Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 홍성, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:22 64.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:37 296.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 15m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -33.28°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.382 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 홍성

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:40
71° ENE
19:20
290° WNW
13ชั่วโมง 40นาที +2m 00s 04:03 20:58 04:39 20:22 05:12 19:49 12:30 150.71
2
05:39
70° ENE
19:21
290° WNW
13ชั่วโมง 42นาที +1m 59s 04:02 20:59 04:37 20:23 05:11 19:50 12:30 150.75
3
05:38
70° ENE
19:22
290° WNW
13ชั่วโมง 44นาที +1m 57s 04:00 21:00 04:36 20:24 05:09 19:51 12:30 150.78
4
05:37
70° ENE
19:23
291° WNW
13ชั่วโมง 46นาที +1m 56s 03:59 21:01 04:35 20:25 05:08 19:52 12:30 150.82
5
05:36
69° ENE
19:24
291° WNW
13ชั่วโมง 48นาที +1m 55s 03:57 21:03 04:33 20:26 05:07 19:53 12:30 150.86
6
05:35
69° ENE
19:25
292° WNW
13ชั่วโมง 50นาที +1m 53s 03:56 21:04 04:32 20:27 05:06 19:54 12:29 150.90
7
05:34
68° ENE
19:26
292° WNW
13ชั่วโมง 52นาที +1m 52s 03:55 21:05 04:31 20:29 05:05 19:54 12:29 150.93
8
05:33
68° ENE
19:27
292° WNW
13ชั่วโมง 53นาที +1m 51s 03:53 21:06 04:30 20:30 05:04 19:55 12:29 150.97
9
05:32
68° ENE
19:27
292° WNW
13ชั่วโมง 55นาที +1m 49s 03:52 21:08 04:29 20:31 05:03 19:56 12:29 151.00
10
05:31
67° ENE
19:28
293° WNW
13ชั่วโมง 57นาที +1m 48s 03:51 21:09 04:28 20:32 05:02 19:57 12:29 151.04
11
05:30
67° ENE
19:29
293° WNW
13ชั่วโมง 59นาที +1m 46s 03:49 21:10 04:26 20:33 05:01 19:58 12:29 151.08
12
05:29
67° ENE
19:30
294° WNW
14ชั่วโมง 01นาที +1m 44s 03:48 21:11 04:25 20:34 05:00 19:59 12:29 151.11
13
05:28
66° ENE
19:31
294° WNW
14ชั่วโมง 02นาที +1m 43s 03:47 21:13 04:24 20:35 04:59 20:00 12:29 151.15
14
05:27
66° ENE
19:32
294° WNW
14ชั่วโมง 04นาที +1m 41s 03:45 21:14 04:23 20:36 04:58 20:01 12:29 151.18
15
05:26
66° ENE
19:33
294° WNW
14ชั่วโมง 06นาที +1m 39s 03:44 21:15 04:22 20:37 04:57 20:02 12:29 151.21
16
05:26
65° ENE
19:33
295° WNW
14ชั่วโมง 07นาที +1m 37s 03:43 21:16 04:21 20:38 04:56 20:03 12:29 151.25
17
05:25
65° ENE
19:34
295° WNW
14ชั่วโมง 09นาที +1m 36s 03:42 21:18 04:20 20:39 04:55 20:04 12:29 151.28
18
05:24
65° ENE
19:35
295° WNW
14ชั่วโมง 10นาที +1m 34s 03:41 21:19 04:19 20:40 04:54 20:05 12:29 151.31
19
05:23
64° ENE
19:36
296° WNW
14ชั่วโมง 12นาที +1m 32s 03:40 21:20 04:18 20:41 04:54 20:05 12:29 151.34
20
05:23
64° ENE
19:37
296° WNW
14ชั่วโมง 13นาที +1m 30s 03:38 21:21 04:17 20:42 04:53 20:06 12:29 151.37
21
05:22
64° ENE
19:37
296° WNW
14ชั่วโมง 15นาที +1m 27s 03:37 21:22 04:16 20:43 04:52 20:07 12:29 151.40
22
05:21
64° ENE
19:38
296° WNW
14ชั่วโมง 16นาที +1m 25s 03:36 21:23 04:16 20:44 04:51 20:08 12:29 151.42
23
05:21
64° ENE
19:39
297° WNW
14ชั่วโมง 18นาที +1m 23s 03:35 21:25 04:15 20:45 04:51 20:09 12:30 151.45
24
05:20
63° ENE
19:40
297° WNW
14ชั่วโมง 19นาที +1m 21s 03:34 21:26 04:14 20:46 04:50 20:10 12:30 151.48
25
05:19
63° ENE
19:40
297° WNW
14ชั่วโมง 20นาที +1m 19s 03:33 21:27 04:13 20:47 04:49 20:11 12:30 151.50
26
05:19
63° ENE
19:41
297° WNW
14ชั่วโมง 22นาที +1m 16s 03:33 21:28 04:12 20:48 04:49 20:11 12:30 151.53
27
05:18
62° ENE
19:42
298° WNW
14ชั่วโมง 23นาที +1m 14s 03:32 21:29 04:12 20:49 04:48 20:12 12:30 151.56
28
05:18
62° ENE
19:43
298° WNW
14ชั่วโมง 24นาที +1m 11s 03:31 21:30 04:11 20:50 04:48 20:13 12:30 151.58
29
05:17
62° ENE
19:43
298° WNW
14ชั่วโมง 25นาที +1m 09s 03:30 21:31 04:10 20:50 04:47 20:14 12:30 151.61
30
05:17
62° ENE
19:44
298° WNW
14ชั่วโมง 26นาที +1m 06s 03:29 21:32 04:10 20:51 04:47 20:14 12:30 151.63
31
05:17
62° ENE
19:45
298° WNW
14ชั่วโมง 28นาที +1m 04s 03:29 21:33 04:09 20:52 04:46 20:15 12:30 151.66

Trong 홍성, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 홍성

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 홍성

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 홍성

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí