Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kropyvnytskyy, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:23 80.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:25 279.8° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 02m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 17.41°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.617 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kropyvnytskyy

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:36
111° Đông Đông Nam
16:31
249° Tây Tây Nam
9h 54m -3m 11s 04:50 18:17 05:26 17:41 06:03 17:04 11:34 148.49
2
06:38
112° Đông Đông Nam
16:29
248° Tây Tây Nam
9h 51m -3m 10s 04:51 18:16 05:28 17:40 06:04 17:03 11:34 148.45
3
06:40
112° Đông Đông Nam
16:28
248° Tây Tây Nam
9h 48m -3m 08s 04:53 18:15 05:29 17:38 06:06 17:01 11:34 148.41
4
06:41
113° Đông Đông Nam
16:26
247° Tây Tây Nam
9h 44m -3m 07s 04:54 18:13 05:30 17:37 06:07 17:00 11:34 148.38
5
06:43
113° Đông Đông Nam
16:25
247° Tây Tây Nam
9h 41m -3m 05s 04:55 18:12 05:32 17:36 06:09 16:58 11:34 148.34
6
06:44
114° Đông Đông Nam
16:23
246° Tây Tây Nam
9h 38m -3m 03s 04:57 18:11 05:33 17:34 06:10 16:57 11:34 148.30
7
06:46
114° Đông Đông Nam
16:22
246° Tây Tây Nam
9h 35m -3m 01s 04:58 18:09 05:35 17:33 06:12 16:56 11:34 148.27
8
06:47
114° Đông Đông Nam
16:20
245° Tây Tây Nam
9h 32m -3m 00s 04:59 18:08 05:36 17:32 06:13 16:54 11:34 148.23
9
06:49
115° Đông Đông Nam
16:19
245° Tây Tây Nam
9h 29m -2m 58s 05:01 18:07 05:37 17:30 06:15 16:53 11:34 148.19
10
06:51
115° Đông Đông Nam
16:17
244° Tây Tây Nam
9h 26m -2m 56s 05:02 18:06 05:39 17:29 06:16 16:52 11:34 148.16
11
06:52
116° Đông Đông Nam
16:16
244° Tây Tây Nam
9h 23m -2m 53s 05:03 18:05 05:40 17:28 06:18 16:51 11:34 148.12
12
06:54
116° Đông Đông Nam
16:15
244° Tây Tây Nam
9h 21m -2m 51s 05:05 18:04 05:41 17:27 06:19 16:49 11:34 148.09
13
06:55
117° Đông Đông Nam
16:13
243° Tây Tây Nam
9h 18m -2m 49s 05:06 18:03 05:43 17:26 06:21 16:48 11:35 148.05
14
06:57
117° Đông Đông Nam
16:12
243° Tây Tây Nam
9h 15m -2m 46s 05:07 18:02 05:44 17:25 06:22 16:47 11:35 148.02
15
06:58
118° Đông Đông Nam
16:11
242° Tây Tây Nam
9h 12m -2m 44s 05:09 18:01 05:45 17:24 06:23 16:46 11:35 147.99
16
07:00
118° Đông Đông Nam
16:10
242° Tây Tây Nam
9h 10m -2m 41s 05:10 18:00 05:47 17:23 06:25 16:45 11:35 147.95
17
07:01
118° Đông Đông Nam
16:09
242° Tây Tây Nam
9h 07m -2m 38s 05:11 17:59 05:48 17:22 06:26 16:44 11:35 147.92
18
07:03
119° Đông Đông Nam
16:08
241° Tây Tây Nam
9h 04m -2m 36s 05:12 17:58 05:49 17:21 06:28 16:43 11:35 147.89
19
07:04
119° Đông Đông Nam
16:07
241° Tây Tây Nam
9h 02m -2m 33s 05:14 17:57 05:51 17:20 06:29 16:42 11:36 147.85
20
07:06
120° Đông Đông Nam
16:06
240° Tây Tây Nam
8h 59m -2m 29s 05:15 17:57 05:52 17:19 06:30 16:41 11:36 147.82
21
07:07
120° Đông Đông Nam
16:05
240° Tây Tây Nam
8h 57m -2m 26s 05:16 17:56 05:53 17:19 06:32 16:40 11:36 147.79
22
07:09
120° Đông Đông Nam
16:04
240° Tây Tây Nam
8h 54m -2m 23s 05:17 17:55 05:55 17:18 06:33 16:39 11:36 147.76
23
07:10
121° Đông Đông Nam
16:03
239° Tây Tây Nam
8h 52m -2m 20s 05:19 17:55 05:56 17:17 06:34 16:39 11:37 147.73
24
07:12
121° Đông Đông Nam
16:02
239° Tây Tây Nam
8h 50m -2m 16s 05:20 17:54 05:57 17:17 06:36 16:38 11:37 147.70
25
07:13
121° Đông Đông Nam
16:01
239° Tây Tây Nam
8h 48m -2m 12s 05:21 17:53 05:58 17:16 06:37 16:37 11:37 147.67
26
07:15
122° Đông Đông Nam
16:00
238° Tây Tây Nam
8h 45m -2m 09s 05:22 17:53 06:00 17:15 06:38 16:37 11:38 147.65
27
07:16
122° Đông Đông Nam
16:00
238° Tây Tây Nam
8h 43m -2m 05s 05:23 17:52 06:01 17:15 06:40 16:36 11:38 147.62
28
07:17
122° Đông Đông Nam
15:59
238° Tây Tây Nam
8h 41m -2m 01s 05:24 17:52 06:02 17:14 06:41 16:35 11:38 147.59
29
07:19
122° Đông Đông Nam
15:58
237° Tây Tây Nam
8h 39m -1m 57s 05:25 17:51 06:03 17:14 06:42 16:35 11:39 147.57
30
07:20
123° Đông Đông Nam
15:58
237° Tây Tây Nam
8h 37m -1m 53s 05:27 17:51 06:04 17:13 06:43 16:34 11:39 147.55

Trong Kropyvnytskyy, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kropyvnytskyy

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kropyvnytskyy

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kropyvnytskyy

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí