Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Luhansk, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:20 ↑ 52.4° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:24 ↑ 307.6° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 04m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 9.97°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.902 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Luhansk
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:01
↑
82° Đông
|
18:52
↑
278° Tây
|
12h 51m | +3m 32s | 04:11 | 20:43 | 04:51 | 20:03 | 05:28 | 19:25 | 12:26 | 149.49 |
| 2 |
05:59
↑
82° Đông
|
18:54
↑
279° Tây
|
12h 54m | +3m 32s | 04:08 | 20:45 | 04:48 | 20:04 | 05:26 | 19:26 | 12:26 | 149.53 |
| 3 |
05:57
↑
81° Đông
|
18:55
↑
279° Tây
|
12h 58m | +3m 32s | 04:06 | 20:47 | 04:46 | 20:06 | 05:24 | 19:28 | 12:26 | 149.56 |
| 4 |
05:55
↑
80° Đông
|
18:57
↑
280° Tây
|
13h 02m | +3m 31s | 04:03 | 20:49 | 04:44 | 20:08 | 05:22 | 19:29 | 12:25 | 149.60 |
| 5 |
05:53
↑
80° Đông
|
18:58
↑
280° Tây
|
13h 05m | +3m 31s | 04:01 | 20:51 | 04:42 | 20:10 | 05:20 | 19:31 | 12:25 | 149.64 |
| 6 |
05:51
↑
79° Đông
|
19:00
↑
281° Tây
|
13h 09m | +3m 31s | 03:58 | 20:53 | 04:39 | 20:11 | 05:18 | 19:32 | 12:25 | 149.69 |
| 7 |
05:48
↑
79° Đông
|
19:01
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 12m | +3m 30s | 03:55 | 20:55 | 04:37 | 20:13 | 05:16 | 19:34 | 12:24 | 149.75 |
| 8 |
05:46
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +3m 30s | 03:53 | 20:57 | 04:35 | 20:15 | 05:14 | 19:36 | 12:24 | 149.78 |
| 9 |
05:44
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +3m 29s | 03:50 | 20:59 | 04:32 | 20:16 | 05:11 | 19:37 | 12:24 | 149.84 |
| 10 |
05:42
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +3m 29s | 03:48 | 21:01 | 04:30 | 20:18 | 05:09 | 19:39 | 12:24 | 149.89 |
| 11 |
05:40
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | +3m 28s | 03:45 | 21:03 | 04:28 | 20:20 | 05:07 | 19:40 | 12:23 | 149.93 |
| 12 |
05:38
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +3m 28s | 03:43 | 21:05 | 04:26 | 20:22 | 05:05 | 19:42 | 12:23 | 149.96 |
| 13 |
05:36
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +3m 27s | 03:40 | 21:07 | 04:23 | 20:24 | 05:03 | 19:44 | 12:23 | 150.00 |
| 14 |
05:34
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +3m 26s | 03:37 | 21:09 | 04:21 | 20:25 | 05:01 | 19:45 | 12:23 | 150.06 |
| 15 |
05:33
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +3m 26s | 03:35 | 21:12 | 04:19 | 20:27 | 04:59 | 19:47 | 12:22 | 150.08 |
| 16 |
05:31
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +3m 25s | 03:32 | 21:14 | 04:16 | 20:29 | 04:57 | 19:48 | 12:22 | 150.13 |
| 17 |
05:29
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:16
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +3m 24s | 03:29 | 21:16 | 04:14 | 20:31 | 04:55 | 19:50 | 12:22 | 150.17 |
| 18 |
05:27
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +3m 23s | 03:27 | 21:18 | 04:12 | 20:33 | 04:53 | 19:51 | 12:22 | 150.21 |
| 19 |
05:25
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +3m 22s | 03:24 | 21:20 | 04:10 | 20:34 | 04:51 | 19:53 | 12:21 | 150.25 |
| 20 |
05:23
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +3m 21s | 03:21 | 21:23 | 04:07 | 20:36 | 04:49 | 19:55 | 12:21 | 150.28 |
| 21 |
05:21
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +3m 20s | 03:19 | 21:25 | 04:05 | 20:38 | 04:47 | 19:56 | 12:21 | 150.32 |
| 22 |
05:19
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +3m 19s | 03:16 | 21:27 | 04:03 | 20:40 | 04:45 | 19:58 | 12:21 | 150.36 |
| 23 |
05:17
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +3m 18s | 03:13 | 21:30 | 04:01 | 20:42 | 04:43 | 19:59 | 12:21 | 150.41 |
| 24 |
05:15
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +3m 17s | 03:11 | 21:32 | 03:58 | 20:44 | 04:41 | 20:01 | 12:20 | 150.47 |
| 25 |
05:14
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | +3m 16s | 03:08 | 21:34 | 03:56 | 20:46 | 04:39 | 20:03 | 12:20 | 150.49 |
| 26 |
05:12
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +3m 15s | 03:05 | 21:37 | 03:54 | 20:47 | 04:37 | 20:04 | 12:20 | 150.54 |
| 27 |
05:10
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +3m 14s | 03:02 | 21:39 | 03:52 | 20:49 | 04:35 | 20:06 | 12:20 | 150.56 |
| 28 |
05:08
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +3m 12s | 03:00 | 21:42 | 03:50 | 20:51 | 04:33 | 20:08 | 12:20 | 150.60 |
| 29 |
05:07
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +3m 11s | 02:57 | 21:44 | 03:47 | 20:53 | 04:31 | 20:09 | 12:20 | 150.65 |
| 30 |
05:05
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +3m 09s | 02:54 | 21:47 | 03:45 | 20:55 | 04:29 | 20:11 | 12:19 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Luhansk. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Luhansk, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Luhansk
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Luhansk
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Luhansk
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Luhansk.