Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Makiivka, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:11 120.6° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:06 239.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 54m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -29.97°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.187 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Makiivka

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:13
111° Đông Đông Nam
16:09
249° Tây Tây Nam
9h 56m -3m 08s 04:27 17:55 05:03 17:19 05:40 16:42 11:11 148.49
2
06:14
111° Đông Đông Nam
16:08
248° Tây Tây Nam
9h 53m -3m 06s 04:28 17:53 05:04 17:17 05:41 16:41 11:11 148.45
3
06:16
112° Đông Đông Nam
16:06
248° Tây Tây Nam
9h 50m -3m 05s 04:30 17:52 05:06 17:16 05:42 16:39 11:11 148.41
4
06:17
112° Đông Đông Nam
16:05
247° Tây Tây Nam
9h 47m -3m 03s 04:31 17:51 05:07 17:15 05:44 16:38 11:11 148.38
5
06:19
113° Đông Đông Nam
16:03
247° Tây Tây Nam
9h 44m -3m 02s 04:32 17:49 05:09 17:13 05:45 16:37 11:11 148.34
6
06:20
113° Đông Đông Nam
16:02
246° Tây Tây Nam
9h 41m -3m 00s 04:34 17:48 05:10 17:12 05:47 16:35 11:11 148.30
7
06:22
114° Đông Đông Nam
16:00
246° Tây Tây Nam
9h 38m -2m 58s 04:35 17:47 05:11 17:11 05:48 16:34 11:11 148.27
8
06:24
114° Đông Đông Nam
15:59
246° Tây Tây Nam
9h 35m -2m 56s 04:36 17:46 05:13 17:10 05:50 16:33 11:11 148.23
9
06:25
115° Đông Đông Nam
15:57
245° Tây Tây Nam
9h 32m -2m 54s 04:38 17:45 05:14 17:08 05:51 16:31 11:12 148.20
10
06:27
115° Đông Đông Nam
15:56
245° Tây Tây Nam
9h 29m -2m 52s 04:39 17:44 05:15 17:07 05:53 16:30 11:12 148.16
11
06:28
116° Đông Đông Nam
15:55
244° Tây Tây Nam
9h 26m -2m 50s 04:40 17:42 05:17 17:06 05:54 16:29 11:12 148.12
12
06:30
116° Đông Đông Nam
15:54
244° Tây Tây Nam
9h 23m -2m 48s 04:42 17:41 05:18 17:05 05:55 16:28 11:12 148.09
13
06:31
116° Đông Đông Nam
15:52
243° Tây Tây Nam
9h 21m -2m 46s 04:43 17:40 05:19 17:04 05:57 16:27 11:12 148.06
14
06:33
117° Đông Đông Nam
15:51
243° Tây Tây Nam
9h 18m -2m 43s 04:44 17:39 05:21 17:03 05:58 16:26 11:12 148.02
15
06:34
117° Đông Đông Nam
15:50
242° Tây Tây Nam
9h 15m -2m 41s 04:46 17:39 05:22 17:02 06:00 16:24 11:12 147.99
16
06:36
118° Đông Đông Nam
15:49
242° Tây Tây Nam
9h 12m -2m 38s 04:47 17:38 05:23 17:01 06:01 16:23 11:12 147.95
17
06:37
118° Đông Đông Nam
15:48
242° Tây Tây Nam
9h 10m -2m 35s 04:48 17:37 05:25 17:00 06:02 16:22 11:13 147.92
18
06:39
118° Đông Đông Nam
15:47
241° Tây Tây Nam
9h 07m -2m 33s 04:49 17:36 05:26 16:59 06:04 16:21 11:13 147.89
19
06:40
119° Đông Đông Nam
15:46
241° Tây Tây Nam
9h 05m -2m 30s 04:51 17:35 05:27 16:58 06:05 16:21 11:13 147.85
20
06:42
119° Đông Đông Nam
15:45
241° Tây Tây Nam
9h 02m -2m 27s 04:52 17:34 05:29 16:58 06:07 16:20 11:13 147.82
21
06:43
120° Đông Đông Nam
15:44
240° Tây Tây Nam
9h 00m -2m 24s 04:53 17:34 05:30 16:57 06:08 16:19 11:13 147.79
22
06:45
120° Đông Đông Nam
15:43
240° Tây Tây Nam
8h 58m -2m 20s 04:54 17:33 05:31 16:56 06:09 16:18 11:14 147.76
23
06:46
120° Đông Đông Nam
15:42
240° Tây Tây Nam
8h 55m -2m 17s 04:55 17:32 05:32 16:55 06:11 16:17 11:14 147.73
24
06:47
121° Đông Đông Nam
15:41
239° Tây Tây Nam
8h 53m -2m 14s 04:57 17:32 05:34 16:55 06:12 16:17 11:14 147.70
25
06:49
121° Đông Đông Nam
15:40
239° Tây Tây Nam
8h 51m -2m 10s 04:58 17:31 05:35 16:54 06:13 16:16 11:15 147.67
26
06:50
121° Đông Đông Nam
15:39
239° Tây Tây Nam
8h 49m -2m 06s 04:59 17:31 05:36 16:54 06:14 16:15 11:15 147.65
27
06:52
122° Đông Đông Nam
15:39
238° Tây Tây Nam
8h 47m -2m 02s 05:00 17:30 05:37 16:53 06:16 16:15 11:15 147.62
28
06:53
122° Đông Đông Nam
15:38
238° Tây Tây Nam
8h 45m -1m 59s 05:01 17:30 05:38 16:53 06:17 16:14 11:16 147.59
29
06:54
122° Đông Đông Nam
15:38
238° Tây Tây Nam
8h 43m -1m 55s 05:02 17:29 05:39 16:52 06:18 16:14 11:16 147.57
30
06:55
122° Đông Đông Nam
15:37
238° Tây Tây Nam
8h 41m -1m 50s 05:03 17:29 05:41 16:52 06:19 16:13 11:16 147.55

Trong Makiivka, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Makiivka

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Makiivka

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Makiivka

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 18 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí