Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lysychansk, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Chạng vạng thiên văn
Mặt trời mọc hôm nay: 06:02 ↑ 81.6° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:58 ↑ 278.7° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 55m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -14.91°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.507 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lysychansk
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:04
↑
82° Đông
|
18:56
↑
278° Tây
|
12h 52m | +3m 35s | 04:13 | 20:48 | 04:53 | 20:07 | 05:31 | 19:29 | 12:30 | 149.48 |
| 2 |
06:02
↑
82° Đông
|
18:58
↑
279° Tây
|
12h 55m | +3m 35s | 04:10 | 20:50 | 04:51 | 20:09 | 05:29 | 19:30 | 12:29 | 149.52 |
| 3 |
06:00
↑
81° Đông
|
18:59
↑
279° Tây
|
12h 59m | +3m 34s | 04:08 | 20:52 | 04:49 | 20:11 | 05:27 | 19:32 | 12:29 | 149.56 |
| 4 |
05:58
↑
80° Đông
|
19:01
↑
280° Tây
|
13h 02m | +3m 34s | 04:05 | 20:54 | 04:46 | 20:12 | 05:25 | 19:34 | 12:29 | 149.61 |
| 5 |
05:56
↑
80° Đông
|
19:02
↑
280° Tây
|
13h 06m | +3m 34s | 04:03 | 20:56 | 04:44 | 20:14 | 05:23 | 19:35 | 12:29 | 149.65 |
| 6 |
05:54
↑
79° Đông
|
19:04
↑
281° Tây
|
13h 09m | +3m 33s | 04:00 | 20:58 | 04:42 | 20:16 | 05:21 | 19:37 | 12:28 | 149.69 |
| 7 |
05:52
↑
79° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | +3m 33s | 03:58 | 21:00 | 04:40 | 20:17 | 05:19 | 19:38 | 12:28 | 149.74 |
| 8 |
05:50
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +3m 32s | 03:55 | 21:02 | 04:37 | 20:19 | 05:16 | 19:40 | 12:28 | 149.78 |
| 9 |
05:48
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +3m 32s | 03:52 | 21:04 | 04:35 | 20:21 | 05:14 | 19:41 | 12:27 | 149.82 |
| 10 |
05:46
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +3m 31s | 03:50 | 21:06 | 04:33 | 20:23 | 05:12 | 19:43 | 12:27 | 149.87 |
| 11 |
05:44
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +3m 31s | 03:47 | 21:08 | 04:30 | 20:25 | 05:10 | 19:45 | 12:27 | 149.91 |
| 12 |
05:41
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +3m 30s | 03:45 | 21:10 | 04:28 | 20:26 | 05:08 | 19:46 | 12:27 | 149.96 |
| 13 |
05:39
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +3m 29s | 03:42 | 21:12 | 04:26 | 20:28 | 05:06 | 19:48 | 12:26 | 150.00 |
| 14 |
05:37
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:16
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +3m 29s | 03:39 | 21:15 | 04:23 | 20:30 | 05:04 | 19:49 | 12:26 | 150.04 |
| 15 |
05:36
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +3m 28s | 03:37 | 21:17 | 04:21 | 20:32 | 05:02 | 19:51 | 12:26 | 150.08 |
| 16 |
05:34
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +3m 27s | 03:34 | 21:19 | 04:19 | 20:34 | 05:00 | 19:53 | 12:26 | 150.13 |
| 17 |
05:32
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +3m 27s | 03:31 | 21:21 | 04:17 | 20:36 | 04:57 | 19:54 | 12:25 | 150.17 |
| 18 |
05:30
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +3m 26s | 03:28 | 21:24 | 04:14 | 20:37 | 04:55 | 19:56 | 12:25 | 150.21 |
| 19 |
05:28
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +3m 25s | 03:26 | 21:26 | 04:12 | 20:39 | 04:53 | 19:58 | 12:25 | 150.25 |
| 20 |
05:26
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +3m 24s | 03:23 | 21:28 | 04:10 | 20:41 | 04:51 | 19:59 | 12:25 | 150.29 |
| 21 |
05:24
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +3m 23s | 03:20 | 21:31 | 04:07 | 20:43 | 04:49 | 20:01 | 12:25 | 150.33 |
| 22 |
05:22
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +3m 22s | 03:18 | 21:33 | 04:05 | 20:45 | 04:47 | 20:02 | 12:24 | 150.37 |
| 23 |
05:20
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +3m 21s | 03:15 | 21:35 | 04:03 | 20:47 | 04:45 | 20:04 | 12:24 | 150.41 |
| 24 |
05:18
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +3m 20s | 03:12 | 21:38 | 04:01 | 20:49 | 04:43 | 20:06 | 12:24 | 150.45 |
| 25 |
05:16
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +3m 19s | 03:09 | 21:40 | 03:58 | 20:51 | 04:41 | 20:07 | 12:24 | 150.49 |
| 26 |
05:15
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +3m 17s | 03:06 | 21:43 | 03:56 | 20:53 | 04:39 | 20:09 | 12:24 | 150.53 |
| 27 |
05:13
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +3m 16s | 03:04 | 21:45 | 03:54 | 20:54 | 04:37 | 20:11 | 12:23 | 150.56 |
| 28 |
05:11
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +3m 15s | 03:01 | 21:48 | 03:52 | 20:56 | 04:35 | 20:12 | 12:23 | 150.60 |
| 29 |
05:09
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +3m 13s | 02:58 | 21:50 | 03:49 | 20:58 | 04:33 | 20:14 | 12:23 | 150.64 |
| 30 |
05:08
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +3m 12s | 02:55 | 21:53 | 03:47 | 21:00 | 04:32 | 20:16 | 12:23 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lysychansk. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lysychansk, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.