Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kremenchuk, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:24 82.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:16 278.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 52m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 45.5°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.479 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kremenchuk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:46
52° Đông Bắc
20:54
308° Bắc Tây Bắc
16h 07m -0m 50s N/A N/A 03:02 22:37 04:02 21:37 12:50 152.08
2
04:46
52° Đông Bắc
20:53
308° Bắc Tây Bắc
16h 06m -0m 55s N/A N/A 03:03 22:36 04:03 21:36 12:50 152.08
3
04:47
52° Đông Bắc
20:53
308° Bắc Tây Bắc
16h 05m -1m 00s N/A N/A 03:04 22:36 04:04 21:36 12:50 152.08
4
04:48
52° Đông Bắc
20:53
307° Bắc Tây Bắc
16h 04m -1m 05s 01:02 N/A 03:05 22:35 04:05 21:36 12:50 152.09
5
04:49
53° Đông Bắc
20:52
307° Bắc Tây Bắc
16h 03m -1m 10s 01:09 00:32 03:06 22:34 04:06 21:35 12:50 152.09
6
04:49
53° Đông Bắc
20:52
307° Bắc Tây Bắc
16h 02m -1m 15s 01:15 00:26 03:07 22:33 04:06 21:34 12:51 152.09
7
04:50
53° Đông Bắc
20:51
307° Bắc Tây Bắc
16h 00m -1m 19s 01:21 00:21 03:09 22:32 04:07 21:34 12:51 152.09
8
04:51
53° Đông Bắc
20:51
307° Bắc Tây Bắc
15h 59m -1m 24s 01:26 00:16 03:10 22:31 04:08 21:33 12:51 152.09
9
04:52
53° Đông Bắc
20:50
306° Bắc Tây Bắc
15h 58m -1m 29s 01:30 00:12 03:11 22:30 04:09 21:32 12:51 152.09
10
04:53
54° Đông Bắc
20:49
306° Bắc Tây Bắc
15h 56m -1m 33s 01:35 00:08 03:13 22:29 04:10 21:31 12:51 152.08
11
04:54
54° Đông Bắc
20:49
306° Bắc Tây Bắc
15h 54m -1m 37s 01:39 00:04 03:14 22:28 04:12 21:31 12:51 152.08
12
04:55
54° Đông Bắc
20:48
306° Bắc Tây Bắc
15h 53m -1m 42s 01:43 23:57 03:16 22:26 04:13 21:30 12:52 152.08
13
04:56
54° Đông Bắc
20:47
306° Bắc Tây Bắc
15h 51m -1m 46s 01:47 23:53 03:17 22:25 04:14 21:29 12:52 152.07
14
04:57
54° Đông Bắc
20:46
305° Bắc Tây Bắc
15h 49m -1m 50s 01:51 23:50 03:19 22:24 04:15 21:28 12:52 152.06
15
04:58
55° Đông Bắc
20:45
305° Bắc Tây Bắc
15h 47m -1m 54s 01:54 23:46 03:20 22:22 04:16 21:27 12:52 152.06
16
04:59
55° Đông Bắc
20:45
305° Bắc Tây Bắc
15h 45m -1m 58s 01:58 23:43 03:22 22:21 04:17 21:26 12:52 152.05
17
05:00
55° Đông Bắc
20:44
304° Bắc Tây Bắc
15h 43m -2m 02s 02:02 23:40 03:24 22:19 04:19 21:25 12:52 152.04
18
05:01
56° Đông Bắc
20:43
304° Bắc Tây Bắc
15h 41m -2m 06s 02:05 23:36 03:25 22:18 04:20 21:23 12:52 152.03
19
05:02
56° Đông Bắc
20:42
304° Bắc Tây Bắc
15h 39m -2m 09s 02:09 23:33 03:27 22:16 04:21 21:22 12:52 152.02
20
05:03
56° Đông Đông Bắc
20:41
304° Tây Tây Bắc
15h 37m -2m 13s 02:12 23:30 03:29 22:14 04:23 21:21 12:52 152.01
21
05:05
57° Đông Đông Bắc
20:39
303° Tây Tây Bắc
15h 34m -2m 16s 02:15 23:27 03:31 22:13 04:24 21:20 12:52 152.00
22
05:06
57° Đông Đông Bắc
20:38
303° Tây Tây Bắc
15h 32m -2m 20s 02:19 23:23 03:33 22:11 04:25 21:18 12:52 151.99
23
05:07
57° Đông Đông Bắc
20:37
302° Tây Tây Bắc
15h 30m -2m 23s 02:22 23:20 03:34 22:09 04:27 21:17 12:52 151.97
24
05:08
58° Đông Đông Bắc
20:36
302° Tây Tây Bắc
15h 27m -2m 26s 02:25 23:17 03:36 22:07 04:28 21:16 12:52 151.96
25
05:09
58° Đông Đông Bắc
20:35
302° Tây Tây Bắc
15h 25m -2m 29s 02:28 23:14 03:38 22:05 04:30 21:14 12:52 151.94
26
05:11
58° Đông Đông Bắc
20:33
301° Tây Tây Bắc
15h 22m -2m 32s 02:31 23:11 03:40 22:04 04:31 21:13 12:52 151.93
27
05:12
59° Đông Đông Bắc
20:32
301° Tây Tây Bắc
15h 20m -2m 35s 02:34 23:08 03:42 22:02 04:33 21:11 12:52 151.91
28
05:13
59° Đông Đông Bắc
20:31
301° Tây Tây Bắc
15h 17m -2m 38s 02:37 23:05 03:44 22:00 04:34 21:10 12:52 151.90
29
05:15
60° Đông Đông Bắc
20:29
300° Tây Tây Bắc
15h 14m -2m 40s 02:40 23:02 03:46 21:58 04:36 21:08 12:52 151.88
30
05:16
60° Đông Đông Bắc
20:28
300° Tây Tây Bắc
15h 12m -2m 43s 02:43 22:59 03:47 21:56 04:37 21:06 12:52 151.86
31
05:17
60° Đông Đông Bắc
20:27
299° Tây Tây Bắc
15h 09m -2m 46s 02:46 22:56 03:49 21:54 04:39 21:05 12:52 151.85

Trong Kremenchuk, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kremenchuk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kremenchuk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kremenchuk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí