Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kurashiki, Nhật Bản 🇯🇵
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:10 ↑ 114.7° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:19 ↑ 245.4° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 10h 08m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 22.74°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.189 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kurashiki
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:53
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +0m 56s | 03:10 | 20:55 | 03:48 | 20:17 | 04:24 | 19:41 | 12:02 | 151.68 |
| 2 |
04:53
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +0m 54s | 03:09 | 20:56 | 03:48 | 20:17 | 04:23 | 19:42 | 12:02 | 151.70 |
| 3 |
04:53
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +0m 51s | 03:09 | 20:57 | 03:47 | 20:18 | 04:23 | 19:42 | 12:03 | 151.72 |
| 4 |
04:52
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +0m 49s | 03:08 | 20:58 | 03:47 | 20:19 | 04:23 | 19:43 | 12:03 | 151.75 |
| 5 |
04:52
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +0m 46s | 03:08 | 20:59 | 03:47 | 20:19 | 04:22 | 19:44 | 12:03 | 151.77 |
| 6 |
04:52
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +0m 44s | 03:07 | 20:59 | 03:46 | 20:20 | 04:22 | 19:44 | 12:03 | 151.79 |
| 7 |
04:52
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:15
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +0m 41s | 03:07 | 21:00 | 03:46 | 20:21 | 04:22 | 19:45 | 12:03 | 151.81 |
| 8 |
04:52
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:15
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +0m 38s | 03:07 | 21:01 | 03:46 | 20:21 | 04:22 | 19:45 | 12:03 | 151.83 |
| 9 |
04:51
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:16
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +0m 36s | 03:06 | 21:01 | 03:46 | 20:22 | 04:22 | 19:46 | 12:04 | 151.85 |
| 10 |
04:51
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:16
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +0m 33s | 03:06 | 21:02 | 03:46 | 20:22 | 04:22 | 19:46 | 12:04 | 151.87 |
| 11 |
04:51
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +0m 30s | 03:06 | 21:03 | 03:45 | 20:23 | 04:21 | 19:47 | 12:04 | 151.89 |
| 12 |
04:51
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +0m 27s | 03:06 | 21:03 | 03:45 | 20:23 | 04:21 | 19:47 | 12:04 | 151.90 |
| 13 |
04:51
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +0m 25s | 03:05 | 21:04 | 03:45 | 20:24 | 04:21 | 19:48 | 12:04 | 151.92 |
| 14 |
04:51
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +0m 22s | 03:05 | 21:04 | 03:45 | 20:24 | 04:21 | 19:48 | 12:05 | 151.94 |
| 15 |
04:51
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +0m 19s | 03:05 | 21:05 | 03:45 | 20:25 | 04:21 | 19:48 | 12:05 | 151.95 |
| 16 |
04:51
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +0m 16s | 03:05 | 21:05 | 03:45 | 20:25 | 04:21 | 19:49 | 12:05 | 151.96 |
| 17 |
04:52
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +0m 13s | 03:05 | 21:05 | 03:45 | 20:25 | 04:21 | 19:49 | 12:05 | 151.98 |
| 18 |
04:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +0m 10s | 03:05 | 21:06 | 03:45 | 20:26 | 04:22 | 19:49 | 12:05 | 151.99 |
| 19 |
04:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +0m 07s | 03:05 | 21:06 | 03:45 | 20:26 | 04:22 | 19:50 | 12:06 | 152.00 |
| 20 |
04:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +0m 04s | 03:06 | 21:06 | 03:46 | 20:26 | 04:22 | 19:50 | 12:06 | 152.01 |
| 21 |
04:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +0m 02s | 03:06 | 21:07 | 03:46 | 20:27 | 04:22 | 19:50 | 12:06 | 152.02 |
| 22 |
04:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | -0m 00s | 03:06 | 21:07 | 03:46 | 20:27 | 04:22 | 19:50 | 12:06 | 152.03 |
| 23 |
04:53
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -0m 03s | 03:06 | 21:07 | 03:46 | 20:27 | 04:23 | 19:51 | 12:07 | 152.03 |
| 24 |
04:53
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -0m 06s | 03:06 | 21:07 | 03:47 | 20:27 | 04:23 | 19:51 | 12:07 | 152.04 |
| 25 |
04:53
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -0m 09s | 03:07 | 21:07 | 03:47 | 20:27 | 04:23 | 19:51 | 12:07 | 152.05 |
| 26 |
04:53
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -0m 12s | 03:07 | 21:07 | 03:47 | 20:27 | 04:23 | 19:51 | 12:07 | 152.06 |
| 27 |
04:54
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -0m 15s | 03:08 | 21:07 | 03:48 | 20:27 | 04:24 | 19:51 | 12:07 | 152.06 |
| 28 |
04:54
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -0m 18s | 03:08 | 21:07 | 03:48 | 20:27 | 04:24 | 19:51 | 12:08 | 152.07 |
| 29 |
04:55
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -0m 20s | 03:08 | 21:07 | 03:48 | 20:27 | 04:25 | 19:51 | 12:08 | 152.07 |
| 30 |
04:55
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -0m 23s | 03:09 | 21:07 | 03:49 | 20:27 | 04:25 | 19:51 | 12:08 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kurashiki. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kurashiki, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 09 đến 16 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 23 đến 30.