Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Makiivka, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:11 ↑ 120.6° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:06 ↑ 239.5° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 54m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: -30.18°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.187 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Makiivka
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:10
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +3m 04s | 03:01 | 21:51 | 03:51 | 21:00 | 04:35 | 20:16 | 12:25 | 150.72 |
| 2 |
05:09
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +3m 03s | 02:58 | 21:53 | 03:49 | 21:02 | 04:33 | 20:18 | 12:25 | 150.76 |
| 3 |
05:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +3m 01s | 02:55 | 21:56 | 03:47 | 21:04 | 04:31 | 20:19 | 12:25 | 150.79 |
| 4 |
05:05
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +2m 59s | 02:53 | 21:58 | 03:45 | 21:06 | 04:29 | 20:21 | 12:25 | 150.83 |
| 5 |
05:04
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +2m 57s | 02:50 | 22:01 | 03:43 | 21:07 | 04:28 | 20:22 | 12:25 | 150.87 |
| 6 |
05:02
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +2m 56s | 02:47 | 22:04 | 03:41 | 21:09 | 04:26 | 20:24 | 12:24 | 150.91 |
| 7 |
05:01
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +2m 54s | 02:45 | 22:06 | 03:39 | 21:11 | 04:24 | 20:25 | 12:24 | 150.94 |
| 8 |
04:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +2m 52s | 02:42 | 22:09 | 03:37 | 21:13 | 04:23 | 20:27 | 12:24 | 150.98 |
| 9 |
04:58
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +2m 50s | 02:39 | 22:11 | 03:35 | 21:15 | 04:21 | 20:29 | 12:24 | 151.01 |
| 10 |
04:56
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +2m 47s | 02:37 | 22:14 | 03:33 | 21:17 | 04:19 | 20:30 | 12:24 | 151.05 |
| 11 |
04:55
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +2m 45s | 02:34 | 22:17 | 03:31 | 21:19 | 04:18 | 20:32 | 12:24 | 151.09 |
| 12 |
04:53
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +2m 43s | 02:31 | 22:19 | 03:29 | 21:20 | 04:16 | 20:33 | 12:24 | 151.12 |
| 13 |
04:52
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +2m 40s | 02:29 | 22:22 | 03:27 | 21:22 | 04:15 | 20:35 | 12:24 | 151.15 |
| 14 |
04:51
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +2m 38s | 02:26 | 22:25 | 03:25 | 21:24 | 04:13 | 20:36 | 12:24 | 151.19 |
| 15 |
04:49
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +2m 35s | 02:23 | 22:27 | 03:24 | 21:26 | 04:12 | 20:38 | 12:24 | 151.22 |
| 16 |
04:48
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +2m 33s | 02:21 | 22:30 | 03:22 | 21:28 | 04:10 | 20:39 | 12:24 | 151.25 |
| 17 |
04:47
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +2m 30s | 02:18 | 22:33 | 03:20 | 21:30 | 04:09 | 20:40 | 12:24 | 151.28 |
| 18 |
04:46
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +2m 27s | 02:15 | 22:35 | 03:18 | 21:31 | 04:07 | 20:42 | 12:24 | 151.31 |
| 19 |
04:45
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +2m 24s | 02:13 | 22:38 | 03:17 | 21:33 | 04:06 | 20:43 | 12:24 | 151.34 |
| 20 |
04:43
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +2m 21s | 02:10 | 22:41 | 03:15 | 21:35 | 04:05 | 20:45 | 12:24 | 151.37 |
| 21 |
04:42
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +2m 18s | 02:07 | 22:44 | 03:13 | 21:37 | 04:04 | 20:46 | 12:24 | 151.40 |
| 22 |
04:41
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +2m 15s | 02:05 | 22:47 | 03:12 | 21:38 | 04:02 | 20:47 | 12:24 | 151.43 |
| 23 |
04:40
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +2m 11s | 02:02 | 22:49 | 03:10 | 21:40 | 04:01 | 20:49 | 12:25 | 151.46 |
| 24 |
04:39
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +2m 08s | 01:59 | 22:52 | 03:09 | 21:42 | 04:00 | 20:50 | 12:25 | 151.49 |
| 25 |
04:38
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | +2m 05s | 01:57 | 22:55 | 03:07 | 21:43 | 03:59 | 20:51 | 12:25 | 151.51 |
| 26 |
04:37
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 35m | +2m 01s | 01:54 | 22:58 | 03:06 | 21:45 | 03:58 | 20:53 | 12:25 | 151.54 |
| 27 |
04:37
↑
56° Đông Bắc
|
20:14
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 37m | +1m 57s | 01:52 | 23:01 | 03:04 | 21:47 | 03:57 | 20:54 | 12:25 | 151.56 |
| 28 |
04:36
↑
56° Đông Bắc
|
20:15
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 39m | +1m 53s | 01:49 | 23:03 | 03:03 | 21:48 | 03:56 | 20:55 | 12:25 | 151.59 |
| 29 |
04:35
↑
56° Đông Bắc
|
20:16
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 41m | +1m 50s | 01:47 | 23:06 | 03:02 | 21:50 | 03:55 | 20:56 | 12:25 | 151.61 |
| 30 |
04:34
↑
55° Đông Bắc
|
20:17
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 42m | +1m 46s | 01:44 | 23:09 | 03:01 | 21:51 | 03:54 | 20:58 | 12:25 | 151.64 |
| 31 |
04:33
↑
55° Đông Bắc
|
20:18
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | +1m 42s | 01:41 | 23:12 | 03:00 | 21:53 | 03:53 | 20:59 | 12:25 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Makiivka. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Makiivka, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.