Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kurashiki, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:10 114.7° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:19 245.4° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 08m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 33.71°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.188 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kurashiki

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:15
71° Đông Đông Bắc
18:49
289° Tây Tây Bắc
13h 33m +1m 51s 03:42 20:22 04:16 19:48 04:48 19:16 12:02 150.71
2
05:14
71° Đông Đông Bắc
18:49
289° Tây Tây Bắc
13h 35m +1m 50s 03:40 20:23 04:14 19:49 04:47 19:17 12:01 150.75
3
05:13
70° Đông Đông Bắc
18:50
290° Tây Tây Bắc
13h 37m +1m 49s 03:39 20:24 04:13 19:50 04:46 19:18 12:01 150.78
4
05:12
70° Đông Đông Bắc
18:51
290° Tây Tây Bắc
13h 38m +1m 47s 03:38 20:26 04:12 19:51 04:44 19:19 12:01 150.82
5
05:11
70° Đông Đông Bắc
18:52
290° Tây Tây Bắc
13h 40m +1m 46s 03:36 20:27 04:11 19:52 04:43 19:20 12:01 150.86
6
05:10
69° Đông Đông Bắc
18:53
291° Tây Tây Bắc
13h 42m +1m 45s 03:35 20:28 04:10 19:53 04:42 19:20 12:01 150.90
7
05:09
69° Đông Đông Bắc
18:53
291° Tây Tây Bắc
13h 44m +1m 44s 03:34 20:29 04:09 19:54 04:41 19:21 12:01 150.93
8
05:08
69° Đông Đông Bắc
18:54
292° Tây Tây Bắc
13h 45m +1m 42s 03:33 20:30 04:07 19:55 04:40 19:22 12:01 150.97
9
05:07
68° Đông Đông Bắc
18:55
292° Tây Tây Bắc
13h 47m +1m 41s 03:31 20:31 04:06 19:56 04:39 19:23 12:01 151.00
10
05:06
68° Đông Đông Bắc
18:56
292° Tây Tây Bắc
13h 49m +1m 39s 03:30 20:32 04:05 19:57 04:38 19:24 12:01 151.04
11
05:06
68° Đông Đông Bắc
18:57
293° Tây Tây Bắc
13h 50m +1m 38s 03:29 20:34 04:04 19:58 04:37 19:25 12:01 151.08
12
05:05
67° Đông Đông Bắc
18:57
293° Tây Tây Bắc
13h 52m +1m 36s 03:28 20:35 04:03 19:59 04:37 19:26 12:01 151.11
13
05:04
67° Đông Đông Bắc
18:58
293° Tây Tây Bắc
13h 54m +1m 35s 03:27 20:36 04:02 20:00 04:36 19:26 12:01 151.15
14
05:03
67° Đông Đông Bắc
18:59
294° Tây Tây Bắc
13h 55m +1m 33s 03:25 20:37 04:01 20:01 04:35 19:27 12:01 151.18
15
05:02
66° Đông Đông Bắc
19:00
294° Tây Tây Bắc
13h 57m +1m 32s 03:24 20:38 04:00 20:02 04:34 19:28 12:01 151.21
16
05:02
66° Đông Đông Bắc
19:00
294° Tây Tây Bắc
13h 58m +1m 30s 03:23 20:39 03:59 20:03 04:33 19:29 12:01 151.24
17
05:01
66° Đông Đông Bắc
19:01
294° Tây Tây Bắc
14h 00m +1m 28s 03:22 20:40 03:59 20:04 04:32 19:30 12:01 151.28
18
05:00
66° Đông Đông Bắc
19:02
295° Tây Tây Bắc
14h 01m +1m 26s 03:21 20:41 03:58 20:05 04:32 19:31 12:01 151.31
19
05:00
65° Đông Đông Bắc
19:03
295° Tây Tây Bắc
14h 03m +1m 25s 03:20 20:42 03:57 20:06 04:31 19:31 12:01 151.34
20
04:59
65° Đông Đông Bắc
19:03
295° Tây Tây Bắc
14h 04m +1m 23s 03:19 20:44 03:56 20:07 04:30 19:32 12:01 151.37
21
04:58
65° Đông Đông Bắc
19:04
295° Tây Tây Bắc
14h 05m +1m 21s 03:18 20:45 03:55 20:07 04:29 19:33 12:01 151.40
22
04:58
64° Đông Đông Bắc
19:05
296° Tây Tây Bắc
14h 07m +1m 19s 03:17 20:46 03:54 20:08 04:29 19:34 12:01 151.42
23
04:57
64° Đông Đông Bắc
19:06
296° Tây Tây Bắc
14h 08m +1m 17s 03:16 20:47 03:54 20:09 04:28 19:35 12:01 151.45
24
04:57
64° Đông Đông Bắc
19:06
296° Tây Tây Bắc
14h 09m +1m 15s 03:15 20:48 03:53 20:10 04:28 19:35 12:01 151.48
25
04:56
64° Đông Đông Bắc
19:07
296° Tây Tây Bắc
14h 10m +1m 13s 03:15 20:49 03:52 20:11 04:27 19:36 12:01 151.50
26
04:56
64° Đông Đông Bắc
19:08
297° Tây Tây Bắc
14h 12m +1m 10s 03:14 20:50 03:52 20:12 04:26 19:37 12:01 151.53
27
04:55
63° Đông Đông Bắc
19:08
297° Tây Tây Bắc
14h 13m +1m 08s 03:13 20:51 03:51 20:13 04:26 19:38 12:02 151.56
28
04:55
63° Đông Đông Bắc
19:09
297° Tây Tây Bắc
14h 14m +1m 06s 03:12 20:52 03:50 20:13 04:25 19:38 12:02 151.58
29
04:54
63° Đông Đông Bắc
19:10
297° Tây Tây Bắc
14h 15m +1m 04s 03:12 20:53 03:50 20:14 04:25 19:39 12:02 151.61
30
04:54
63° Đông Đông Bắc
19:10
297° Tây Tây Bắc
14h 16m +1m 01s 03:11 20:54 03:49 20:15 04:24 19:40 12:02 151.63
31
04:54
62° Đông Đông Bắc
19:11
298° Tây Tây Bắc
14h 17m +0m 59s 03:10 20:54 03:49 20:16 04:24 19:40 12:02 151.65

Trong Kurashiki, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kurashiki

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kurashiki

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kurashiki

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 18 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí