Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Luhansk, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:08 121.3° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 15:57 238.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 48m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 15.52°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.179 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Luhansk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:04
101° E
17:05
260° W
11h 00m +3m 31s 04:20 18:50 04:56 18:14 05:32 17:38 11:35 148.22
2
06:03
100° E
17:07
260° W
11h 04m +3m 31s 04:18 18:52 04:54 18:15 05:30 17:39 11:34 148.26
3
06:01
100° E
17:08
261° W
11h 07m +3m 32s 04:16 18:53 04:52 18:17 05:29 17:41 11:34 148.30
4
05:59
99° E
17:10
261° W
11h 11m +3m 32s 04:14 18:55 04:51 18:18 05:27 17:42 11:34 148.33
5
05:57
98° E
17:12
262° W
11h 15m +3m 32s 04:12 18:56 04:49 18:20 05:25 17:44 11:34 148.37
6
05:55
98° E
17:13
263° W
11h 18m +3m 33s 04:10 18:58 04:47 18:21 05:23 17:45 11:34 148.41
7
05:53
97° E
17:15
263° W
11h 22m +3m 33s 04:08 19:00 04:45 18:23 05:21 17:47 11:33 148.45
8
05:51
96° E
17:16
264° W
11h 25m +3m 33s 04:06 19:01 04:43 18:24 05:19 17:48 11:33 148.49
9
05:48
96° E
17:18
264° W
11h 29m +3m 33s 04:04 19:03 04:41 18:26 05:17 17:50 11:33 148.53
10
05:46
95° E
17:19
265° W
11h 32m +3m 34s 04:02 19:04 04:38 18:27 05:15 17:51 11:33 148.57
11
05:44
95° E
17:21
266° W
11h 36m +3m 34s 03:59 19:06 04:36 18:29 05:13 17:53 11:32 148.61
12
05:42
94° E
17:22
266° W
11h 39m +3m 34s 03:57 19:08 04:34 18:31 05:11 17:54 11:32 148.65
13
05:40
94° E
17:24
267° W
11h 43m +3m 34s 03:55 19:09 04:32 18:32 05:09 17:56 11:32 148.69
14
05:38
93° E
17:25
267° W
11h 47m +3m 34s 03:53 19:11 04:30 18:34 05:06 17:57 11:31 148.73
15
05:36
92° E
17:27
268° W
11h 50m +3m 34s 03:51 19:13 04:28 18:35 05:04 17:59 11:31 148.77
16
05:34
92° E
17:28
268° W
11h 54m +3m 34s 03:48 19:14 04:26 18:37 05:02 18:00 11:31 148.81
17
05:32
91° E
17:30
269° W
11h 57m +3m 34s 03:46 19:16 04:24 18:38 05:00 18:02 11:31 148.85
18
05:30
91° E
17:31
270° W
12h 01m +3m 34s 03:44 19:18 04:22 18:40 04:58 18:03 11:30 148.90
19
05:28
90° E
17:33
270° W
12h 05m +3m 34s 03:42 19:20 04:19 18:42 04:56 18:05 11:30 148.94
20
05:26
89° E
17:34
271° W
12h 08m +3m 34s 03:39 19:21 04:17 18:43 04:54 18:06 11:30 148.98
21
05:24
89° E
17:36
272° W
12h 12m +3m 34s 03:37 19:23 04:15 18:45 04:52 18:08 11:29 149.02
22
05:22
88° E
17:37
272° W
12h 15m +3m 34s 03:35 19:25 04:13 18:46 04:50 18:09 11:29 149.06
23
05:20
88° E
17:39
273° W
12h 19m +3m 34s 03:32 19:27 04:11 18:48 04:48 18:11 11:29 149.10
24
05:17
87° E
17:40
273° W
12h 22m +3m 34s 03:30 19:28 04:09 18:50 04:45 18:12 11:29 149.14
25
05:15
86° E
17:42
274° W
12h 26m +3m 34s 03:28 19:30 04:06 18:51 04:43 18:14 11:28 149.19
26
05:13
86° E
17:43
274° W
12h 30m +3m 34s 03:25 19:32 04:04 18:53 04:41 18:16 11:28 149.23
27
05:11
85° E
17:45
275° W
12h 33m +3m 34s 03:23 19:34 04:02 18:54 04:39 18:17 11:28 149.27
28
05:09
85° E
17:46
276° W
12h 37m +3m 33s 03:20 19:36 04:00 18:56 04:37 18:19 11:27 149.31
29
06:07
84° E
18:48
276° W
12h 40m +3m 33s 04:18 20:37 04:57 19:58 05:35 19:20 12:27 149.35
30
06:05
83° E
18:49
277° W
12h 44m +3m 33s 04:15 20:39 04:55 19:59 05:33 19:22 12:27 149.39
31
06:03
83° E
18:51
278° W
12h 47m +3m 33s 04:13 20:41 04:53 20:01 05:31 19:23 12:26 149.44

Trong Luhansk, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Luhansk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Luhansk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Luhansk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí