Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Makiivka, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:11 120.6° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:06 239.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 54m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 5.97°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.189 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Makiivka

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:33
55° Đông Bắc
20:19
305° Bắc Tây Bắc
15h 46m +1m 37s 01:39 23:15 02:58 21:54 03:52 21:00 12:26 151.68
2
04:32
55° Đông Bắc
20:20
306° Bắc Tây Bắc
15h 47m +1m 33s 01:37 23:17 02:57 21:55 03:51 21:01 12:26 151.71
3
04:32
54° Đông Bắc
20:21
306° Bắc Tây Bắc
15h 49m +1m 29s 01:34 23:20 02:56 21:57 03:51 21:02 12:26 151.73
4
04:31
54° Đông Bắc
20:22
306° Bắc Tây Bắc
15h 50m +1m 25s 01:32 23:23 02:55 21:58 03:50 21:03 12:26 151.75
5
04:30
54° Đông Bắc
20:23
306° Bắc Tây Bắc
15h 52m +1m 20s 01:30 23:25 02:54 21:59 03:49 21:04 12:26 151.77
6
04:30
54° Đông Bắc
20:23
306° Bắc Tây Bắc
15h 53m +1m 16s 01:27 23:28 02:53 22:00 03:49 21:05 12:26 151.79
7
04:30
54° Đông Bắc
20:24
306° Bắc Tây Bắc
15h 54m +1m 11s 01:25 23:30 02:52 22:02 03:48 21:06 12:27 151.81
8
04:29
53° Đông Bắc
20:25
307° Bắc Tây Bắc
15h 55m +1m 06s 01:23 23:33 02:52 22:03 03:48 21:06 12:27 151.84
9
04:29
53° Đông Bắc
20:26
307° Bắc Tây Bắc
15h 56m +1m 02s 01:21 23:35 02:51 22:04 03:47 21:07 12:27 151.85
10
04:29
53° Đông Bắc
20:26
307° Bắc Tây Bắc
15h 57m +0m 57s 01:19 23:38 02:50 22:05 03:47 21:08 12:27 151.87
11
04:28
53° Đông Bắc
20:27
307° Bắc Tây Bắc
15h 58m +0m 52s 01:17 23:40 02:50 22:06 03:47 21:09 12:27 151.89
12
04:28
53° Đông Bắc
20:27
307° Bắc Tây Bắc
15h 59m +0m 47s 01:15 23:42 02:49 22:06 03:46 21:09 12:28 151.91
13
04:28
53° Đông Bắc
20:28
307° Bắc Tây Bắc
15h 59m +0m 42s 01:14 23:44 02:49 22:07 03:46 21:10 12:28 151.92
14
04:28
53° Đông Bắc
20:28
307° Bắc Tây Bắc
16h 00m +0m 37s 01:12 23:46 02:49 22:08 03:46 21:11 12:28 151.94
15
04:28
53° Đông Bắc
20:29
307° Bắc Tây Bắc
16h 01m +0m 32s 01:11 23:47 02:48 22:08 03:46 21:11 12:28 151.95
16
04:28
52° Đông Bắc
20:29
308° Bắc Tây Bắc
16h 01m +0m 27s 01:10 23:49 02:48 22:09 03:46 21:12 12:28 151.97
17
04:28
52° Đông Bắc
20:30
308° Bắc Tây Bắc
16h 02m +0m 22s 01:09 23:50 02:48 22:10 03:46 21:12 12:29 151.98
18
04:28
52° Đông Bắc
20:30
308° Bắc Tây Bắc
16h 02m +0m 17s 01:08 23:51 02:48 22:10 03:46 21:12 12:29 151.99
19
04:28
52° Đông Bắc
20:30
308° Bắc Tây Bắc
16h 02m +0m 12s 01:07 23:51 02:48 22:10 03:46 21:13 12:29 152.00
20
04:28
52° Đông Bắc
20:31
308° Bắc Tây Bắc
16h 02m +0m 07s 01:07 23:52 02:48 22:11 03:46 21:13 12:29 152.01
21
04:28
52° Đông Bắc
20:31
308° Bắc Tây Bắc
16h 02m +0m 02s 01:07 23:52 02:48 22:11 03:46 21:13 12:29 152.02
22
04:28
52° Đông Bắc
20:31
308° Bắc Tây Bắc
16h 02m -0m 02s 01:07 23:52 02:49 22:11 03:46 21:13 12:30 152.03
23
04:29
52° Đông Bắc
20:31
308° Bắc Tây Bắc
16h 02m -0m 07s 01:08 23:52 02:49 22:11 03:47 21:13 12:30 152.04
24
04:29
52° Đông Bắc
20:31
308° Bắc Tây Bắc
16h 02m -0m 13s 01:08 23:51 02:49 22:11 03:47 21:13 12:30 152.04
25
04:29
52° Đông Bắc
20:31
308° Bắc Tây Bắc
16h 01m -0m 18s 01:09 23:50 02:50 22:11 03:47 21:13 12:30 152.05
26
04:30
52° Đông Bắc
20:31
307° Bắc Tây Bắc
16h 01m -0m 23s 01:11 23:49 02:50 22:11 03:48 21:13 12:31 152.06
27
04:30
53° Đông Bắc
20:31
307° Bắc Tây Bắc
16h 01m -0m 28s 01:12 23:48 02:51 22:11 03:48 21:13 12:31 152.06
28
04:31
53° Đông Bắc
20:31
307° Bắc Tây Bắc
16h 00m -0m 33s 01:14 23:47 02:51 22:10 03:49 21:13 12:31 152.07
29
04:31
53° Đông Bắc
20:31
307° Bắc Tây Bắc
15h 59m -0m 38s 01:16 23:45 02:52 22:10 03:49 21:13 12:31 152.07
30
04:32
53° Đông Bắc
20:31
307° Bắc Tây Bắc
15h 59m -0m 43s 01:17 23:44 02:53 22:10 03:50 21:13 12:31 152.08

Trong Makiivka, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 11 đến 22 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 20 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Makiivka

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Makiivka

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Makiivka

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 18 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí