Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Melitopol, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:06 79.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:15 281.1° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 08m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -7.4°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.751 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Melitopol

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:58
77° Đông Đông Bắc
19:18
283° Tây Tây Bắc
13h 20m -3m 12s 04:07 21:08 04:48 20:27 05:25 19:50 12:38 150.97
2
05:59
78° Đông Đông Bắc
19:16
282° Tây Tây Bắc
13h 16m -3m 13s 04:09 21:05 04:49 20:25 05:27 19:48 12:38 150.94
3
06:00
78° Đông Đông Bắc
19:14
282° Tây Tây Bắc
13h 13m -3m 14s 04:10 21:03 04:51 20:23 05:28 19:46 12:38 150.91
4
06:01
79° Đông Đông Bắc
19:12
281° Tây
13h 10m -3m 14s 04:12 21:00 04:52 20:21 05:30 19:43 12:37 150.87
5
06:03
79° Đông
19:10
281° Tây
13h 07m -3m 14s 04:14 20:58 04:54 20:19 05:31 19:41 12:37 150.83
6
06:04
80° Đông
19:08
280° Tây
13h 03m -3m 15s 04:16 20:56 04:55 20:16 05:32 19:39 12:37 150.80
7
06:05
80° Đông
19:06
280° Tây
13h 00m -3m 15s 04:17 20:53 04:57 20:14 05:34 19:37 12:36 150.76
8
06:07
81° Đông
19:04
279° Tây
12h 57m -3m 16s 04:19 20:51 04:58 20:12 05:35 19:35 12:36 150.72
9
06:08
81° Đông
19:02
278° Tây
12h 54m -3m 16s 04:21 20:49 05:00 20:10 05:36 19:33 12:36 150.69
10
06:09
82° Đông
19:00
278° Tây
12h 50m -3m 16s 04:22 20:46 05:01 20:08 05:38 19:31 12:35 150.65
11
06:10
82° Đông
18:58
277° Tây
12h 47m -3m 17s 04:24 20:44 05:03 20:06 05:39 19:29 12:35 150.61
12
06:12
83° Đông
18:56
277° Tây
12h 44m -3m 17s 04:26 20:41 05:04 20:03 05:40 19:27 12:34 150.57
13
06:13
84° Đông
18:54
276° Tây
12h 40m -3m 17s 04:27 20:39 05:06 20:01 05:42 19:25 12:34 150.53
14
06:14
84° Đông
18:52
276° Tây
12h 37m -3m 17s 04:29 20:37 05:07 19:59 05:43 19:23 12:34 150.49
15
06:16
85° Đông
18:50
275° Tây
12h 34m -3m 18s 04:31 20:35 05:08 19:57 05:45 19:21 12:33 150.45
16
06:17
85° Đông
18:48
274° Tây
12h 30m -3m 18s 04:32 20:32 05:10 19:55 05:46 19:19 12:33 150.41
17
06:18
86° Đông
18:46
274° Tây
12h 27m -3m 18s 04:34 20:30 05:11 19:53 05:47 19:17 12:33 150.37
18
06:20
86° Đông
18:44
273° Tây
12h 24m -3m 18s 04:35 20:28 05:13 19:51 05:49 19:15 12:32 150.33
19
06:21
87° Đông
18:42
273° Tây
12h 21m -3m 18s 04:37 20:25 05:14 19:48 05:50 19:13 12:32 150.28
20
06:22
88° Đông
18:40
272° Tây
12h 17m -3m 18s 04:39 20:23 05:16 19:46 05:51 19:11 12:32 150.24
21
06:23
88° Đông
18:38
272° Tây
12h 14m -3m 19s 04:40 20:21 05:17 19:44 05:53 19:09 12:31 150.20
22
06:25
89° Đông
18:36
271° Tây
12h 11m -3m 19s 04:42 20:19 05:18 19:42 05:54 19:07 12:31 150.16
23
06:26
89° Đông
18:34
270° Tây
12h 07m -3m 19s 04:43 20:17 05:20 19:40 05:55 19:05 12:31 150.12
24
06:27
90° Đông
18:32
270° Tây
12h 04m -3m 19s 04:45 20:14 05:21 19:38 05:57 19:03 12:30 150.07
25
06:29
90° Đông
18:30
269° Tây
12h 01m -3m 19s 04:46 20:12 05:22 19:36 05:58 19:01 12:30 150.03
26
06:30
91° Đông
18:28
269° Tây
11h 57m -3m 19s 04:48 20:10 05:24 19:34 05:59 18:59 12:29 149.99
27
06:31
92° Đông
18:26
268° Tây
11h 54m -3m 19s 04:49 20:08 05:25 19:32 06:01 18:57 12:29 149.95
28
06:33
92° Đông
18:24
268° Tây
11h 51m -3m 19s 04:51 20:06 05:27 19:30 06:02 18:55 12:29 149.91
29
06:34
93° Đông
18:22
267° Tây
11h 47m -3m 19s 04:52 20:04 05:28 19:28 06:03 18:53 12:28 149.86
30
06:35
93° Đông
18:20
266° Tây
11h 44m -3m 19s 04:53 20:01 05:29 19:26 06:05 18:51 12:28 149.82

Trong Melitopol, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Melitopol

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Melitopol

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Melitopol

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí