Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Melitopol, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 06:06 ↑ 79.2° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:15 ↑ 281.1° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 08m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -5.81°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.751 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Melitopol
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:48
↑
54° Đông Bắc
|
20:36
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | -0m 45s | 01:57 | 23:26 | 03:14 | 22:09 | 04:08 | 21:16 | 12:42 | 152.08 |
| 2 |
04:48
↑
54° Đông Bắc
|
20:35
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | -0m 50s | 01:58 | 23:25 | 03:15 | 22:08 | 04:08 | 21:15 | 12:42 | 152.08 |
| 3 |
04:49
↑
54° Đông Bắc
|
20:35
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 46m | -0m 54s | 02:00 | 23:24 | 03:16 | 22:08 | 04:09 | 21:15 | 12:42 | 152.08 |
| 4 |
04:50
↑
54° Đông Bắc
|
20:35
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | -0m 59s | 02:01 | 23:22 | 03:17 | 22:07 | 04:10 | 21:15 | 12:42 | 152.09 |
| 5 |
04:50
↑
54° Đông Bắc
|
20:34
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | -1m 03s | 02:03 | 23:21 | 03:18 | 22:07 | 04:11 | 21:14 | 12:43 | 152.09 |
| 6 |
04:51
↑
55° Đông Bắc
|
20:34
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 42m | -1m 07s | 02:05 | 23:19 | 03:19 | 22:06 | 04:11 | 21:14 | 12:43 | 152.09 |
| 7 |
04:52
↑
55° Đông Bắc
|
20:34
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 41m | -1m 12s | 02:07 | 23:18 | 03:20 | 22:05 | 04:12 | 21:13 | 12:43 | 152.09 |
| 8 |
04:53
↑
55° Đông Bắc
|
20:33
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | -1m 16s | 02:08 | 23:16 | 03:21 | 22:04 | 04:13 | 21:13 | 12:43 | 152.09 |
| 9 |
04:53
↑
55° Đông Bắc
|
20:33
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 39m | -1m 20s | 02:10 | 23:14 | 03:22 | 22:03 | 04:14 | 21:12 | 12:43 | 152.09 |
| 10 |
04:54
↑
55° Đông Bắc
|
20:32
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 37m | -1m 24s | 02:12 | 23:13 | 03:23 | 22:02 | 04:15 | 21:11 | 12:43 | 152.08 |
| 11 |
04:55
↑
56° Đông Bắc
|
20:31
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 36m | -1m 28s | 02:15 | 23:11 | 03:25 | 22:01 | 04:16 | 21:10 | 12:43 | 152.08 |
| 12 |
04:56
↑
56° Đông Bắc
|
20:31
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 34m | -1m 32s | 02:17 | 23:09 | 03:26 | 22:00 | 04:17 | 21:10 | 12:44 | 152.08 |
| 13 |
04:57
↑
56° Đông Bắc
|
20:30
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 33m | -1m 36s | 02:19 | 23:07 | 03:27 | 21:59 | 04:18 | 21:09 | 12:44 | 152.07 |
| 14 |
04:58
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | -1m 40s | 02:21 | 23:05 | 03:29 | 21:58 | 04:19 | 21:08 | 12:44 | 152.06 |
| 15 |
04:59
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | -1m 44s | 02:23 | 23:03 | 03:30 | 21:57 | 04:20 | 21:07 | 12:44 | 152.06 |
| 16 |
05:00
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | -1m 47s | 02:25 | 23:01 | 03:31 | 21:56 | 04:21 | 21:06 | 12:44 | 152.05 |
| 17 |
05:01
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | -1m 51s | 02:28 | 22:59 | 03:33 | 21:54 | 04:22 | 21:05 | 12:44 | 152.04 |
| 18 |
05:02
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | -1m 54s | 02:30 | 22:57 | 03:34 | 21:53 | 04:24 | 21:04 | 12:44 | 152.03 |
| 19 |
05:03
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | -1m 57s | 02:32 | 22:54 | 03:36 | 21:52 | 04:25 | 21:03 | 12:44 | 152.02 |
| 20 |
05:04
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | -2m 01s | 02:35 | 22:52 | 03:37 | 21:50 | 04:26 | 21:02 | 12:44 | 152.01 |
| 21 |
05:05
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | -2m 04s | 02:37 | 22:50 | 03:39 | 21:49 | 04:27 | 21:01 | 12:44 | 152.00 |
| 22 |
05:06
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -2m 07s | 02:39 | 22:48 | 03:40 | 21:47 | 04:29 | 21:00 | 12:44 | 151.99 |
| 23 |
05:07
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | -2m 10s | 02:42 | 22:45 | 03:42 | 21:46 | 04:30 | 20:58 | 12:44 | 151.97 |
| 24 |
05:08
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | -2m 13s | 02:44 | 22:43 | 03:44 | 21:44 | 04:31 | 20:57 | 12:45 | 151.96 |
| 25 |
05:10
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -2m 16s | 02:46 | 22:41 | 03:45 | 21:43 | 04:32 | 20:56 | 12:45 | 151.94 |
| 26 |
05:11
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | -2m 19s | 02:49 | 22:39 | 03:47 | 21:41 | 04:34 | 20:55 | 12:45 | 151.93 |
| 27 |
05:12
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -2m 21s | 02:51 | 22:36 | 03:48 | 21:39 | 04:35 | 20:53 | 12:45 | 151.91 |
| 28 |
05:13
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -2m 24s | 02:53 | 22:34 | 03:50 | 21:38 | 04:36 | 20:52 | 12:45 | 151.90 |
| 29 |
05:14
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | -2m 26s | 02:56 | 22:31 | 03:52 | 21:36 | 04:38 | 20:50 | 12:45 | 151.88 |
| 30 |
05:15
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | -2m 29s | 03:00 | 22:29 | 03:53 | 21:34 | 04:39 | 20:49 | 12:44 | 151.86 |
| 31 |
05:17
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | -2m 31s | 03:00 | 22:27 | 03:55 | 21:33 | 04:40 | 20:47 | 12:44 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Melitopol. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Melitopol, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.