Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kyiv, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:33 116.4° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:50 243.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 16m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -50.51°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.398 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kyiv

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:36
124° Nam Đông Nam
15:56
235° Tây Nam
8h 20m -1m 58s 05:37 17:55 06:17 17:16 06:58 16:35 11:46 147.52
2
07:38
125° Nam Đông Nam
15:56
235° Tây Nam
8h 18m -1m 53s 05:38 17:55 06:18 17:15 06:59 16:34 11:47 147.50
3
07:39
125° Nam Đông Nam
15:55
235° Tây Nam
8h 16m -1m 49s 05:40 17:54 06:19 17:15 07:00 16:34 11:47 147.48
4
07:40
125° Nam Đông Nam
15:55
235° Tây Nam
8h 14m -1m 44s 05:41 17:54 06:20 17:15 07:01 16:34 11:47 147.46
5
07:41
126° Nam Đông Nam
15:54
234° Tây Nam
8h 13m -1m 38s 05:42 17:54 06:21 17:15 07:02 16:33 11:48 147.43
6
07:43
126° Nam Đông Nam
15:54
234° Tây Nam
8h 11m -1m 33s 05:43 17:54 06:22 17:14 07:03 16:33 11:48 147.41
7
07:44
126° Nam Đông Nam
15:54
234° Tây Nam
8h 09m -1m 28s 05:44 17:54 06:23 17:14 07:05 16:33 11:49 147.39
8
07:45
126° Nam Đông Nam
15:53
234° Tây Nam
8h 08m -1m 23s 05:45 17:54 06:24 17:14 07:06 16:33 11:49 147.37
9
07:46
126° Nam Đông Nam
15:53
234° Tây Nam
8h 07m -1m 17s 05:46 17:54 06:25 17:14 07:07 16:33 11:50 147.35
10
07:47
126° Nam Đông Nam
15:53
233° Tây Nam
8h 06m -1m 11s 05:46 17:54 06:26 17:14 07:08 16:33 11:50 147.34
11
07:48
127° Nam Đông Nam
15:53
233° Tây Nam
8h 05m -1m 06s 05:47 17:54 06:27 17:14 07:09 16:33 11:50 147.32
12
07:49
127° Nam Đông Nam
15:53
233° Tây Nam
8h 04m -1m 00s 05:48 17:54 06:28 17:14 07:09 16:33 11:51 147.30
13
07:50
127° Nam Đông Nam
15:53
233° Tây Nam
8h 03m -0m 54s 05:49 17:54 06:29 17:14 07:10 16:33 11:51 147.28
14
07:51
127° Nam Đông Nam
15:53
233° Tây Nam
8h 02m -0m 48s 05:50 17:54 06:29 17:14 07:11 16:33 11:52 147.27
15
07:52
127° Nam Đông Nam
15:53
233° Tây Nam
8h 01m -0m 42s 05:51 17:54 06:30 17:15 07:12 16:33 11:52 147.25
16
07:52
127° Nam Đông Nam
15:53
233° Tây Nam
8h 00m -0m 36s 05:51 17:55 06:31 17:15 07:13 16:33 11:53 147.23
17
07:53
127° Nam Đông Nam
15:54
233° Tây Nam
8h 00m -0m 30s 05:52 17:55 06:32 17:15 07:13 16:33 11:53 147.22
18
07:54
127° Nam Đông Nam
15:54
233° Tây Nam
8h 00m -0m 24s 05:53 17:55 06:32 17:16 07:14 16:34 11:54 147.21
19
07:55
127° Nam Đông Nam
15:54
233° Tây Nam
7h 59m -0m 18s 05:53 17:56 06:33 17:16 07:15 16:34 11:54 147.19
20
07:55
127° Nam Đông Nam
15:55
233° Tây Nam
7h 59m -0m 12s 05:54 17:56 06:34 17:16 07:15 16:35 11:55 147.18
21
07:56
127° Nam Đông Nam
15:55
233° Tây Nam
7h 59m -0m 05s 05:54 17:57 06:34 17:17 07:16 16:35 11:55 147.17
22
07:56
127° Nam Đông Nam
15:56
233° Tây Nam
7h 59m +0m 00s 05:55 17:57 06:35 17:17 07:16 16:35 11:56 147.16
23
07:57
127° Nam Đông Nam
15:56
233° Tây Nam
7h 59m +0m 06s 05:55 17:58 06:35 17:18 07:17 16:36 11:56 147.15
24
07:57
127° Nam Đông Nam
15:57
233° Tây Nam
7h 59m +0m 12s 05:56 17:58 06:35 17:18 07:17 16:37 11:57 147.14
25
07:57
127° Nam Đông Nam
15:58
233° Tây Nam
8h 00m +0m 18s 05:56 17:59 06:36 17:19 07:18 16:37 11:57 147.13
26
07:58
127° Nam Đông Nam
15:58
233° Tây Nam
8h 00m +0m 25s 05:56 18:00 06:36 17:20 07:18 16:38 11:58 147.13
27
07:58
127° Nam Đông Nam
15:59
233° Tây Nam
8h 01m +0m 31s 05:57 18:00 06:36 17:20 07:18 16:39 11:58 147.12
28
07:58
127° Nam Đông Nam
16:00
233° Tây Nam
8h 01m +0m 37s 05:57 18:01 06:37 17:21 07:18 16:39 11:59 147.12
29
07:58
127° Nam Đông Nam
16:01
233° Tây Nam
8h 02m +0m 43s 05:57 18:02 06:37 17:22 07:19 16:40 11:59 147.11
30
07:58
127° Nam Đông Nam
16:02
233° Tây Nam
8h 03m +0m 49s 05:57 18:02 06:37 17:23 07:19 16:41 12:00 147.11
31
07:58
127° Nam Đông Nam
16:02
233° Tây Nam
8h 04m +0m 55s 05:58 18:03 06:37 17:24 07:19 16:42 12:00 147.11

Trong Kyiv, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 30 hoặc tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kyiv

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kyiv

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kyiv

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 1 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí