Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 창녕, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:17 64.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:28 296.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 11m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 26.58°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.418 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 창녕

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:35
71° 북북동
19:11
289° 서북서
13시 36분 +1m 55s 04:00 20:47 04:34 20:12 05:07 19:39 12:23 150.71
2
05:33
70° 북북동
19:12
290° 서북서
13시 38분 +1m 54s 03:58 20:48 04:33 20:13 05:06 19:40 12:23 150.75
3
05:32
70° 북북동
19:13
290° 서북서
13시 40분 +1m 53s 03:57 20:49 04:32 20:14 05:05 19:41 12:22 150.78
4
05:31
70° 북북동
19:14
290° 서북서
13시 42분 +1m 51s 03:55 20:50 04:30 20:15 05:03 19:42 12:22 150.82
5
05:30
69° 북북동
19:15
291° 서북서
13시 44분 +1m 50s 03:54 20:51 04:29 20:16 05:02 19:43 12:22 150.86
6
05:29
69° 북북동
19:15
291° 서북서
13시 46분 +1m 49s 03:53 20:52 04:28 20:17 05:01 19:44 12:22 150.90
7
05:28
69° 북북동
19:16
292° 서북서
13시 47분 +1m 48s 03:51 20:54 04:27 20:18 05:00 19:45 12:22 150.93
8
05:27
68° 북북동
19:17
292° 서북서
13시 49분 +1m 46s 03:50 20:55 04:26 20:19 04:59 19:45 12:22 150.97
9
05:26
68° 북북동
19:18
292° 서북서
13시 51분 +1m 45s 03:49 20:56 04:25 20:20 04:58 19:46 12:22 151.00
10
05:26
68° 북북동
19:19
292° 서북서
13시 53분 +1m 43s 03:48 20:57 04:24 20:21 04:57 19:47 12:22 151.04
11
05:25
67° 북북동
19:20
293° 서북서
13시 54분 +1m 42s 03:46 20:58 04:22 20:22 04:56 19:48 12:22 151.08
12
05:24
67° 북북동
19:20
293° 서북서
13시 56분 +1m 40s 03:45 21:00 04:21 20:23 04:55 19:49 12:22 151.11
13
05:23
67° 북북동
19:21
294° 서북서
13시 58분 +1m 39s 03:44 21:01 04:20 20:24 04:54 19:50 12:22 151.15
14
05:22
66° 북북동
19:22
294° 서북서
13시 59분 +1m 37s 03:43 21:02 04:19 20:25 04:53 19:51 12:22 151.18
15
05:21
66° 북북동
19:23
294° 서북서
14시 01분 +1m 35s 03:41 21:03 04:18 20:26 04:53 19:52 12:22 151.21
16
05:21
66° 북북동
19:24
294° 서북서
14시 02분 +1m 33s 03:40 21:04 04:17 20:27 04:52 19:53 12:22 151.25
17
05:20
66° 북북동
19:24
295° 서북서
14시 04분 +1m 32s 03:39 21:05 04:16 20:28 04:51 19:53 12:22 151.28
18
05:19
65° 북북동
19:25
295° 서북서
14시 06분 +1m 30s 03:38 21:07 04:16 20:29 04:50 19:54 12:22 151.31
19
05:18
65° 북북동
19:26
295° 서북서
14시 07분 +1m 28s 03:37 21:08 04:15 20:30 04:49 19:55 12:22 151.34
20
05:18
65° 북북동
19:27
296° 서북서
14시 08분 +1m 26s 03:36 21:09 04:14 20:31 04:49 19:56 12:22 151.37
21
05:17
64° 북북동
19:27
296° 서북서
14시 10분 +1m 24s 03:35 21:10 04:13 20:32 04:48 19:57 12:22 151.40
22
05:17
64° 북북동
19:28
296° 서북서
14시 11분 +1m 22s 03:34 21:11 04:12 20:33 04:47 19:58 12:22 151.42
23
05:16
64° 북북동
19:29
296° 서북서
14시 13분 +1m 20s 03:33 21:12 04:11 20:34 04:47 19:58 12:22 151.45
24
05:15
64° 북북동
19:30
296° 서북서
14시 14분 +1m 18s 03:32 21:13 04:11 20:35 04:46 19:59 12:22 151.48
25
05:15
63° 북북동
19:30
297° 서북서
14시 15분 +1m 15s 03:31 21:14 04:10 20:36 04:45 20:00 12:22 151.50
26
05:14
63° 북북동
19:31
297° 서북서
14시 16분 +1m 13s 03:30 21:15 04:09 20:36 04:45 20:01 12:23 151.53
27
05:14
63° 북북동
19:32
297° 서북서
14시 18분 +1m 11s 03:30 21:16 04:09 20:37 04:44 20:02 12:23 151.56
28
05:13
63° 북북동
19:33
297° 서북서
14시 19분 +1m 08s 03:29 21:17 04:08 20:38 04:44 20:02 12:23 151.58
29
05:13
62° 북북동
19:33
298° 서북서
14시 20분 +1m 06s 03:28 21:18 04:07 20:39 04:43 20:03 12:23 151.61
30
05:12
62° 북북동
19:34
298° 서북서
14시 21분 +1m 04s 03:27 21:19 04:07 20:40 04:43 20:04 12:23 151.63
31
05:12
62° 북북동
19:35
298° 서북서
14시 22분 +1m 01s 03:27 21:20 04:06 20:41 04:42 20:04 12:23 151.66

Trong 창녕, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 창녕

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 창녕

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 창녕

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí