Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Maebashi, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:54 116.0° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:51 244.1° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 56m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -46.69°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.161 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Maebashi

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:14
79° Đông
18:12
281° Tây
12h 57m -2m 12s 03:44 19:42 04:16 19:10 04:48 18:38 11:43 150.99
2
05:15
79° Đông
18:10
280° Tây
12h 55m -2m 12s 03:45 19:40 04:17 19:08 04:48 18:37 11:43 150.95
3
05:16
80° Đông
18:09
280° Tây
12h 52m -2m 13s 03:46 19:38 04:18 19:06 04:49 18:36 11:43 150.91
4
05:17
80° Đông
18:07
279° Tây
12h 50m -2m 13s 03:47 19:37 04:19 19:05 04:50 18:34 11:42 150.88
5
05:18
81° Đông
18:06
279° Tây
12h 48m -2m 13s 03:48 19:35 04:20 19:03 04:51 18:33 11:42 150.84
6
05:18
81° Đông
18:04
278° Tây
12h 46m -2m 14s 03:49 19:33 04:21 19:02 04:52 18:31 11:42 150.81
7
05:19
82° Đông
18:03
278° Tây
12h 43m -2m 14s 03:50 19:32 04:22 19:00 04:53 18:30 11:41 150.77
8
05:20
82° Đông
18:02
278° Tây
12h 41m -2m 15s 03:51 19:30 04:23 18:59 04:53 18:28 11:41 150.74
9
05:21
83° Đông
18:00
277° Tây
12h 39m -2m 15s 03:52 19:28 04:24 18:57 04:54 18:27 11:41 150.70
10
05:21
83° Đông
17:59
277° Tây
12h 37m -2m 15s 03:53 19:27 04:24 18:55 04:55 18:25 11:40 150.66
11
05:22
84° Đông
17:57
276° Tây
12h 34m -2m 15s 03:54 19:25 04:25 18:54 04:56 18:24 11:40 150.62
12
05:23
84° Đông
17:56
276° Tây
12h 32m -2m 16s 03:55 19:23 04:26 18:52 04:57 18:22 11:40 150.58
13
05:24
84° Đông
17:54
275° Tây
12h 30m -2m 16s 03:56 19:22 04:27 18:51 04:57 18:20 11:39 150.54
14
05:25
85° Đông
17:53
275° Tây
12h 28m -2m 16s 03:57 19:20 04:28 18:49 04:58 18:19 11:39 150.50
15
05:25
86° Đông
17:51
274° Tây
12h 25m -2m 16s 03:58 19:18 04:29 18:48 04:59 18:17 11:39 150.46
16
05:26
86° Đông
17:50
274° Tây
12h 23m -2m 16s 03:59 19:17 04:30 18:46 05:00 18:16 11:38 150.42
17
05:27
86° Đông
17:48
273° Tây
12h 21m -2m 17s 04:00 19:15 04:31 18:44 05:01 18:14 11:38 150.38
18
05:28
87° Đông
17:47
273° Tây
12h 18m -2m 17s 04:01 19:14 04:31 18:43 05:01 18:13 11:38 150.34
19
05:29
87° Đông
17:45
272° Tây
12h 16m -2m 17s 04:02 19:12 04:32 18:41 05:02 18:11 11:37 150.30
20
05:29
88° Đông
17:44
272° Tây
12h 14m -2m 17s 04:02 19:10 04:33 18:40 05:03 18:10 11:37 150.25
21
05:30
88° Đông
17:42
271° Tây
12h 12m -2m 17s 04:03 19:09 04:34 18:38 05:04 18:08 11:36 150.21
22
05:31
89° Đông
17:41
271° Tây
12h 09m -2m 17s 04:04 19:07 04:35 18:37 05:05 18:07 11:36 150.17
23
05:32
89° Đông
17:39
270° Tây
12h 07m -2m 17s 04:05 19:05 04:36 18:35 05:05 18:05 11:36 150.13
24
05:32
90° Đông
17:38
270° Tây
12h 05m -2m 17s 04:06 19:04 04:36 18:34 05:06 18:04 11:35 150.09
25
05:33
90° Đông
17:36
269° Tây
12h 02m -2m 17s 04:07 19:02 04:37 18:32 05:07 18:02 11:35 150.04
26
05:34
91° Đông
17:35
269° Tây
12h 00m -2m 17s 04:08 19:01 04:38 18:31 05:08 18:01 11:35 150.00
27
05:35
91° Đông
17:33
268° Tây
11h 58m -2m 17s 04:09 18:59 04:39 18:29 05:09 17:59 11:34 149.96
28
05:36
92° Đông
17:32
268° Tây
11h 55m -2m 17s 04:10 18:58 04:40 18:28 05:10 17:58 11:34 149.92
29
05:37
92° Đông
17:30
268° Tây
11h 53m -2m 17s 04:10 18:56 04:41 18:26 05:10 17:56 11:34 149.88
30
05:37
93° Đông
17:29
267° Tây
11h 51m -2m 17s 04:11 18:55 04:41 18:25 05:11 17:55 11:33 149.83

Trong Maebashi, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Maebashi

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Maebashi

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Maebashi

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 15 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí