Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kyungju, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:09 104.8° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:05 255.4° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 55m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -49.52°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.780 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kyungju

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:24
111° Đông Đông Nam
17:49
249° Tây Tây Nam
10h 25m +1m 48s 05:56 19:17 06:26 18:47 06:56 18:17 12:36 147.40
2
07:23
110° Đông Đông Nam
17:50
250° Tây Tây Nam
10h 27m +1m 49s 05:55 19:18 06:25 18:48 06:55 18:18 12:36 147.42
3
07:22
110° Đông Đông Nam
17:51
250° Tây Tây Nam
10h 29m +1m 51s 05:54 19:19 06:24 18:49 06:55 18:19 12:36 147.44
4
07:21
110° Đông Đông Nam
17:52
250° Tây Tây Nam
10h 31m +1m 52s 05:54 19:20 06:24 18:50 06:54 18:20 12:37 147.47
5
07:20
109° Đông Đông Nam
17:53
251° Tây Tây Nam
10h 33m +1m 54s 05:53 19:21 06:23 18:51 06:53 18:21 12:37 147.49
6
07:19
109° Đông Đông Nam
17:54
251° Tây Tây Nam
10h 34m +1m 55s 05:52 19:22 06:22 18:52 06:52 18:22 12:37 147.51
7
07:19
108° Đông Đông Nam
17:55
252° Tây Tây Nam
10h 36m +1m 56s 05:51 19:23 06:21 18:53 06:51 18:23 12:37 147.54
8
07:18
108° Đông Đông Nam
17:56
252° Tây Tây Nam
10h 38m +1m 57s 05:51 19:24 06:20 18:54 06:51 18:24 12:37 147.56
9
07:17
108° Đông Đông Nam
17:58
252° Tây Tây Nam
10h 40m +1m 59s 05:50 19:24 06:20 18:55 06:50 18:25 12:37 147.59
10
07:16
107° Đông Đông Nam
17:59
253° Tây Tây Nam
10h 42m +2m 00s 05:49 19:25 06:19 18:56 06:49 18:25 12:37 147.62
11
07:15
107° Đông Đông Nam
18:00
253° Tây Tây Nam
10h 44m +2m 01s 05:48 19:26 06:18 18:56 06:48 18:26 12:37 147.65
12
07:14
106° Đông Đông Nam
18:01
254° Tây Tây Nam
10h 46m +2m 02s 05:47 19:27 06:17 18:57 06:47 18:27 12:37 147.68
13
07:13
106° Đông Đông Nam
18:02
254° Tây Tây Nam
10h 48m +2m 03s 05:46 19:28 06:16 18:58 06:46 18:28 12:37 147.70
14
07:12
106° Đông Đông Nam
18:03
254° Tây Tây Nam
10h 51m +2m 04s 05:45 19:29 06:15 18:59 06:45 18:29 12:37 147.73
15
07:10
105° Đông Đông Nam
18:04
255° Tây Tây Nam
10h 53m +2m 04s 05:44 19:30 06:14 19:00 06:44 18:30 12:37 147.76
16
07:09
105° Đông Đông Nam
18:05
255° Tây Tây Nam
10h 55m +2m 05s 05:43 19:31 06:13 19:01 06:43 18:31 12:37 147.79
17
07:08
104° Đông Đông Nam
18:06
256° Tây Tây Nam
10h 57m +2m 06s 05:42 19:32 06:12 19:02 06:42 18:32 12:37 147.82
18
07:07
104° Đông Đông Nam
18:07
256° Tây Tây Nam
10h 59m +2m 07s 05:41 19:33 06:11 19:03 06:41 18:33 12:37 147.85
19
07:06
104° Đông Đông Nam
18:08
257° Tây Tây Nam
11h 01m +2m 08s 05:40 19:33 06:10 19:04 06:39 18:34 12:37 147.88
20
07:05
103° Đông Đông Nam
18:09
257° Tây Tây Nam
11h 03m +2m 08s 05:39 19:34 06:09 19:05 06:38 18:35 12:36 147.91
21
07:04
103° Đông Đông Nam
18:10
258° Tây Tây Nam
11h 05m +2m 09s 05:38 19:35 06:08 19:06 06:37 18:36 12:36 147.95
22
07:02
102° Đông Đông Nam
18:10
258° Tây Tây Nam
11h 08m +2m 10s 05:37 19:36 06:06 19:07 06:36 18:37 12:36 147.98
23
07:01
102° Đông Đông Nam
18:11
258° Tây Tây Nam
11h 10m +2m 10s 05:36 19:37 06:05 19:07 06:35 18:38 12:36 148.01
24
07:00
101° Đông
18:12
259° Tây
11h 12m +2m 11s 05:34 19:38 06:04 19:08 06:34 18:39 12:36 148.04
25
06:59
101° Đông
18:13
259° Tây
11h 14m +2m 11s 05:33 19:39 06:03 19:09 06:32 18:40 12:36 148.08
26
06:57
100° Đông
18:14
260° Tây
11h 16m +2m 12s 05:32 19:40 06:02 19:10 06:31 18:41 12:36 148.11
27
06:56
100° Đông
18:15
260° Tây
11h 19m +2m 12s 05:31 19:41 06:00 19:11 06:30 18:41 12:35 148.14
28
06:55
99° Đông
18:16
261° Tây
11h 21m +2m 13s 05:30 19:41 05:59 19:12 06:29 18:42 12:35 148.18

Trong Kyungju, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kyungju

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kyungju

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kyungju

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 16 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí