Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Makiivka, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:13 121.3° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:03 238.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 50m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 18.11°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Makiivka

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:18
125° Nam Đông Nam
15:45
235° Tây Nam
8h 26m +0m 56s 05:24 17:39 06:02 17:01 06:41 16:22 11:31 147.10
2
07:18
125° Nam Đông Nam
15:46
236° Tây Nam
8h 27m +1m 01s 05:24 17:39 06:02 17:02 06:41 16:22 11:32 147.10
3
07:18
124° Nam Đông Nam
15:47
236° Tây Nam
8h 28m +1m 06s 05:24 17:40 06:02 17:03 06:41 16:23 11:32 147.10
4
07:18
124° Nam Đông Nam
15:48
236° Tây Nam
8h 29m +1m 11s 05:24 17:41 06:02 17:04 06:41 16:24 11:33 147.10
5
07:18
124° Nam Đông Nam
15:49
236° Tây Nam
8h 31m +1m 16s 05:24 17:42 06:02 17:05 06:41 16:25 11:33 147.10
6
07:17
124° Nam Đông Nam
15:50
236° Tây Nam
8h 32m +1m 21s 05:24 17:43 06:02 17:06 06:41 16:26 11:33 147.10
7
07:17
124° Đông Đông Nam
15:51
236° Tây Tây Nam
8h 33m +1m 26s 05:24 17:44 06:02 17:07 06:41 16:28 11:34 147.11
8
07:17
123° Đông Đông Nam
15:52
237° Tây Tây Nam
8h 35m +1m 30s 05:24 17:45 06:02 17:08 06:40 16:29 11:34 147.11
9
07:17
123° Đông Đông Nam
15:53
237° Tây Tây Nam
8h 36m +1m 35s 05:24 17:46 06:01 17:09 06:40 16:30 11:35 147.12
10
07:16
123° Đông Đông Nam
15:55
237° Tây Tây Nam
8h 38m +1m 40s 05:24 17:47 06:01 17:10 06:40 16:31 11:35 147.12
11
07:16
123° Đông Đông Nam
15:56
237° Tây Tây Nam
8h 40m +1m 44s 05:23 17:48 06:01 17:11 06:39 16:32 11:35 147.13
12
07:15
122° Đông Đông Nam
15:57
238° Tây Tây Nam
8h 42m +1m 48s 05:23 17:49 06:00 17:12 06:39 16:33 11:36 147.13
13
07:15
122° Đông Đông Nam
15:59
238° Tây Tây Nam
8h 44m +1m 53s 05:23 17:51 06:00 17:13 06:39 16:35 11:36 147.14
14
07:14
122° Đông Đông Nam
16:00
238° Tây Tây Nam
8h 46m +1m 57s 05:22 17:52 06:00 17:14 06:38 16:36 11:37 147.15
15
07:13
122° Đông Đông Nam
16:01
238° Tây Tây Nam
8h 48m +2m 01s 05:22 17:53 05:59 17:16 06:38 16:37 11:37 147.16
16
07:13
121° Đông Đông Nam
16:03
239° Tây Tây Nam
8h 50m +2m 05s 05:21 17:54 05:59 17:17 06:37 16:38 11:37 147.17
17
07:12
121° Đông Đông Nam
16:04
239° Tây Tây Nam
8h 52m +2m 09s 05:21 17:55 05:58 17:18 06:36 16:40 11:38 147.18
18
07:11
121° Đông Đông Nam
16:06
240° Tây Tây Nam
8h 54m +2m 12s 05:20 17:56 05:57 17:19 06:36 16:41 11:38 147.19
19
07:10
120° Đông Đông Nam
16:07
240° Tây Tây Nam
8h 56m +2m 16s 05:20 17:58 05:57 17:21 06:35 16:42 11:38 147.20
20
07:09
120° Đông Đông Nam
16:09
240° Tây Tây Nam
8h 59m +2m 19s 05:19 17:59 05:56 17:22 06:34 16:44 11:39 147.21
21
07:09
120° Đông Đông Nam
16:10
240° Tây Tây Nam
9h 01m +2m 23s 05:19 18:00 05:55 17:23 06:33 16:45 11:39 147.23
22
07:08
119° Đông Đông Nam
16:12
241° Tây Tây Nam
9h 03m +2m 26s 05:18 18:01 05:55 17:25 06:33 16:47 11:39 147.24
23
07:07
119° Đông Đông Nam
16:13
241° Tây Tây Nam
9h 06m +2m 29s 05:17 18:03 05:54 17:26 06:32 16:48 11:39 147.25
24
07:06
118° Đông Đông Nam
16:15
242° Tây Tây Nam
9h 08m +2m 32s 05:16 18:04 05:53 17:27 06:31 16:49 11:40 147.27
25
07:05
118° Đông Đông Nam
16:16
242° Tây Tây Nam
9h 11m +2m 35s 05:16 18:05 05:52 17:29 06:30 16:51 11:40 147.28
26
07:03
118° Đông Đông Nam
16:18
242° Tây Tây Nam
9h 14m +2m 38s 05:15 18:07 05:51 17:30 06:29 16:52 11:40 147.30
27
07:02
117° Đông Đông Nam
16:19
243° Tây Tây Nam
9h 16m +2m 41s 05:14 18:08 05:50 17:31 06:28 16:54 11:40 147.31
28
07:01
117° Đông Đông Nam
16:21
243° Tây Tây Nam
9h 19m +2m 44s 05:13 18:09 05:49 17:33 06:27 16:55 11:41 147.33
29
07:00
116° Đông Đông Nam
16:22
244° Tây Tây Nam
9h 22m +2m 46s 05:12 18:11 05:48 17:34 06:26 16:57 11:41 147.35
30
06:59
116° Đông Đông Nam
16:24
244° Tây Tây Nam
9h 25m +2m 49s 05:11 18:12 05:47 17:35 06:25 16:58 11:41 147.37
31
06:57
116° Đông Đông Nam
16:26
245° Tây Tây Nam
9h 28m +2m 51s 05:10 18:13 05:46 17:37 06:23 17:00 11:41 147.39

Trong Makiivka, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Makiivka

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Makiivka

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Makiivka

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí