Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kyiv, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:04 56.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:45 303.8° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 41m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 15.54°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.382 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kyiv

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:48
112° EAA
16:33
248° VNA
9klst 44mín -3m 26s 04:57 18:24 05:35 17:46 06:13 17:08 11:41 148.49
2
06:50
112° EAA
16:31
247° VNA
9klst 41mín -3m 25s 04:58 18:23 05:36 17:45 06:15 17:06 11:41 148.45
3
06:52
113° EAA
16:30
247° VNA
9klst 38mín -3m 23s 05:00 18:21 05:38 17:43 06:16 17:05 11:41 148.41
4
06:53
114° EAA
16:28
246° VNA
9klst 34mín -3m 21s 05:01 18:20 05:39 17:42 06:18 17:03 11:41 148.38
5
06:55
114° EAA
16:26
246° VNA
9klst 31mín -3m 20s 05:03 18:18 05:41 17:40 06:20 17:02 11:41 148.34
6
06:57
115° EAA
16:25
245° VNA
9klst 28mín -3m 18s 05:04 18:17 05:42 17:39 06:21 17:00 11:41 148.30
7
06:58
115° EAA
16:23
245° VNA
9klst 24mín -3m 16s 05:06 18:15 05:44 17:38 06:23 16:59 11:41 148.27
8
07:00
116° EAA
16:22
244° VNA
9klst 21mín -3m 14s 05:07 18:14 05:45 17:36 06:24 16:57 11:41 148.23
9
07:02
116° EAA
16:20
244° VNA
9klst 18mín -3m 12s 05:09 18:13 05:47 17:35 06:26 16:56 11:41 148.19
10
07:03
116° EAA
16:19
243° VNA
9klst 15mín -3m 10s 05:10 18:12 05:48 17:34 06:27 16:55 11:41 148.16
11
07:05
117° EAA
16:17
243° VNA
9klst 11mín -3m 08s 05:12 18:11 05:50 17:32 06:29 16:53 11:41 148.12
12
07:07
117° EAA
16:16
242° VNA
9klst 08mín -3m 05s 05:13 18:09 05:51 17:31 06:30 16:52 11:41 148.09
13
07:08
118° EAA
16:14
242° VNA
9klst 05mín -3m 03s 05:14 18:08 05:53 17:30 06:32 16:51 11:42 148.05
14
07:10
118° EAA
16:13
242° VNA
9klst 02mín -3m 00s 05:16 18:07 05:54 17:29 06:34 16:49 11:42 148.02
15
07:12
119° EAA
16:12
241° VNA
8klst 59mín -2m 57s 05:17 18:06 05:56 17:28 06:35 16:48 11:42 147.99
16
07:13
119° EAA
16:10
241° VNA
8klst 56mín -2m 55s 05:19 18:05 05:57 17:27 06:37 16:47 11:42 147.95
17
07:15
120° EAA
16:09
240° VNA
8klst 54mín -2m 52s 05:20 18:04 05:58 17:26 06:38 16:46 11:42 147.92
18
07:17
120° EAA
16:08
240° VNA
8klst 51mín -2m 49s 05:21 18:03 06:00 17:25 06:40 16:45 11:42 147.88
19
07:18
120° EAA
16:07
239° VNA
8klst 48mín -2m 46s 05:23 18:02 06:01 17:24 06:41 16:44 11:43 147.85
20
07:20
121° EAA
16:06
239° VNA
8klst 45mín -2m 42s 05:24 18:02 06:03 17:23 06:43 16:43 11:43 147.82
21
07:21
121° EAA
16:05
239° VNA
8klst 43mín -2m 39s 05:25 18:01 06:04 17:22 06:44 16:42 11:43 147.79
22
07:23
122° EAA
16:04
238° VNA
8klst 40mín -2m 35s 05:26 18:00 06:05 17:21 06:45 16:41 11:43 147.76
23
07:25
122° EAA
16:03
238° VNA
8klst 37mín -2m 32s 05:28 17:59 06:07 17:20 06:47 16:40 11:44 147.73
24
07:26
122° EAA
16:02
238° VNA
8klst 35mín -2m 28s 05:29 17:59 06:08 17:20 06:48 16:39 11:44 147.70
25
07:28
123° EAA
16:01
237° VNA
8klst 33mín -2m 24s 05:30 17:58 06:09 17:19 06:50 16:39 11:44 147.67
26
07:29
123° EAA
16:00
237° VNA
8klst 30mín -2m 20s 05:32 17:57 06:10 17:18 06:51 16:38 11:45 147.65
27
07:31
123° EAA
15:59
237° VNA
8klst 28mín -2m 16s 05:33 17:57 06:12 17:18 06:52 16:37 11:45 147.62
28
07:32
124° EAA
15:58
236° VNA
8klst 26mín -2m 12s 05:34 17:56 06:13 17:17 06:54 16:37 11:45 147.59
29
07:33
124° S
15:58
236° V
8klst 24mín -2m 07s 05:35 17:56 06:14 17:17 06:55 16:36 11:46 147.57
30
07:35
124° S
15:57
236° V
8klst 22mín -2m 03s 05:36 17:55 06:15 17:16 06:56 16:35 11:46 147.55

Trong Kyiv, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kyiv

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kyiv

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kyiv

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí