Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Makiivka, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:11 ↑ 120.6° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:06 ↑ 239.5° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 54m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: -29.92°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.187 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Makiivka
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:27
↑
94° Đông
|
18:07
↑
266° Tây
|
11h 40m | -3m 27s | 04:43 | 19:51 | 05:19 | 19:15 | 05:55 | 18:39 | 12:18 | 149.78 |
| 2 |
06:28
↑
94° Đông
|
18:05
↑
265° Tây
|
11h 36m | -3m 27s | 04:44 | 19:49 | 05:21 | 19:12 | 05:57 | 18:37 | 12:17 | 149.74 |
| 3 |
06:30
↑
95° Đông
|
18:03
↑
265° Tây
|
11h 33m | -3m 27s | 04:46 | 19:47 | 05:22 | 19:10 | 05:58 | 18:35 | 12:17 | 149.70 |
| 4 |
06:31
↑
96° Đông
|
18:01
↑
264° Tây
|
11h 29m | -3m 27s | 04:47 | 19:45 | 05:24 | 19:08 | 06:00 | 18:33 | 12:17 | 149.66 |
| 5 |
06:33
↑
96° Đông
|
17:59
↑
264° Tây
|
11h 26m | -3m 26s | 04:49 | 19:43 | 05:25 | 19:06 | 06:01 | 18:31 | 12:16 | 149.61 |
| 6 |
06:34
↑
97° Đông
|
17:57
↑
263° Tây
|
11h 22m | -3m 26s | 04:50 | 19:41 | 05:27 | 19:04 | 06:02 | 18:29 | 12:16 | 149.57 |
| 7 |
06:35
↑
97° Đông
|
17:55
↑
262° Tây
|
11h 19m | -3m 26s | 04:52 | 19:39 | 05:28 | 19:02 | 06:04 | 18:27 | 12:16 | 149.53 |
| 8 |
06:37
↑
98° Đông
|
17:53
↑
262° Tây
|
11h 16m | -3m 26s | 04:53 | 19:36 | 05:29 | 19:00 | 06:05 | 18:25 | 12:15 | 149.49 |
| 9 |
06:38
↑
98° Đông
|
17:51
↑
261° Tây
|
11h 12m | -3m 25s | 04:55 | 19:34 | 05:31 | 18:58 | 06:07 | 18:23 | 12:15 | 149.44 |
| 10 |
06:40
↑
99° Đông
|
17:49
↑
261° Tây
|
11h 09m | -3m 25s | 04:56 | 19:32 | 05:32 | 18:56 | 06:08 | 18:21 | 12:15 | 149.40 |
| 11 |
06:41
↑
100° Đông
|
17:47
↑
260° Tây
|
11h 05m | -3m 25s | 04:58 | 19:31 | 05:34 | 18:54 | 06:09 | 18:19 | 12:15 | 149.36 |
| 12 |
06:43
↑
100° Đông
|
17:45
↑
260° Tây
|
11h 02m | -3m 24s | 04:59 | 19:29 | 05:35 | 18:53 | 06:11 | 18:17 | 12:14 | 149.32 |
| 13 |
06:44
↑
101° Đông
|
17:43
↑
259° Tây
|
10h 59m | -3m 24s | 05:00 | 19:27 | 05:36 | 18:51 | 06:12 | 18:15 | 12:14 | 149.27 |
| 14 |
06:46
↑
101° Đông Đông Nam
|
17:41
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 55m | -3m 23s | 05:02 | 19:25 | 05:38 | 18:49 | 06:14 | 18:13 | 12:14 | 149.23 |
| 15 |
06:47
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:39
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 52m | -3m 23s | 05:03 | 19:23 | 05:39 | 18:47 | 06:15 | 18:11 | 12:14 | 149.19 |
| 16 |
06:49
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:37
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 48m | -3m 22s | 05:05 | 19:21 | 05:41 | 18:45 | 06:17 | 18:09 | 12:13 | 149.14 |
| 17 |
06:50
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:35
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 45m | -3m 22s | 05:06 | 19:19 | 05:42 | 18:43 | 06:18 | 18:07 | 12:13 | 149.10 |
| 18 |
06:51
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:34
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 42m | -3m 21s | 05:08 | 19:17 | 05:43 | 18:41 | 06:19 | 18:06 | 12:13 | 149.06 |
| 19 |
06:53
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:32
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 38m | -3m 21s | 05:09 | 19:16 | 05:45 | 18:40 | 06:21 | 18:04 | 12:13 | 149.01 |
| 20 |
06:54
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:30
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 35m | -3m 20s | 05:10 | 19:14 | 05:46 | 18:38 | 06:22 | 18:02 | 12:13 | 148.97 |
| 21 |
06:56
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:28
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 32m | -3m 19s | 05:12 | 19:12 | 05:48 | 18:36 | 06:24 | 18:00 | 12:12 | 148.93 |
| 22 |
06:57
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:26
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 28m | -3m 18s | 05:13 | 19:10 | 05:49 | 18:35 | 06:25 | 17:59 | 12:12 | 148.89 |
| 23 |
06:59
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:24
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 25m | -3m 18s | 05:15 | 19:09 | 05:50 | 18:33 | 06:27 | 17:57 | 12:12 | 148.85 |
| 24 |
07:00
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:23
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 22m | -3m 17s | 05:16 | 19:07 | 05:52 | 18:31 | 06:28 | 17:55 | 12:12 | 148.80 |
| 25 |
06:02
↑
107° Đông Đông Nam
|
16:21
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 18m | -3m 16s | 04:17 | 18:05 | 04:53 | 17:30 | 05:29 | 16:53 | 11:12 | 148.76 |
| 26 |
06:04
↑
108° Đông Đông Nam
|
16:19
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 15m | -3m 15s | 04:19 | 18:04 | 04:55 | 17:28 | 05:31 | 16:52 | 11:12 | 148.72 |
| 27 |
06:05
↑
108° Đông Đông Nam
|
16:17
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 12m | -3m 14s | 04:20 | 18:02 | 04:56 | 17:26 | 05:32 | 16:50 | 11:12 | 148.68 |
| 28 |
06:07
↑
109° Đông Đông Nam
|
16:16
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 09m | -3m 13s | 04:22 | 18:01 | 04:57 | 17:25 | 05:34 | 16:49 | 11:12 | 148.64 |
| 29 |
06:08
↑
109° Đông Đông Nam
|
16:14
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 06m | -3m 12s | 04:23 | 17:59 | 04:59 | 17:23 | 05:35 | 16:47 | 11:11 | 148.60 |
| 30 |
06:10
↑
110° Đông Đông Nam
|
16:12
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 02m | -3m 10s | 04:24 | 17:58 | 05:00 | 17:22 | 05:37 | 16:45 | 11:11 | 148.56 |
| 31 |
06:11
↑
110° Đông Đông Nam
|
16:11
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 59m | -3m 09s | 04:26 | 17:56 | 05:02 | 17:20 | 05:38 | 16:44 | 11:11 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Makiivka. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Makiivka, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.