Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lysychansk, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:55 115.1° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:24 245.1° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 29m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -46.06°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.436 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lysychansk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:42
76° Đông Đông Bắc
19:08
283° Tây Tây Bắc
13h 25m -3m 27s 03:46 21:04 04:29 20:21 05:09 19:42 12:26 150.97
2
05:44
77° Đông Đông Bắc
19:06
283° Tây Tây Bắc
13h 22m -3m 28s 03:48 21:02 04:31 20:19 05:10 19:39 12:26 150.94
3
05:45
78° Đông Đông Bắc
19:04
282° Tây Tây Bắc
13h 18m -3m 28s 03:50 20:59 04:32 20:17 05:12 19:37 12:25 150.91
4
05:47
78° Đông Đông Bắc
19:02
282° Tây Tây Bắc
13h 15m -3m 29s 03:52 20:56 04:34 20:14 05:13 19:35 12:25 150.87
5
05:48
79° Đông Đông Bắc
19:00
281° Tây
13h 11m -3m 29s 03:54 20:54 04:36 20:12 05:15 19:33 12:25 150.83
6
05:50
79° Đông
18:58
280° Tây
13h 08m -3m 30s 03:56 20:51 04:37 20:10 05:16 19:31 12:24 150.80
7
05:51
80° Đông
18:56
280° Tây
13h 04m -3m 30s 03:58 20:49 04:39 20:07 05:18 19:29 12:24 150.76
8
05:52
80° Đông
18:54
279° Tây
13h 01m -3m 31s 03:59 20:46 04:41 20:05 05:19 19:26 12:24 150.72
9
05:54
81° Đông
18:52
279° Tây
12h 57m -3m 31s 04:01 20:43 04:42 20:03 05:21 19:24 12:23 150.69
10
05:55
82° Đông
18:49
278° Tây
12h 54m -3m 31s 04:03 20:41 04:44 20:00 05:22 19:22 12:23 150.65
11
05:57
82° Đông
18:47
278° Tây
12h 50m -3m 32s 04:05 20:38 04:46 19:58 05:24 19:20 12:23 150.61
12
05:58
83° Đông
18:45
277° Tây
12h 47m -3m 32s 04:07 20:36 04:47 19:56 05:25 19:18 12:22 150.57
13
05:59
83° Đông
18:43
276° Tây
12h 43m -3m 32s 04:09 20:33 04:49 19:53 05:27 19:16 12:22 150.53
14
06:01
84° Đông
18:41
276° Tây
12h 40m -3m 32s 04:11 20:31 04:50 19:51 05:28 19:13 12:22 150.49
15
06:02
84° Đông
18:39
275° Tây
12h 36m -3m 33s 04:12 20:28 04:52 19:49 05:30 19:11 12:21 150.45
16
06:04
85° Đông
18:37
275° Tây
12h 33m -3m 33s 04:14 20:26 04:54 19:46 05:31 19:09 12:21 150.41
17
06:05
86° Đông
18:35
274° Tây
12h 29m -3m 33s 04:16 20:23 04:55 19:44 05:33 19:07 12:20 150.37
18
06:07
86° Đông
18:32
274° Tây
12h 25m -3m 33s 04:18 20:21 04:57 19:42 05:34 19:05 12:20 150.33
19
06:08
87° Đông
18:30
273° Tây
12h 22m -3m 33s 04:19 20:18 04:58 19:40 05:36 19:02 12:20 150.28
20
06:09
87° Đông
18:28
272° Tây
12h 18m -3m 33s 04:21 20:16 05:00 19:37 05:37 19:00 12:19 150.24
21
06:11
88° Đông
18:26
272° Tây
12h 15m -3m 33s 04:23 20:14 05:01 19:35 05:39 18:58 12:19 150.20
22
06:12
89° Đông
18:24
271° Tây
12h 11m -3m 33s 04:24 20:11 05:03 19:33 05:40 18:56 12:19 150.16
23
06:14
89° Đông
18:22
270° Tây
12h 08m -3m 34s 04:26 20:09 05:05 19:31 05:42 18:54 12:18 150.12
24
06:15
90° Đông
18:20
270° Tây
12h 04m -3m 34s 04:28 20:07 05:06 19:28 05:43 18:52 12:18 150.07
25
06:17
90° Đông
18:17
269° Tây
12h 00m -3m 34s 04:29 20:04 05:08 19:26 05:44 18:50 12:18 150.03
26
06:18
91° Đông
18:15
269° Tây
11h 57m -3m 34s 04:31 20:02 05:09 19:24 05:46 18:47 12:17 149.99
27
06:19
92° Đông
18:13
268° Tây
11h 53m -3m 34s 04:33 20:00 05:11 19:22 05:47 18:45 12:17 149.95
28
06:21
92° Đông
18:11
268° Tây
11h 50m -3m 34s 04:34 19:57 05:12 19:20 05:49 18:43 12:17 149.91
29
06:22
93° Đông
18:09
267° Tây
11h 46m -3m 33s 04:36 19:55 05:14 19:18 05:50 18:41 12:16 149.86
30
06:24
93° Đông
18:07
266° Tây
11h 43m -3m 33s 04:38 19:53 05:15 19:15 05:52 18:39 12:16 149.82

Trong Lysychansk, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lysychansk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lysychansk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lysychansk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 2 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí