Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kurume, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:21 114.8° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:33 245.3° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 11m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 35.61°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.167 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kurume

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:12
61° Đông Đông Bắc
19:31
299° Tây Tây Bắc
14h 19m -0m 25s 03:29 21:14 04:07 20:35 04:42 20:00 12:21 152.08
2
05:12
62° Đông Đông Bắc
19:31
298° Tây Tây Bắc
14h 18m -0m 27s 03:29 21:13 04:08 20:35 04:43 20:00 12:21 152.08
3
05:13
62° Đông Đông Bắc
19:31
298° Tây Tây Bắc
14h 18m -0m 30s 03:30 21:13 04:08 20:35 04:43 20:00 12:22 152.08
4
05:13
62° Đông Đông Bắc
19:30
298° Tây Tây Bắc
14h 17m -0m 33s 03:30 21:13 04:09 20:35 04:44 20:00 12:22 152.09
5
05:13
62° Đông Đông Bắc
19:30
298° Tây Tây Bắc
14h 16m -0m 35s 03:31 21:13 04:09 20:34 04:44 20:00 12:22 152.09
6
05:14
62° Đông Đông Bắc
19:30
298° Tây Tây Bắc
14h 16m -0m 38s 03:32 21:12 04:10 20:34 04:45 19:59 12:22 152.09
7
05:14
62° Đông Đông Bắc
19:30
298° Tây Tây Bắc
14h 15m -0m 40s 03:32 21:12 04:10 20:34 04:45 19:59 12:22 152.09
8
05:15
62° Đông Đông Bắc
19:30
298° Tây Tây Bắc
14h 14m -0m 43s 03:33 21:11 04:11 20:34 04:46 19:59 12:22 152.09
9
05:15
62° Đông Đông Bắc
19:30
298° Tây Tây Bắc
14h 14m -0m 45s 03:34 21:11 04:12 20:33 04:46 19:59 12:23 152.09
10
05:16
62° Đông Đông Bắc
19:29
298° Tây Tây Bắc
14h 13m -0m 48s 03:35 21:10 04:12 20:33 04:47 19:58 12:23 152.08
11
05:17
63° Đông Đông Bắc
19:29
297° Tây Tây Bắc
14h 12m -0m 50s 03:35 21:10 04:13 20:32 04:48 19:58 12:23 152.08
12
05:17
63° Đông Đông Bắc
19:29
297° Tây Tây Bắc
14h 11m -0m 52s 03:36 21:09 04:14 20:32 04:48 19:58 12:23 152.08
13
05:18
63° Đông Đông Bắc
19:28
297° Tây Tây Bắc
14h 10m -0m 54s 03:37 21:09 04:14 20:32 04:49 19:57 12:23 152.07
14
05:18
63° Đông Đông Bắc
19:28
297° Tây Tây Bắc
14h 09m -0m 57s 03:38 21:08 04:15 20:31 04:49 19:57 12:23 152.07
15
05:19
63° Đông Đông Bắc
19:28
297° Tây Tây Bắc
14h 08m -0m 59s 03:39 21:08 04:16 20:31 04:50 19:56 12:23 152.06
16
05:19
64° Đông Đông Bắc
19:27
296° Tây Tây Bắc
14h 07m -1m 01s 03:40 21:07 04:17 20:30 04:51 19:56 12:23 152.05
17
05:20
64° Đông Đông Bắc
19:27
296° Tây Tây Bắc
14h 06m -1m 03s 03:40 21:06 04:17 20:29 04:51 19:55 12:24 152.04
18
05:21
64° Đông Đông Bắc
19:26
296° Tây Tây Bắc
14h 05m -1m 05s 03:41 21:05 04:18 20:29 04:52 19:55 12:24 152.03
19
05:21
64° Đông Đông Bắc
19:26
296° Tây Tây Bắc
14h 04m -1m 07s 03:42 21:05 04:19 20:28 04:53 19:54 12:24 152.02
20
05:22
64° Đông Đông Bắc
19:25
296° Tây Tây Bắc
14h 03m -1m 09s 03:43 21:04 04:20 20:27 04:54 19:54 12:24 152.01
21
05:23
65° Đông Đông Bắc
19:25
295° Tây Tây Bắc
14h 02m -1m 11s 03:44 21:03 04:20 20:27 04:54 19:53 12:24 152.00
22
05:23
65° Đông Đông Bắc
19:24
295° Tây Tây Bắc
14h 00m -1m 13s 03:45 21:02 04:21 20:26 04:55 19:52 12:24 151.99
23
05:24
65° Đông Đông Bắc
19:24
295° Tây Tây Bắc
13h 59m -1m 15s 03:46 21:01 04:22 20:25 04:56 19:52 12:24 151.98
24
05:25
65° Đông Đông Bắc
19:23
294° Tây Tây Bắc
13h 58m -1m 17s 03:47 21:00 04:23 20:24 04:56 19:51 12:24 151.96
25
05:25
66° Đông Đông Bắc
19:22
294° Tây Tây Bắc
13h 56m -1m 19s 03:48 20:59 04:24 20:24 04:57 19:50 12:24 151.95
26
05:26
66° Đông Đông Bắc
19:22
294° Tây Tây Bắc
13h 55m -1m 21s 03:49 20:58 04:25 20:23 04:58 19:50 12:24 151.93
27
05:27
66° Đông Đông Bắc
19:21
294° Tây Tây Bắc
13h 54m -1m 22s 03:50 20:57 04:25 20:22 04:59 19:49 12:24 151.92
28
05:27
66° Đông Đông Bắc
19:20
293° Tây Tây Bắc
13h 52m -1m 24s 03:51 20:56 04:26 20:21 04:59 19:48 12:24 151.90
29
05:28
67° Đông Đông Bắc
19:19
293° Tây Tây Bắc
13h 51m -1m 25s 03:52 20:55 04:27 20:20 05:00 19:47 12:24 151.89
30
05:29
67° Đông Đông Bắc
19:19
293° Tây Tây Bắc
13h 49m -1m 27s 03:53 20:54 04:28 20:19 05:01 19:46 12:24 151.87
31
05:29
67° Đông Đông Bắc
19:18
292° Tây Tây Bắc
13h 48m -1m 29s 03:54 20:53 04:29 20:18 05:02 19:46 12:24 151.85

Trong Kurume, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kurume

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kurume

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kurume

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí