Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kurume, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:21 114.8° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:33 245.3° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 11m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 35.61°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.167 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kurume

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:46
99° Đông
18:14
262° Tây
11h 27m +2m 01s 05:24 19:36 05:52 19:08 06:21 18:39 12:30 148.21
2
06:45
98° Đông
18:14
262° Tây
11h 29m +2m 01s 05:23 19:37 05:51 19:09 06:20 18:40 12:30 148.25
3
06:44
98° Đông
18:15
262° Tây
11h 31m +2m 02s 05:21 19:38 05:50 19:09 06:19 18:41 12:29 148.29
4
06:43
97° Đông
18:16
263° Tây
11h 33m +2m 02s 05:20 19:39 05:49 19:10 06:17 18:41 12:29 148.32
5
06:42
97° Đông
18:17
263° Tây
11h 35m +2m 02s 05:19 19:40 05:48 19:11 06:16 18:42 12:29 148.36
6
06:40
96° Đông
18:18
264° Tây
11h 37m +2m 03s 05:18 19:40 05:46 19:12 06:15 18:43 12:29 148.40
7
06:39
96° Đông
18:19
264° Tây
11h 39m +2m 03s 05:16 19:41 05:45 19:12 06:14 18:44 12:29 148.44
8
06:38
96° Đông
18:19
265° Tây
11h 41m +2m 03s 05:15 19:42 05:44 19:13 06:12 18:45 12:28 148.48
9
06:36
95° Đông
18:20
265° Tây
11h 43m +2m 03s 05:14 19:43 05:43 19:14 06:11 18:45 12:28 148.52
10
06:35
94° Đông
18:21
266° Tây
11h 45m +2m 03s 05:13 19:44 05:41 19:15 06:10 18:46 12:28 148.56
11
06:34
94° Đông
18:22
266° Tây
11h 47m +2m 04s 05:11 19:44 05:40 19:15 06:09 18:47 12:28 148.60
12
06:33
94° Đông
18:22
267° Tây
11h 49m +2m 04s 05:10 19:45 05:39 19:16 06:07 18:48 12:27 148.64
13
06:31
93° Đông
18:23
267° Tây
11h 51m +2m 04s 05:09 19:46 05:37 19:17 06:06 18:48 12:27 148.68
14
06:30
93° Đông
18:24
268° Tây
11h 53m +2m 04s 05:07 19:47 05:36 19:18 06:05 18:49 12:27 148.72
15
06:29
92° Đông
18:25
268° Tây
11h 56m +2m 04s 05:06 19:48 05:35 19:19 06:03 18:50 12:26 148.76
16
06:27
92° Đông
18:25
268° Tây
11h 58m +2m 04s 05:05 19:48 05:33 19:19 06:02 18:51 12:26 148.80
17
06:26
91° Đông
18:26
269° Tây
12h 00m +2m 04s 05:03 19:49 05:32 19:20 06:01 18:51 12:26 148.84
18
06:25
91° Đông
18:27
270° Tây
12h 02m +2m 04s 05:02 19:50 05:31 19:21 05:59 18:52 12:26 148.88
19
06:23
90° Đông
18:28
270° Tây
12h 04m +2m 04s 05:00 19:51 05:29 19:22 05:58 18:53 12:25 148.93
20
06:22
90° Đông
18:28
270° Tây
12h 06m +2m 04s 04:59 19:52 05:28 19:22 05:57 18:54 12:25 148.97
21
06:21
89° Đông
18:29
271° Tây
12h 08m +2m 04s 04:58 19:52 05:27 19:23 05:55 18:54 12:25 149.01
22
06:19
89° Đông
18:30
271° Tây
12h 10m +2m 04s 04:56 19:53 05:25 19:24 05:54 18:55 12:24 149.05
23
06:18
88° Đông
18:31
272° Tây
12h 12m +2m 04s 04:55 19:54 05:24 19:25 05:53 18:56 12:24 149.09
24
06:17
88° Đông
18:31
272° Tây
12h 14m +2m 04s 04:53 19:55 05:23 19:26 05:51 18:57 12:24 149.13
25
06:15
88° Đông
18:32
273° Tây
12h 16m +2m 04s 04:52 19:56 05:21 19:26 05:50 18:57 12:24 149.17
26
06:14
87° Đông
18:33
273° Tây
12h 18m +2m 04s 04:50 19:57 05:20 19:27 05:49 18:58 12:23 149.22
27
06:13
86° Đông
18:34
274° Tây
12h 20m +2m 04s 04:49 19:57 05:18 19:28 05:47 18:59 12:23 149.26
28
06:11
86° Đông
18:34
274° Tây
12h 23m +2m 03s 04:48 19:58 05:17 19:29 05:46 19:00 12:23 149.30
29
06:10
86° Đông
18:35
275° Tây
12h 25m +2m 03s 04:46 19:59 05:16 19:30 05:45 19:00 12:22 149.34
30
06:09
85° Đông
18:36
275° Tây
12h 27m +2m 03s 04:45 20:00 05:14 19:30 05:43 19:01 12:22 149.38
31
06:07
85° Đông
18:37
276° Tây
12h 29m +2m 03s 04:43 20:01 05:13 19:31 05:42 19:02 12:22 149.43

Trong Kurume, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kurume

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kurume

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kurume

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí