Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kyiv, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:26 79.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:36 280.8° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 09m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 35.64°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.656 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kyiv

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:58
94° Đông
18:36
266° Tây
11h 38m -3m 45s 05:08 20:25 05:47 19:46 06:24 19:09 12:47 149.78
2
06:59
95° Đông
18:33
265° Tây
11h 34m -3m 45s 05:10 20:23 05:48 19:44 06:26 19:07 12:47 149.74
3
07:01
95° Đông
18:31
264° Tây
11h 30m -3m 45s 05:11 20:20 05:50 19:42 06:28 19:04 12:47 149.70
4
07:02
96° Đông
18:29
264° Tây
11h 26m -3m 45s 05:13 20:18 05:51 19:40 06:29 19:02 12:46 149.65
5
07:04
96° Đông
18:27
263° Tây
11h 23m -3m 45s 05:15 20:16 05:53 19:38 06:31 19:00 12:46 149.61
6
07:05
97° Đông
18:25
263° Tây
11h 19m -3m 45s 05:16 20:14 05:55 19:35 06:32 18:58 12:46 149.57
7
07:07
98° Đông
18:23
262° Tây
11h 15m -3m 44s 05:18 20:11 05:56 19:33 06:34 18:56 12:45 149.53
8
07:09
98° Đông
18:20
261° Tây
11h 11m -3m 44s 05:20 20:09 05:58 19:31 06:35 18:54 12:45 149.49
9
07:10
99° Đông
18:18
261° Tây
11h 08m -3m 44s 05:21 20:07 05:59 19:29 06:37 18:52 12:45 149.44
10
07:12
100° Đông
18:16
260° Tây
11h 04m -3m 43s 05:23 20:05 06:01 19:27 06:39 18:49 12:45 149.40
11
07:13
100° Đông
18:14
260° Tây
11h 00m -3m 43s 05:24 20:03 06:02 19:25 06:40 18:47 12:44 149.36
12
07:15
101° Đông
18:12
259° Tây
10h 56m -3m 43s 05:26 20:01 06:04 19:23 06:42 18:45 12:44 149.31
13
07:17
101° Đông Đông Nam
18:10
258° Tây Tây Nam
10h 53m -3m 42s 05:28 19:59 06:06 19:21 06:43 18:43 12:44 149.27
14
07:18
102° Đông Đông Nam
18:08
258° Tây Tây Nam
10h 49m -3m 42s 05:29 19:56 06:07 19:19 06:45 18:41 12:44 149.23
15
07:20
102° Đông Đông Nam
18:06
257° Tây Tây Nam
10h 45m -3m 41s 05:31 19:54 06:09 19:17 06:46 18:39 12:43 149.19
16
07:22
103° Đông Đông Nam
18:04
257° Tây Tây Nam
10h 42m -3m 41s 05:32 19:52 06:10 19:15 06:48 18:37 12:43 149.14
17
07:23
104° Đông Đông Nam
18:02
256° Tây Tây Nam
10h 38m -3m 40s 05:34 19:50 06:12 19:13 06:49 18:35 12:43 149.10
18
07:25
104° Đông Đông Nam
18:00
256° Tây Tây Nam
10h 34m -3m 40s 05:36 19:48 06:13 19:11 06:51 18:33 12:43 149.06
19
07:26
105° Đông Đông Nam
17:57
255° Tây Tây Nam
10h 31m -3m 39s 05:37 19:47 06:15 19:09 06:53 18:31 12:42 149.01
20
07:28
105° Đông Đông Nam
17:55
254° Tây Tây Nam
10h 27m -3m 38s 05:39 19:45 06:16 19:07 06:54 18:29 12:42 148.97
21
07:30
106° Đông Đông Nam
17:54
254° Tây Tây Nam
10h 23m -3m 38s 05:40 19:43 06:18 19:05 06:56 18:27 12:42 148.93
22
07:31
106° Đông Đông Nam
17:52
253° Tây Tây Nam
10h 20m -3m 37s 05:42 19:41 06:20 19:03 06:57 18:26 12:42 148.89
23
07:33
107° Đông Đông Nam
17:50
253° Tây Tây Nam
10h 16m -3m 36s 05:43 19:39 06:21 19:01 06:59 18:24 12:42 148.84
24
07:35
108° Đông Đông Nam
17:48
252° Tây Tây Nam
10h 12m -3m 35s 05:45 19:37 06:23 19:00 07:01 18:22 12:42 148.80
25
06:36
108° Đông Đông Nam
16:46
252° Tây Tây Nam
10h 09m -3m 34s 04:46 18:36 05:24 17:58 06:02 17:20 11:42 148.76
26
06:38
109° Đông Đông Nam
16:44
251° Tây Tây Nam
10h 05m -3m 33s 04:48 18:34 05:26 17:56 06:04 17:18 11:41 148.72
27
06:40
109° Đông Đông Nam
16:42
250° Tây Tây Nam
10h 02m -3m 32s 04:49 18:32 05:27 17:54 06:05 17:16 11:41 148.68
28
06:41
110° Đông Đông Nam
16:40
250° Tây Tây Nam
9h 58m -3m 31s 04:51 18:30 05:29 17:53 06:07 17:15 11:41 148.64
29
06:43
110° Đông Đông Nam
16:38
249° Tây Tây Nam
9h 55m -3m 30s 04:53 18:29 05:30 17:51 06:08 17:13 11:41 148.60
30
06:45
111° Đông Đông Nam
16:37
249° Tây Tây Nam
9h 51m -3m 29s 04:54 18:27 05:32 17:49 06:10 17:11 11:41 148.56
31
06:46
112° Đông Đông Nam
16:35
248° Tây Tây Nam
9h 48m -3m 27s 04:56 18:26 05:33 17:48 06:12 17:10 11:41 148.53

Trong Kyiv, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kyiv

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kyiv

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kyiv

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí