Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mansfield, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:50 ↑ 66.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:25 ↑ 293.0° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 34m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -13.84°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.445 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tại Mansfield, Vương quốc Anh mặt trời mọc lúc 05:50 và lặn lúc 20:25, cho 14h 34m giờ ban ngày — 4 phút ngắn hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox).
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mansfield
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:22
↑
58° ÉÉ
|
20:59
↑
302° WNW
|
15m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 21s | 02:00 | 00:22 | 03:38 | 22:41 | 04:38 | 21:42 | 13:11 | 151.83 |
| 2 |
05:23
↑
58° ÉÉ
|
20:57
↑
302° WNW
|
15m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 23s | 02:07 | 00:14 | 03:41 | 22:38 | 04:40 | 21:40 | 13:11 | 151.81 |
| 3 |
05:25
↑
59° ÉÉ
|
20:55
↑
301° WNW
|
15m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 26s | 02:14 | 00:08 | 03:44 | 22:35 | 04:42 | 21:38 | 13:11 | 151.80 |
| 4 |
05:27
↑
59° ÉÉ
|
20:53
↑
300° WNW
|
15m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 28s | 02:20 | 23:56 | 03:46 | 22:33 | 04:44 | 21:36 | 13:10 | 151.77 |
| 5 |
05:28
↑
60° ÉÉ
|
20:51
↑
300° WNW
|
15m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 30s | 02:25 | 23:50 | 03:49 | 22:30 | 04:45 | 21:34 | 13:10 | 151.75 |
| 6 |
05:30
↑
60° ÉÉ
|
20:49
↑
300° WNW
|
15m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 32s | 02:31 | 23:45 | 03:51 | 22:27 | 04:47 | 21:32 | 13:10 | 151.73 |
| 7 |
05:32
↑
61° ÉÉ
|
20:47
↑
299° WNW
|
15m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 34s | 02:36 | 23:40 | 03:54 | 22:24 | 04:49 | 21:29 | 13:10 | 151.71 |
| 8 |
05:33
↑
61° ÉÉ
|
20:46
↑
298° WNW
|
15m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 36s | 02:40 | 23:36 | 03:56 | 22:21 | 04:51 | 21:27 | 13:10 | 151.69 |
| 9 |
05:35
↑
62° ÉÉ
|
20:44
↑
298° WNW
|
15m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 38s | 02:45 | 23:31 | 03:59 | 22:19 | 04:53 | 21:25 | 13:10 | 151.66 |
| 10 |
05:37
↑
62° ÉÉ
|
20:42
↑
297° WNW
|
15m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 40s | 02:49 | 23:26 | 04:01 | 22:16 | 04:55 | 21:23 | 13:10 | 151.64 |
| 11 |
05:38
↑
63° ÉÉ
|
20:40
↑
297° WNW
|
15m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 42s | 02:53 | 23:22 | 04:04 | 22:13 | 04:57 | 21:20 | 13:10 | 151.62 |
| 12 |
05:40
↑
63° ÉÉ
|
20:38
↑
296° WNW
|
14m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 43s | 02:57 | 23:18 | 04:06 | 22:10 | 04:59 | 21:18 | 13:09 | 151.59 |
| 13 |
05:42
↑
64° ÉÉ
|
20:35
↑
296° WNW
|
14m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 45s | 03:01 | 23:14 | 04:09 | 22:08 | 05:01 | 21:16 | 13:09 | 151.57 |
| 14 |
05:43
↑
64° ÉÉ
|
20:33
↑
295° WNW
|
14m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 46s | 03:05 | 23:09 | 04:11 | 22:05 | 05:03 | 21:14 | 13:09 | 151.54 |
| 15 |
05:45
↑
65° ÉÉ
|
20:31
↑
295° WNW
|
14m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 48s | 03:09 | 23:05 | 04:14 | 22:02 | 05:05 | 21:11 | 13:09 | 151.51 |
| 16 |
05:47
↑
66° ÉÉ
|
20:29
↑
294° WNW
|
14m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 49s | 03:13 | 23:02 | 04:16 | 21:59 | 05:07 | 21:09 | 13:09 | 151.49 |
| 17 |
05:49
↑
66° ÉÉ
|
20:27
↑
294° WNW
|
14m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 50s | 03:16 | 22:58 | 04:18 | 21:56 | 05:09 | 21:07 | 13:08 | 151.46 |
| 18 |
05:50
↑
67° ÉÉ
|
20:25
↑
293° WNW
|
14m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 51s | 03:20 | 22:54 | 04:21 | 21:54 | 05:11 | 21:04 | 13:08 | 151.43 |
| 19 |
05:52
↑
67° ÉÉ
|
20:23
↑
292° WNW
|
14m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 53s | 03:23 | 22:50 | 04:23 | 21:51 | 05:13 | 21:02 | 13:08 | 151.40 |
| 20 |
05:54
↑
68° ÉÉ
|
20:21
↑
292° WNW
|
14m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 54s | 03:26 | 22:46 | 04:26 | 21:48 | 05:15 | 20:59 | 13:08 | 151.37 |
| 21 |
05:55
↑
68° ÉÉ
|
20:18
↑
291° WNW
|
14m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 55s | 03:30 | 22:43 | 04:28 | 21:45 | 05:16 | 20:57 | 13:08 | 151.34 |
| 22 |
05:57
↑
69° ÉÉ
|
20:16
↑
291° WNW
|
14m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 56s | 03:33 | 22:39 | 04:30 | 21:42 | 05:18 | 20:55 | 13:07 | 151.30 |
| 23 |
05:59
↑
70° ÉÉ
|
20:14
↑
290° WNW
|
14m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 57s | 03:36 | 22:35 | 04:32 | 21:40 | 05:20 | 20:52 | 13:07 | 151.27 |
| 24 |
06:01
↑
70° ÉÉ
|
20:12
↑
290° WNW
|
14m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 57s | 03:39 | 22:32 | 04:35 | 21:37 | 05:22 | 20:50 | 13:07 | 151.24 |
| 25 |
06:02
↑
71° ÉÉ
|
20:09
↑
289° WNW
|
14m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 58s | 03:42 | 22:28 | 04:37 | 21:34 | 05:24 | 20:47 | 13:07 | 151.21 |
| 26 |
06:04
↑
71° ÉÉ
|
20:07
↑
288° WNW
|
14m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 59s | 03:45 | 22:25 | 04:39 | 21:31 | 05:26 | 20:45 | 13:06 | 151.17 |
| 27 |
06:06
↑
72° ÉÉ
|
20:05
↑
288° WNW
|
13m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor | -4m 00s | 03:48 | 22:21 | 04:41 | 21:29 | 05:28 | 20:42 | 13:06 | 151.14 |
| 28 |
06:07
↑
73° ÉÉ
|
20:02
↑
287° WNW
|
13m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor | -4m 00s | 03:51 | 22:18 | 04:44 | 21:26 | 05:30 | 20:40 | 13:06 | 151.11 |
| 29 |
06:09
↑
73° ÉÉ
|
20:00
↑
286° WNW
|
13m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor | -4m 01s | 03:53 | 22:15 | 04:46 | 21:23 | 05:32 | 20:38 | 13:05 | 151.07 |
| 30 |
06:11
↑
74° ÉÉ
|
19:58
↑
286° WNW
|
13m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor | -4m 02s | 03:56 | 22:11 | 04:48 | 21:20 | 05:33 | 20:35 | 13:05 | 151.04 |
| 31 |
06:13
↑
74° ÉÉ
|
19:56
↑
285° WNW
|
13m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor | -4m 02s | 03:59 | 22:08 | 04:50 | 21:17 | 05:35 | 20:33 | 13:05 | 151.02 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Mansfield. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Mansfield, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mansfield
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mansfield
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Mansfield
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Mansfield.