Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Makiivka, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:11 120.6° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:06 239.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 54m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -30.74°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.187 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Makiivka

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:56
115° Đông Đông Nam
16:27
245° Tây Tây Nam
9h 30m +2m 53s 05:09 18:15 05:45 17:38 06:22 17:01 11:41 147.41
2
06:55
115° Đông Đông Nam
16:29
246° Tây Tây Nam
9h 33m +2m 55s 05:08 18:16 05:44 17:40 06:21 17:03 11:41 147.43
3
06:53
114° Đông Đông Nam
16:30
246° Tây Tây Nam
9h 36m +2m 57s 05:07 18:17 05:43 17:41 06:20 17:04 11:42 147.45
4
06:52
114° Đông Đông Nam
16:32
246° Tây Tây Nam
9h 39m +2m 59s 05:05 18:19 05:42 17:43 06:18 17:06 11:42 147.47
5
06:51
113° Đông Đông Nam
16:34
247° Tây Tây Nam
9h 42m +3m 01s 05:04 18:20 05:40 17:44 06:17 17:07 11:42 147.50
6
06:49
113° Đông Đông Nam
16:35
247° Tây Tây Nam
9h 45m +3m 03s 05:03 18:22 05:39 17:45 06:16 17:09 11:42 147.52
7
06:48
112° Đông Đông Nam
16:37
248° Tây Tây Nam
9h 49m +3m 05s 05:02 18:23 05:38 17:47 06:14 17:10 11:42 147.55
8
06:46
112° Đông Đông Nam
16:38
248° Tây Tây Nam
9h 52m +3m 06s 05:00 18:24 05:36 17:48 06:13 17:12 11:42 147.57
9
06:45
111° Đông Đông Nam
16:40
249° Tây Tây Nam
9h 55m +3m 08s 04:59 18:26 05:35 17:50 06:11 17:13 11:42 147.60
10
06:43
111° Đông Đông Nam
16:42
249° Tây Tây Nam
9h 58m +3m 10s 04:58 18:27 05:34 17:51 06:10 17:15 11:42 147.63
11
06:41
110° Đông Đông Nam
16:43
250° Tây Tây Nam
10h 01m +3m 11s 04:56 18:29 05:32 17:53 06:09 17:16 11:42 147.65
12
06:40
110° Đông Đông Nam
16:45
250° Tây Tây Nam
10h 04m +3m 12s 04:55 18:30 05:31 17:54 06:07 17:18 11:42 147.68
13
06:38
109° Đông Đông Nam
16:46
251° Tây Tây Nam
10h 08m +3m 14s 04:53 18:31 05:29 17:56 06:05 17:19 11:42 147.71
14
06:37
109° Đông Đông Nam
16:48
251° Tây Tây Nam
10h 11m +3m 15s 04:52 18:33 05:28 17:57 06:04 17:21 11:42 147.74
15
06:35
108° Đông Đông Nam
16:50
252° Tây Tây Nam
10h 14m +3m 16s 04:50 18:34 05:26 17:58 06:02 17:22 11:42 147.77
16
06:33
108° Đông Đông Nam
16:51
252° Tây Tây Nam
10h 17m +3m 17s 04:49 18:36 05:25 18:00 06:01 17:24 11:42 147.80
17
06:32
107° Đông Đông Nam
16:53
253° Tây Tây Nam
10h 21m +3m 18s 04:47 18:37 05:23 18:01 05:59 17:25 11:42 147.83
18
06:30
107° Đông Đông Nam
16:54
254° Tây Tây Nam
10h 24m +3m 19s 04:46 18:39 05:21 18:03 05:57 17:27 11:42 147.86
19
06:28
106° Đông Đông Nam
16:56
254° Tây Tây Nam
10h 27m +3m 20s 04:44 18:40 05:20 18:04 05:56 17:28 11:42 147.89
20
06:26
106° Đông Đông Nam
16:58
255° Tây Tây Nam
10h 31m +3m 21s 04:42 18:42 05:18 18:06 05:54 17:30 11:42 147.92
21
06:24
105° Đông Đông Nam
16:59
255° Tây Tây Nam
10h 34m +3m 22s 04:41 18:43 05:16 18:07 05:52 17:31 11:41 147.96
22
06:23
104° Đông Đông Nam
17:01
256° Tây Tây Nam
10h 38m +3m 23s 04:39 18:45 05:15 18:09 05:50 17:33 11:41 147.99
23
06:21
104° Đông Đông Nam
17:02
256° Tây Tây Nam
10h 41m +3m 23s 04:37 18:46 05:13 18:10 05:49 17:34 11:41 148.02
24
06:19
103° Đông Đông Nam
17:04
257° Tây Tây Nam
10h 44m +3m 24s 04:35 18:48 05:11 18:12 05:47 17:36 11:41 148.05
25
06:17
103° Đông Đông Nam
17:05
258° Tây Tây Nam
10h 48m +3m 25s 04:33 18:49 05:09 18:13 05:45 17:37 11:41 148.09
26
06:15
102° Đông Đông Nam
17:07
258° Tây Tây Nam
10h 51m +3m 25s 04:32 18:51 05:08 18:15 05:43 17:39 11:41 148.12
27
06:13
102° Đông Đông Nam
17:08
259° Tây Tây Nam
10h 55m +3m 26s 04:30 18:52 05:06 18:16 05:41 17:40 11:41 148.15
28
06:11
101° Đông
17:10
259° Tây
10h 58m +3m 26s 04:28 18:54 05:04 18:18 05:40 17:42 11:40 148.19

Trong Makiivka, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Makiivka

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Makiivka

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Makiivka

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 18 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí