Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kyiv, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:37 82.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:28 277.8° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 51m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -27.31°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.420 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kyiv

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:42
101° Đông
17:38
259° Tây
10h 56m +3m 46s 04:53 19:27 05:31 18:49 06:09 18:12 12:10 148.22
2
06:40
100° Đông
17:40
260° Tây
11h 00m +3m 46s 04:51 19:29 05:29 18:51 06:06 18:14 12:10 148.26
3
06:38
100° Đông
17:42
260° Tây
11h 04m +3m 46s 04:49 19:31 05:27 18:53 06:04 18:15 12:09 148.30
4
06:36
99° Đông
17:44
261° Tây
11h 07m +3m 47s 04:47 19:33 05:25 18:54 06:02 18:17 12:09 148.33
5
06:33
99° Đông
17:45
262° Tây
11h 11m +3m 47s 04:45 19:34 05:23 18:56 06:00 18:18 12:09 148.37
6
06:31
98° Đông
17:47
262° Tây
11h 15m +3m 47s 04:43 19:36 05:21 18:58 05:58 18:20 12:09 148.41
7
06:29
97° Đông
17:49
263° Tây
11h 19m +3m 48s 04:40 19:38 05:19 18:59 05:56 18:22 12:09 148.45
8
06:27
97° Đông
17:50
264° Tây
11h 23m +3m 48s 04:38 19:39 05:16 19:01 05:54 18:23 12:08 148.49
9
06:25
96° Đông
17:52
264° Tây
11h 26m +3m 48s 04:36 19:41 05:14 19:03 05:52 18:25 12:08 148.53
10
06:23
96° Đông
17:54
265° Tây
11h 30m +3m 48s 04:34 19:43 05:12 19:04 05:50 18:27 12:08 148.57
11
06:21
95° Đông
17:55
265° Tây
11h 34m +3m 49s 04:31 19:45 05:10 19:06 05:48 18:28 12:08 148.61
12
06:18
94° Đông
17:57
266° Tây
11h 38m +3m 49s 04:29 19:47 05:08 19:08 05:45 18:30 12:07 148.65
13
06:16
94° Đông
17:58
267° Tây
11h 42m +3m 49s 04:27 19:48 05:05 19:09 05:43 18:32 12:07 148.69
14
06:14
93° Đông
18:00
267° Tây
11h 46m +3m 49s 04:24 19:50 05:03 19:11 05:41 18:33 12:07 148.73
15
06:12
92° Đông
18:02
268° Tây
11h 49m +3m 49s 04:22 19:52 05:01 19:13 05:39 18:35 12:06 148.77
16
06:10
92° Đông
18:03
268° Tây
11h 53m +3m 49s 04:20 19:54 04:59 19:15 05:37 18:37 12:06 148.81
17
06:07
91° Đông
18:05
269° Tây
11h 57m +3m 49s 04:17 19:56 04:56 19:16 05:34 18:38 12:06 148.85
18
06:05
91° Đông
18:07
270° Tây
12h 01m +3m 49s 04:15 19:58 04:54 19:18 05:32 18:40 12:06 148.90
19
06:03
90° Đông
18:08
270° Tây
12h 05m +3m 49s 04:12 19:59 04:52 19:20 05:30 18:41 12:05 148.94
20
06:01
89° Đông
18:10
271° Tây
12h 09m +3m 49s 04:10 20:01 04:50 19:21 05:28 18:43 12:05 148.98
21
05:59
89° Đông
18:11
272° Tây
12h 12m +3m 49s 04:07 20:03 04:47 19:23 05:25 18:45 12:05 149.02
22
05:56
88° Đông
18:13
272° Tây
12h 16m +3m 49s 04:05 20:05 04:45 19:25 05:23 18:46 12:04 149.06
23
05:54
88° Đông
18:15
273° Tây
12h 20m +3m 49s 04:02 20:07 04:43 19:27 05:21 18:48 12:04 149.10
24
05:52
87° Đông
18:16
274° Tây
12h 24m +3m 49s 04:00 20:09 04:40 19:28 05:19 18:50 12:04 149.14
25
05:50
86° Đông
18:18
274° Tây
12h 28m +3m 49s 03:57 20:11 04:38 19:30 05:17 18:51 12:04 149.19
26
05:48
86° Đông
18:20
275° Tây
12h 31m +3m 49s 03:55 20:13 04:35 19:32 05:14 18:53 12:03 149.23
27
05:45
85° Đông
18:21
275° Tây
12h 35m +3m 48s 03:52 20:15 04:33 19:34 05:12 18:55 12:03 149.27
28
05:43
84° Đông
18:23
276° Tây
12h 39m +3m 48s 03:50 20:17 04:31 19:36 05:10 18:56 12:03 149.31
29
06:41
84° Đông
19:24
277° Tây
12h 43m +3m 48s 04:47 21:19 05:28 20:37 06:07 19:58 13:02 149.35
30
06:39
83° Đông
19:26
277° Tây
12h 47m +3m 48s 04:44 21:21 05:26 20:39 06:05 20:00 13:02 149.39
31
06:37
82° Đông
19:28
278° Tây
12h 51m +3m 48s 04:42 21:23 05:24 20:41 06:03 20:01 13:02 149.44

Trong Kyiv, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kyiv

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kyiv

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kyiv

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 31 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí