Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lysychansk, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 06:02 81.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:58 278.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 55m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -14.9°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.507 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lysychansk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:26
52° Đông Bắc
20:33
308° Bắc Tây Bắc
16h 06m -0m 49s N/A N/A 02:43 22:15 03:43 21:16 12:30 152.08
2
04:27
52° Đông Bắc
20:32
308° Bắc Tây Bắc
16h 05m -0m 55s 00:41 N/A 02:44 22:15 03:44 21:15 12:30 152.08
3
04:28
52° Đông Bắc
20:32
308° Bắc Tây Bắc
16h 04m -0m 59s 00:47 00:13 02:45 22:14 03:45 21:15 12:30 152.08
4
04:28
53° Đông Bắc
20:32
307° Bắc Tây Bắc
16h 03m -1m 04s 00:53 00:07 02:46 22:13 03:45 21:14 12:30 152.09
5
04:29
53° Đông Bắc
20:31
307° Bắc Tây Bắc
16h 02m -1m 09s 00:58 23:58 02:48 22:12 03:46 21:14 12:30 152.09
6
04:30
53° Đông Bắc
20:31
307° Bắc Tây Bắc
16h 00m -1m 14s 01:03 23:54 02:49 22:11 03:47 21:13 12:30 152.09
7
04:31
53° Đông Bắc
20:30
307° Bắc Tây Bắc
15h 59m -1m 19s 01:07 23:50 02:50 22:10 03:48 21:13 12:31 152.09
8
04:32
53° Đông Bắc
20:30
307° Bắc Tây Bắc
15h 58m -1m 23s 01:12 23:46 02:51 22:09 03:49 21:12 12:31 152.09
9
04:32
54° Đông Bắc
20:29
306° Bắc Tây Bắc
15h 56m -1m 28s 01:16 23:43 02:53 22:08 03:50 21:11 12:31 152.09
10
04:33
54° Đông Bắc
20:28
306° Bắc Tây Bắc
15h 55m -1m 32s 01:20 23:39 02:54 22:07 03:51 21:10 12:31 152.08
11
04:34
54° Đông Bắc
20:28
306° Bắc Tây Bắc
15h 53m -1m 37s 01:23 23:36 02:55 22:06 03:52 21:10 12:31 152.08
12
04:35
54° Đông Bắc
20:27
306° Bắc Tây Bắc
15h 51m -1m 41s 01:27 23:33 02:57 22:05 03:53 21:09 12:31 152.08
13
04:36
54° Đông Bắc
20:26
305° Bắc Tây Bắc
15h 50m -1m 45s 01:31 23:29 03:00 22:03 03:55 21:08 12:31 152.07
14
04:37
55° Đông Bắc
20:25
305° Bắc Tây Bắc
15h 48m -1m 49s 01:34 23:26 03:00 22:02 03:56 21:07 12:32 152.06
15
04:38
55° Đông Bắc
20:25
305° Bắc Tây Bắc
15h 46m -1m 53s 01:38 23:23 03:02 22:01 03:57 21:06 12:32 152.06
16
04:39
55° Đông Bắc
20:24
305° Bắc Tây Bắc
15h 44m -1m 57s 01:41 23:20 03:03 21:59 03:58 21:05 12:32 152.05
17
04:40
56° Đông Bắc
20:23
304° Bắc Tây Bắc
15h 42m -2m 01s 01:44 23:16 03:05 21:58 03:59 21:04 12:32 152.04
18
04:42
56° Đông Bắc
20:22
304° Bắc Tây Bắc
15h 40m -2m 05s 01:48 23:13 03:07 21:56 04:01 21:02 12:32 152.03
19
04:43
56° Đông Bắc
20:21
304° Tây Tây Bắc
15h 38m -2m 08s 01:51 23:10 03:08 21:55 04:02 21:01 12:32 152.02
20
04:44
56° Đông Đông Bắc
20:20
303° Tây Tây Bắc
15h 35m -2m 12s 01:54 23:07 03:10 21:53 04:03 21:00 12:32 152.01
21
04:45
57° Đông Đông Bắc
20:19
303° Tây Tây Bắc
15h 33m -2m 15s 01:58 23:04 03:12 21:51 04:05 20:59 12:32 152.00
22
04:46
57° Đông Đông Bắc
20:18
303° Tây Tây Bắc
15h 31m -2m 19s 02:01 23:01 03:14 21:50 04:06 20:57 12:32 151.99
23
04:47
57° Đông Đông Bắc
20:16
302° Tây Tây Bắc
15h 28m -2m 22s 02:04 22:58 03:15 21:48 04:08 20:56 12:32 151.97
24
04:49
58° Đông Đông Bắc
20:15
302° Tây Tây Bắc
15h 26m -2m 25s 02:07 22:55 03:17 21:46 04:09 20:55 12:32 151.96
25
04:50
58° Đông Đông Bắc
20:14
302° Tây Tây Bắc
15h 24m -2m 28s 02:10 22:52 03:19 21:44 04:10 20:53 12:32 151.94
26
04:51
58° Đông Đông Bắc
20:13
301° Tây Tây Bắc
15h 21m -2m 31s 02:13 22:49 03:21 21:42 04:12 20:52 12:32 151.93
27
04:52
59° Đông Đông Bắc
20:11
301° Tây Tây Bắc
15h 18m -2m 34s 02:16 22:46 03:23 21:40 04:13 20:50 12:32 151.91
28
04:54
59° Đông Đông Bắc
20:10
300° Tây Tây Bắc
15h 16m -2m 37s 02:19 22:43 03:25 21:39 04:15 20:49 12:32 151.90
29
04:55
60° Đông Đông Bắc
20:09
300° Tây Tây Bắc
15h 13m -2m 39s 02:22 22:40 03:26 21:37 04:16 20:47 12:32 151.88
30
04:56
60° Đông Đông Bắc
20:07
300° Tây Tây Bắc
15h 10m -2m 42s 02:25 22:37 03:28 21:35 04:18 20:46 12:32 151.87
31
04:58
60° Đông Đông Bắc
20:06
299° Tây Tây Bắc
15h 08m -2m 44s 02:28 22:34 03:30 21:33 04:19 20:44 12:32 151.85

Trong Lysychansk, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lysychansk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lysychansk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lysychansk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí