19:13 05:11 18:35 11:53 149.10
24
05:41
87° Đông
18:04
273° Tây
12h 23m +3m 38s 03:52 19:53 04:31 19:14 05:09 18:37 11:52 149.14
25
05:39
86° Đông
18:06
274° Tây
12h 26m +3m 38s 03:50 19:55 04:29 19:16 05:07 18:38 11:52 149.19
26
05:37
86° Đông
18:07
275° Tây
12h 30m +3m 38s 03:47 19:57 04:27 19:18 05:04 18:40 11:52 149.23
27
05:35
85° Đông
18:09
275° Tây
12h 34m +3m 37s 03:45 19:59 04:25 19:19 05:02 18:41 11:51 149.27
28
05:33
85° Đông
18:10
276° Tây
12h 37m +3m 37s 03:43 20:01 04:22 19:21 05:00 18:43 11:51 149.31
29
06:30
84° Đông
19:12
276° Tây
12h 41m +3m 37s 04:40 21:03 05:20 20:23 05:58 19:45 12:51 149.35
30
06:28
83° Đông
19:13
277° Tây
12h 45m +3m 37s 04:38 21:05 05:18 20:24 05:56 19:46 12:50 149.39
31
06:26
83° Đông
19:15
278° Tây
12h 48m +3m 36s 04:35 21:07 05:15 20:26 05:54 19:48 12:50 149.44

Trong Kremenchuk, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kremenchuk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kremenchuk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kremenchuk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí