Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Makiivka, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:11 120.6° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:06 239.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 54m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -30.31°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.187 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Makiivka

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:32
53° Đông Bắc
20:31
307° Bắc Tây Bắc
15h 58m -0m 48s 01:20 23:42 02:54 22:09 03:50 21:12 12:32 152.08
2
04:33
53° Đông Bắc
20:30
307° Bắc Tây Bắc
15h 57m -0m 52s 01:22 23:40 02:55 22:09 03:51 21:12 12:32 152.08
3
04:34
53° Đông Bắc
20:30
307° Bắc Tây Bắc
15h 56m -0m 57s 01:24 23:38 02:56 22:08 03:52 21:12 12:32 152.08
4
04:34
53° Đông Bắc
20:30
307° Bắc Tây Bắc
15h 55m -1m 02s 01:26 23:36 02:57 22:07 03:53 21:11 12:32 152.09
5
04:35
54° Đông Bắc
20:29
306° Bắc Tây Bắc
15h 54m -1m 07s 01:29 23:34 02:58 22:06 03:54 21:11 12:32 152.09
6
04:36
54° Đông Bắc
20:29
306° Bắc Tây Bắc
15h 53m -1m 11s 01:31 23:32 03:00 22:06 03:54 21:10 12:32 152.09
7
04:37
54° Đông Bắc
20:28
306° Bắc Tây Bắc
15h 51m -1m 16s 01:34 23:29 03:00 22:05 03:55 21:10 12:33 152.09
8
04:37
54° Đông Bắc
20:28
306° Bắc Tây Bắc
15h 50m -1m 20s 01:36 23:27 03:01 22:04 03:56 21:09 12:33 152.09
9
04:38
54° Đông Bắc
20:27
306° Bắc Tây Bắc
15h 49m -1m 25s 01:39 23:25 03:02 22:03 03:57 21:08 12:33 152.09
10
04:39
54° Đông Bắc
20:27
305° Bắc Tây Bắc
15h 47m -1m 29s 01:42 23:22 03:04 22:02 03:58 21:08 12:33 152.08
11
04:40
55° Đông Bắc
20:26
305° Bắc Tây Bắc
15h 46m -1m 33s 01:45 23:20 03:05 22:01 03:59 21:07 12:33 152.08
12
04:41
55° Đông Bắc
20:25
305° Bắc Tây Bắc
15h 44m -1m 37s 01:47 23:17 03:06 22:00 04:00 21:06 12:33 152.08
13
04:42
55° Đông Bắc
20:25
305° Bắc Tây Bắc
15h 42m -1m 41s 01:50 23:15 03:08 21:58 04:01 21:05 12:34 152.07
14
04:43
55° Đông Bắc
20:24
304° Bắc Tây Bắc
15h 41m -1m 45s 01:53 23:12 03:09 21:57 04:03 21:04 12:34 152.06
15
04:44
56° Đông Bắc
20:23
304° Bắc Tây Bắc
15h 39m -1m 49s 01:55 23:10 03:11 21:56 04:04 21:03 12:34 152.06
16
04:45
56° Đông Bắc
20:22
304° Bắc Tây Bắc
15h 37m -1m 53s 01:58 23:07 03:12 21:54 04:05 21:02 12:34 152.05
17
04:46
56° Đông Bắc
20:21
304° Tây Tây Bắc
15h 35m -1m 57s 02:01 23:05 03:14 21:53 04:06 21:01 12:34 152.04
18
04:47
56° Đông Đông Bắc
20:20
303° Tây Tây Bắc
15h 33m -2m 00s 02:04 23:02 03:15 21:52 04:07 21:00 12:34 152.03
19
04:48
57° Đông Đông Bắc
20:19
303° Tây Tây Bắc
15h 31m -2m 04s 02:07 22:59 03:17 21:50 04:09 20:59 12:34 152.02
20
04:49
57° Đông Đông Bắc
20:18
303° Tây Tây Bắc
15h 29m -2m 07s 02:09 22:57 03:19 21:49 04:10 20:58 12:34 152.01
21
04:50
57° Đông Đông Bắc
20:17
302° Tây Tây Bắc
15h 26m -2m 10s 02:12 22:54 03:20 21:47 04:11 20:56 12:34 152.00
22
04:52
58° Đông Đông Bắc
20:16
302° Tây Tây Bắc
15h 24m -2m 14s 02:15 22:51 03:22 21:45 04:13 20:55 12:34 151.99
23
04:53
58° Đông Đông Bắc
20:15
302° Tây Tây Bắc
15h 22m -2m 17s 02:18 22:49 03:24 21:44 04:14 20:54 12:34 151.97
24
04:54
58° Đông Đông Bắc
20:14
301° Tây Tây Bắc
15h 20m -2m 20s 02:20 22:46 03:25 21:42 04:15 20:52 12:34 151.96
25
04:55
59° Đông Đông Bắc
20:13
301° Tây Tây Bắc
15h 17m -2m 23s 02:23 22:43 03:27 21:40 04:17 20:51 12:34 151.94
26
04:56
59° Đông Đông Bắc
20:12
301° Tây Tây Bắc
15h 15m -2m 26s 02:26 22:41 03:29 21:39 04:18 20:50 12:34 151.93
27
04:58
60° Đông Đông Bắc
20:10
300° Tây Tây Bắc
15h 12m -2m 28s 02:28 22:38 03:31 21:37 04:19 20:48 12:34 151.91
28
04:59
60° Đông Đông Bắc
20:09
300° Tây Tây Bắc
15h 10m -2m 31s 02:31 22:35 03:32 21:35 04:21 20:47 12:34 151.90
29
05:00
60° Đông Đông Bắc
20:08
300° Tây Tây Bắc
15h 07m -2m 34s 02:34 22:33 03:34 21:33 04:22 20:45 12:34 151.88
30
05:01
61° Đông Đông Bắc
20:06
299° Tây Tây Bắc
15h 05m -2m 36s 02:36 22:30 03:36 21:31 04:24 20:44 12:34 151.86
31
05:03
61° Đông Đông Bắc
20:05
299° Tây Tây Bắc
15h 02m -2m 39s 02:39 22:27 03:38 21:29 04:25 20:42 12:34 151.85

Trong Makiivka, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Makiivka

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Makiivka

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Makiivka

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 18 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí