Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kyiv, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 06:21 78.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:39 282.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 17m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -2.89°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.751 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kyiv

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:50
51° Đông Bắc
21:12
309° Bắc Tây Bắc
16h 21m -0m 54s N/A N/A 02:58 23:04 04:04 21:58 13:01 152.08
2
04:51
51° Đông Bắc
21:12
309° Bắc Tây Bắc
16h 20m -0m 59s N/A N/A 03:00 23:03 04:05 21:57 13:01 152.08
3
04:52
51° Đông Bắc
21:11
309° Bắc Tây Bắc
16h 19m -1m 04s N/A N/A 03:00 23:02 04:06 21:57 13:02 152.08
4
04:53
51° Đông Bắc
21:11
309° Bắc Tây Bắc
16h 18m -1m 10s N/A N/A 03:02 23:01 04:07 21:56 13:02 152.09
5
04:53
51° Đông Bắc
21:10
309° Bắc Tây Bắc
16h 16m -1m 15s N/A N/A 03:03 23:00 04:08 21:56 13:02 152.09
6
04:54
52° Đông Bắc
21:10
308° Bắc Tây Bắc
16h 15m -1m 20s N/A N/A 03:04 22:59 04:09 21:55 13:02 152.09
7
04:55
52° Đông Bắc
21:09
308° Bắc Tây Bắc
16h 14m -1m 25s N/A N/A 03:06 22:58 04:10 21:54 13:02 152.09
8
04:56
52° Đông Bắc
21:09
308° Bắc Tây Bắc
16h 12m -1m 30s N/A N/A 03:07 22:57 04:11 21:53 13:02 152.09
9
04:57
52° Đông Bắc
21:08
308° Bắc Tây Bắc
16h 11m -1m 35s N/A N/A 03:09 22:55 04:12 21:53 13:03 152.09
10
04:58
52° Đông Bắc
21:07
308° Bắc Tây Bắc
16h 09m -1m 39s N/A N/A 03:10 22:54 04:13 21:52 13:03 152.08
11
04:59
53° Đông Bắc
21:07
307° Bắc Tây Bắc
16h 07m -1m 44s N/A N/A 03:12 22:53 04:14 21:51 13:03 152.08
12
05:00
53° Đông Bắc
21:06
307° Bắc Tây Bắc
16h 05m -1m 49s N/A N/A 03:14 22:51 04:16 21:50 13:03 152.08
13
05:01
53° Đông Bắc
21:05
307° Bắc Tây Bắc
16h 04m -1m 53s N/A N/A 03:15 22:50 04:17 21:49 13:03 152.07
14
05:02
53° Đông Bắc
21:04
306° Bắc Tây Bắc
16h 02m -1m 58s N/A N/A 03:17 22:48 04:18 21:48 13:03 152.06
15
05:03
54° Đông Bắc
21:03
306° Bắc Tây Bắc
16h 00m -2m 02s N/A N/A 03:19 22:46 04:19 21:47 13:03 152.06
16
05:04
54° Đông Bắc
21:02
306° Bắc Tây Bắc
15h 57m -2m 06s 01:24 N/A 03:21 22:45 04:21 21:45 13:03 152.05
17
05:05
54° Đông Bắc
21:01
306° Bắc Tây Bắc
15h 55m -2m 10s 01:33 00:34 03:23 22:43 04:22 21:44 13:04 152.04
18
05:07
54° Đông Bắc
21:00
305° Bắc Tây Bắc
15h 53m -2m 14s 01:41 00:27 03:25 22:41 04:23 21:43 13:04 152.03
19
05:08
55° Đông Bắc
20:59
305° Bắc Tây Bắc
15h 51m -2m 18s 01:47 00:21 03:27 22:39 04:25 21:42 13:04 152.02
20
05:09
55° Đông Bắc
20:58
305° Bắc Tây Bắc
15h 48m -2m 22s 01:53 00:15 03:29 22:38 04:26 21:40 13:04 152.01
21
05:10
56° Đông Bắc
20:57
304° Bắc Tây Bắc
15h 46m -2m 25s 01:58 00:10 03:31 22:36 04:28 21:39 13:04 152.00
22
05:12
56° Đông Bắc
20:55
304° Bắc Tây Bắc
15h 43m -2m 29s 02:04 00:05 03:33 22:34 04:29 21:37 13:04 151.99
23
05:13
56° Đông Bắc
20:54
304° Tây Tây Bắc
15h 41m -2m 32s 02:08 23:56 03:35 22:32 04:31 21:36 13:04 151.97
24
05:14
57° Đông Đông Bắc
20:53
303° Tây Tây Bắc
15h 38m -2m 35s 02:13 23:51 03:37 22:30 04:32 21:34 13:04 151.96
25
05:15
57° Đông Đông Bắc
20:52
303° Tây Tây Bắc
15h 36m -2m 39s 02:17 23:47 03:39 22:28 04:34 21:33 13:04 151.94
26
05:17
57° Đông Đông Bắc
20:50
302° Tây Tây Bắc
15h 33m -2m 42s 02:21 23:43 03:41 22:26 04:35 21:31 13:04 151.93
27
05:18
58° Đông Đông Bắc
20:49
302° Tây Tây Bắc
15h 30m -2m 45s 02:25 23:39 03:43 22:24 04:37 21:30 13:04 151.91
28
05:20
58° Đông Đông Bắc
20:47
302° Tây Tây Bắc
15h 27m -2m 48s 02:29 23:35 03:45 22:21 04:39 21:28 13:04 151.90
29
05:21
58° Đông Đông Bắc
20:46
301° Tây Tây Bắc
15h 24m -2m 50s 02:33 23:31 03:47 22:19 04:40 21:26 13:04 151.88
30
05:22
59° Đông Đông Bắc
20:44
301° Tây Tây Bắc
15h 22m -2m 53s 02:37 23:28 03:49 22:17 04:42 21:25 13:04 151.86
31
05:24
59° Đông Đông Bắc
20:43
300° Tây Tây Bắc
15h 19m -2m 56s 02:40 23:24 03:51 22:15 04:44 21:23 13:04 151.85

Trong Kyiv, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kyiv

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kyiv

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kyiv

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí