Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 광양, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:23 65.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:28 295.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 04m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 11.47°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.345 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 광양

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:39
71° ENE
19:14
289° WNW
13ชั่วโมง 34นาที +1m 52s 04:05 20:48 04:39 20:14 05:12 19:42 12:26 150.71
2
05:38
71° ENE
19:15
290° WNW
13ชั่วโมง 36นาที +1m 51s 04:04 20:49 04:38 20:15 05:10 19:42 12:26 150.75
3
05:37
70° ENE
19:16
290° WNW
13ชั่วโมง 38นาที +1m 50s 04:02 20:51 04:37 20:16 05:09 19:43 12:26 150.78
4
05:36
70° ENE
19:16
290° WNW
13ชั่วโมง 40นาที +1m 49s 04:01 20:52 04:36 20:17 05:08 19:44 12:26 150.82
5
05:35
70° ENE
19:17
291° WNW
13ชั่วโมง 42นาที +1m 48s 04:00 20:53 04:34 20:18 05:07 19:45 12:26 150.86
6
05:34
69° ENE
19:18
291° WNW
13ชั่วโมง 44นาที +1m 47s 03:58 20:54 04:33 20:19 05:06 19:46 12:26 150.90
7
05:33
69° ENE
19:19
291° WNW
13ชั่วโมง 45นาที +1m 45s 03:57 20:55 04:32 20:20 05:05 19:47 12:26 150.93
8
05:32
68° ENE
19:20
292° WNW
13ชั่วโมง 47นาที +1m 44s 03:56 20:56 04:31 20:21 05:04 19:48 12:26 150.97
9
05:31
68° ENE
19:20
292° WNW
13ชั่วโมง 49นาที +1m 42s 03:55 20:58 04:30 20:22 05:03 19:49 12:26 151.00
10
05:30
68° ENE
19:21
292° WNW
13ชั่วโมง 50นาที +1m 41s 03:53 20:59 04:29 20:23 05:02 19:50 12:26 151.04
11
05:29
68° ENE
19:22
293° WNW
13ชั่วโมง 52นาที +1m 40s 03:52 21:00 04:28 20:24 05:01 19:50 12:26 151.08
12
05:29
67° ENE
19:23
293° WNW
13ชั่วโมง 54นาที +1m 38s 03:51 21:01 04:27 20:25 05:00 19:51 12:26 151.11
13
05:28
67° ENE
19:24
293° WNW
13ชั่วโมง 55นาที +1m 36s 03:50 21:02 04:26 20:26 04:59 19:52 12:26 151.15
14
05:27
67° ENE
19:24
294° WNW
13ชั่วโมง 57นาที +1m 35s 03:49 21:03 04:25 20:27 04:59 19:53 12:25 151.18
15
05:26
66° ENE
19:25
294° WNW
13ชั่วโมง 58นาที +1m 33s 03:47 21:04 04:24 20:28 04:58 19:54 12:26 151.21
16
05:25
66° ENE
19:26
294° WNW
14ชั่วโมง 00นาที +1m 31s 03:46 21:06 04:23 20:29 04:57 19:55 12:26 151.25
17
05:25
66° ENE
19:27
294° WNW
14ชั่วโมง 02นาที +1m 30s 03:45 21:07 04:22 20:30 04:56 19:56 12:26 151.28
18
05:24
65° ENE
19:28
295° WNW
14ชั่วโมง 03นาที +1m 28s 03:44 21:08 04:21 20:31 04:55 19:56 12:26 151.31
19
05:23
65° ENE
19:28
295° WNW
14ชั่วโมง 04นาที +1m 26s 03:43 21:09 04:20 20:32 04:55 19:57 12:26 151.34
20
05:23
65° ENE
19:29
295° WNW
14ชั่วโมง 06นาที +1m 24s 03:42 21:10 04:19 20:33 04:54 19:58 12:26 151.37
21
05:22
65° ENE
19:30
296° WNW
14ชั่วโมง 07นาที +1m 22s 03:41 21:11 04:19 20:34 04:53 19:59 12:26 151.40
22
05:21
64° ENE
19:31
296° WNW
14ชั่วโมง 09นาที +1m 20s 03:40 21:12 04:18 20:34 04:52 20:00 12:26 151.42
23
05:21
64° ENE
19:31
296° WNW
14ชั่วโมง 10นาที +1m 18s 03:39 21:13 04:17 20:35 04:52 20:00 12:26 151.45
24
05:20
64° ENE
19:32
296° WNW
14ชั่วโมง 11นาที +1m 16s 03:38 21:14 04:16 20:36 04:51 20:01 12:26 151.48
25
05:20
64° ENE
19:33
296° WNW
14ชั่วโมง 12นาที +1m 14s 03:37 21:15 04:16 20:37 04:51 20:02 12:26 151.50
26
05:19
63° ENE
19:33
297° WNW
14ชั่วโมง 14นาที +1m 11s 03:37 21:16 04:15 20:38 04:50 20:03 12:26 151.53
27
05:19
63° ENE
19:34
297° WNW
14ชั่วโมง 15นาที +1m 09s 03:36 21:17 04:14 20:39 04:49 20:04 12:26 151.56
28
05:18
63° ENE
19:35
297° WNW
14ชั่วโมง 16นาที +1m 07s 03:35 21:18 04:14 20:40 04:49 20:04 12:26 151.58
29
05:18
63° ENE
19:35
297° WNW
14ชั่วโมง 17นาที +1m 05s 03:34 21:19 04:13 20:40 04:48 20:05 12:27 151.61
30
05:18
62° ENE
19:36
298° WNW
14ชั่วโมง 18นาที +1m 02s 03:34 21:20 04:13 20:41 04:48 20:06 12:27 151.63
31
05:17
62° ENE
19:37
298° WNW
14ชั่วโมง 19นาที +1m 00s 03:33 21:21 04:12 20:42 04:48 20:06 12:27 151.66

Trong 광양, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 광양

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 광양

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 광양

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí